What is the optimal ventilatory strategy for patients with Chronic Obstructive Pulmonary Disease (COPD) requiring mechanical ventilation?

Medical Advisory BoardAll articles are reviewed for accuracy by our Medical Advisory Board
Educational purpose only • Exercise caution as content is pending human review
Article Review Status
Submitted
Under Review
Approved

Last updated: May 31, 2025View editorial policy

Personalize

Help us tailor your experience

Which best describes you? Your choice helps us use language that's most understandable for you.

From the Guidelines

Cơ chế sinh lý bệnh trong COPD liên quan đến thở máy chủ yếu tập trung vào việc ngăn chặn tình trạng căng động quá mức (dynamic hyperinflation) và xẹp đường thở động, cũng như quản lý PEEP nội sinh để đảm bảo trao đổi khí thích hợp. Để đạt được mục tiêu này, các cài đặt ban đầu của máy thở nên bao gồm thể tích tidal thấp (6-8 mL/kg trọng lượng cơ thể lý tưởng), tần số hô hấp từ 10-14 lần/phút, lưu lượng hô hấp vào từ 80-100 L/phút, và tỷ lệ hô hấp vào/thở ra (I:E) ít nhất 1:3 hoặc lớn hơn để cho phép thời gian thở ra đủ dài. PEEP ngoài nên được đặt ở mức khoảng 80-85% của PEEP nội sinh đo được (thường là 4-6 cmH2O) để giảm công việc hô hấp mà không làm tình trạng căng động quá mức trở nên tồi tệ hơn. Hô hấp điều khiển áp lực có thể được ưu tiên hơn hô hấp điều khiển thể tích trong các trường hợp nghiêm trọng để hạn chế áp lực đường thở đỉnh. FiO2 nên được điều chỉnh để duy trì SpO2 giữa 88-92%, vì mức oxy cao hơn có thể ức chế hô hấp ở bệnh nhân COPD với tình trạng hypercapnia mạn tính. Hypercapnia cho phép thường là cần thiết, cho phép pH vẫn trên 7,25 trong khi chấp nhận mức CO2 cao hơn. Thuốc giãn phế quản (albuterol 2,5-5 mg và ipratropium 0,5 mg mỗi 4-6 giờ qua nebuizer trong đường) nên được sử dụng để giảm kháng đường thở. Chiến lược này hoạt động bằng cách thích nghi với sinh lý bệnh của COPD - thời gian thở ra kéo dài ngăn chặn tình trạng tắc khí, thể tích tidal thấp giảm tình trạng quá căng, và oxy hóa được kiểm soát ngăn chặn sự ức chế hô hấp trong khi duy trì sự cung cấp oxy cho mô thích hợp 1.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng thở máy không xâm lấn (NIV) có thể cải thiện tình trạng trao đổi khí, giảm tần số hô hấp, và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân COPD 1. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nghiên cứu để xác định rõ lợi ích và rủi ro của NIV trong điều trị COPD mạn tính. Nghiên cứu gần đây cho thấy NIV có thể cải thiện sự sống còn ở bệnh nhân COPD với tình trạng hypercapnia mạn tính 1.

Tóm lại, cơ chế sinh lý bệnh trong COPD liên quan đến thở máy cần được quản lý một cách cẩn thận để ngăn chặn tình trạng căng động quá mức, xẹp đường thở động, và PEEP nội sinh, đồng thời đảm bảo trao đổi khí thích hợp. Sử dụng NIV và các cài đặt máy thở phù hợp có thể giúp cải thiện kết quả cho bệnh nhân COPD.

From the Research

Cơ chế sinh lý bệnh trong COPD liên quan đến thở máy

  • Dynamic hyperinflation (căng động quá mức) là một cơ chế quan trọng trong bệnh COPD, đặc biệt là trong các đợt cấp tính 2, 3.
  • Xẹp đường thở động là một yếu tố góp phần vào việc tăng áp lực đường thở và giảm lưu lượng khí trong bệnh COPD 2.
  • PEEP nội sinh (PEEPi) là áp lực dương nội tại trong phổi, được tạo ra do sự không hoàn toàn của quá trình thở ra, dẫn đến tăng áp lực đường thở và giảm lưu lượng khí 2, 3.

Chiến lược thở máy tối ưu cho bệnh nhân COPD

  • Sử dụng thông gió không xâm lấn (NIV) hoặc thông gió hỗ trợ áp lực (PSV) có thể giúp giảm thiểu hyperinflation và cải thiện trao đổi khí 2, 4.
  • Điều chỉnh cài đặt thông gió máy để giảm thiểu hyperinflation, đồng thời cung cấp trao đổi khí hợp lý, nghỉ ngơi cơ hô hấp và tương tác phù hợp giữa bệnh nhân và máy thở 2, 3.
  • Sử dụng PEEP ngoại sinh có thể giúp giảm thiểu công việc thở và cải thiện tương tác giữa bệnh nhân và máy thở, nhưng cần phải được sử dụng một cách cẩn thận để tránh tăng hyperinflation 3.

Điều trị hỗ trợ

  • Sử dụng thuốc giãn phế quản, như salbutamol và ipratropium bromide, có thể giúp giảm thiểu kháng lực đường thở và cải thiện lưu lượng khí 5, 6.
  • Sử dụng corticosteroid có thể giúp giảm thiểu viêm và cải thiện tình trạng bệnh nhân 6.
  • Sử dụng kháng sinh có thể giúp giảm thiểu nhiễm trùng và cải thiện tình trạng bệnh nhân 6.

Professional Medical Disclaimer

This information is intended for healthcare professionals. Any medical decision-making should rely on clinical judgment and independently verified information. The content provided herein does not replace professional discretion and should be considered supplementary to established clinical guidelines. Healthcare providers should verify all information against primary literature and current practice standards before application in patient care. Dr.Oracle assumes no liability for clinical decisions based on this content.

Have a follow-up question?

Our Medical A.I. is used by practicing medical doctors at top research institutions around the world. Ask any follow up question and get world-class guideline-backed answers instantly.