What is the treatment for Acinetobacter baumannii infection?

Medical Advisory BoardAll articles are reviewed for accuracy by our Medical Advisory Board
Educational purpose only • Exercise caution as content is pending human review
Article Review Status
Submitted
Under Review
Approved

Last updated: May 29, 2025View editorial policy

Personalize

Help us tailor your experience

Which best describes you? Your choice helps us use language that's most understandable for you.

From the Guidelines

Điều trị Acinetobacter baumannii nên bắt đầu với liệu pháp kết hợp bao gồm colistin (liều tải 9 triệu đơn vị sau đó 4,5 triệu đơn vị mỗi 12 giờ) hoặc polymyxin B, đặc biệt khi vi khuẩn này có kháng thuốc với các loại kháng sinh khác. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp phụ thuộc vào kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh khác nhau 1. Đối với các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc, việc sử dụng liệu pháp kết hợp với sulbactam ở liều cao (6-9g mỗi ngày) có thể là một lựa chọn thay thế 1.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng tigecycline không nên được sử dụng như một liệu pháp đơn độc để điều trị nhiễm khuẩn Acinetobacter baumannii do tỷ lệ thất bại điều trị cao hơn so với các liệu pháp kết hợp khác 1. Ngoài ra, việc sử dụng minocycline cũng có thể là một lựa chọn tiềm năng cho điều trị nhiễm khuẩn nghiêm trọng do Acinetobacter baumannii, mặc dù cần có thêm nghiên cứu để xác định hiệu quả và an toàn của nó.

Khi điều trị nhiễm khuẩn Acinetobacter baumannii, cần phải xem xét các yếu tố lâm sàng quan trọng, bao gồm cả tính nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh, chức năng thận và gan của bệnh nhân, cũng như các bệnh lý kèm theo khác 1. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 7-14 ngày, tùy thuộc vào vị trí và mức độ nghiêm trọng của nhiễm khuẩn. Kiểm soát nguồn nhiễm và loại bỏ các thiết bị nhiễm khuẩn là rất quan trọng khi có thể.

Tóm lại, liệu pháp kết hợp với colistin hoặc polymyxin B nên được ưu tiên khi điều trị nhiễm khuẩn Acinetobacter baumannii, và việc lựa chọn kháng sinh phù hợp nên dựa trên kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm của vi khuẩn và các yếu tố lâm sàng khác.

From the FDA Drug Label

1.1 Lower Respiratory Tract Infections Imipenem and Cilastatin for Injection, USP (I.V.) for intravenous use is indicated for the treatment of lower respiratory tract infections caused by susceptible strains of Staphylococcus aureus (penicillinase-producing isolates), Acinetobacter species, Enterobacter species, Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae, Klebsiella species, Serratia marcescens.

1.7 Skin and Skin Structure Infections Imipenem and Cilastatin for Injection, USP (I.V.) is indicated for the treatment of skin and skin structure infections caused by susceptible strains of Enterococcus faecalis, Staphylococcus aureus (penicillinase-producing isolates), Staphylococcus epidermidis, Acinetobacter species, Citrobacter species, Enterobacter species, Escherichia coli, Klebsiella species, Morganella morganii, Proteus vulgaris, Providencia rettgeri, Pseudomonas aeruginosa, Serratia species, Peptococcus species, Peptostreptococcus species, Bacteroides species including B. fragilis, Fusobacterium species.

Điều trị Acinetobacter baumannii có thể được thực hiện bằng cách sử dụng Imipenem và Cilastatin đối với các nhiễm trùng đường hô hấp dưới và nhiễm trùng da và cấu trúc da.

  • Liều dùng của Imipenem và Cilastatin cho bệnh nhân trưởng thành nên dựa trên sự nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh.
  • Đối với Tigecycline, nó cũng có hoạt tính chống lại Acinetobacter baumannii, tuy nhiên cần lưu ý đến khả năng phát triển kháng thuốc.
  • Cần theo dõi chặt chẽ và thực hiện các xét nghiệm cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các dấu hiệu kháng thuốc 2 3.

From the Research

Điều trị Acinetobacter baumannii

  • Acinetobacter baumannii là một loại vi khuẩn đa kháng thuốc, thường gây nhiễm trùng tại bệnh viện, đặc biệt là trong đơn vị chăm sóc tích cực [ 4 ].
  • Các phương pháp điều trị Acinetobacter baumannii bao gồm:
  • Carbapenems (imipenem, meropenem, doripenem) [ 4 ]
  • Polymyxins E và B [ 4 ]
  • Sulbactam [ 4 ]
  • Piperacillin/tazobactam [ 4 ]
  • Tigecycline [ 4 ]
  • Aminoglycosides [ 4 ]
  • Tuy nhiên, việc sử dụng các phương pháp điều trị này cần được xem xét kỹ lưỡng do sự xuất hiện của các chủng kháng thuốc [ 5 ].
  • Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc sử dụng liệu pháp kết hợp có thể mang lại hiệu quả tốt hơn trong điều trị Acinetobacter baumannii [ 6 , 7 ].
  • Ví dụ, một nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng kết hợp colistin, ampicillin/sulbactam và tigecycline có thể mang lại hiệu quả tốt trong điều trị viêm phổi liên quan đến thở máy do Acinetobacter baumannii [ 7 ].
  • Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị này [ 4 , 8 ].

Professional Medical Disclaimer

This information is intended for healthcare professionals. Any medical decision-making should rely on clinical judgment and independently verified information. The content provided herein does not replace professional discretion and should be considered supplementary to established clinical guidelines. Healthcare providers should verify all information against primary literature and current practice standards before application in patient care. Dr.Oracle assumes no liability for clinical decisions based on this content.

Have a follow-up question?

Our Medical A.I. is used by practicing medical doctors at top research institutions around the world. Ask any follow up question and get world-class guideline-backed answers instantly.