From the Guidelines
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) thường biểu hiện với các triệu chứng như ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực, khó thở, thay đổi giọng nói, giảm cân và mệt mỏi, mặc dù một số bệnh nhân có thể không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ trên hình ảnh. Chẩn đoán liên quan đến chụp X-quang ngực với chất cản quang, sau đó là lấy mẫu mô thông qua nội soi phế quản, sinh thiết kim định hướng CT hoặc thủ thuật phẫu thuật. Kiểm tra phân tử để phát hiện đột biến (EGFR, ALK, ROS1, BRAF, NTRK, MET, RET, KRAS) và biểu hiện PD-L1 là rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị. Điều trị phụ thuộc vào giai đoạn và hồ sơ phân tử của bệnh.
- Các triệu chứng thường gặp của NSCLC bao gồm:
- Ho kéo dài
- Ho ra máu
- Đau ngực
- Khó thở
- Thay đổi giọng nói
- Giảm cân
- Mệt mỏi
- Chẩn đoán NSCLC bao gồm:
- Chụp X-quang ngực với chất cản quang
- Lấy mẫu mô thông qua nội soi phế quản, sinh thiết kim định hướng CT hoặc thủ thuật phẫu thuật
- Kiểm tra phân tử để phát hiện đột biến và biểu hiện PD-L1
- Điều trị NSCLC phụ thuộc vào giai đoạn và hồ sơ phân tử của bệnh, bao gồm:
- Phẫu thuật cắt bỏ khối u cho bệnh nhân giai đoạn sớm
- Hóa trị bổ trợ (cisplatin-based doublets như cisplatin/vinorelbine trong 4 chu kỳ) cho bệnh nhân có nguy cơ cao
- Xạ trị thể tích nhỏ (SBRT) là một lựa chọn cho bệnh nhân không thể phẫu thuật
- Điều trị đa mô thức với hóa trị và xạ trị sau đó là liệu pháp miễn dịch (durvalumab trong 1 năm) cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển tại chỗ
- Điều trị nhắm mục tiêu cho bệnh nhân giai đoạn di căn (stage IV) dựa trên kết quả kiểm tra phân tử: liệu pháp nhắm mục tiêu cho các đột biến cụ thể (osimertinib cho EGFR, alectinib cho ALK, v.v.), liệu pháp miễn dịch (pembrolizumab, nivolumab, atezolizumab) cho khối u dương tính với PD-L1, hoặc hóa trị dựa trên bạch kim (carboplatin/pemetrexed, carboplatin/paclitaxel) cho những bệnh nhân không có đột biến mục tiêu hoặc biểu hiện PD-L1 thấp 1. Lựa chọn điều trị đang trở nên được cá nhân hóa dựa trên đặc điểm phân tử, điều này đã cải thiện đáng kể kết quả sống sót so với phương pháp điều trị truyền thống trước đây.
From the FDA Drug Label
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là một loại ung thư phổi phổ biến, chiếm khoảng 85% các trường hợp ung thư phổi. Các triệu chứng của NSCLC có thể bao gồm ho, khó thở, đau ngực, và giảm cân. Chẩn đoán NSCLC thường được thực hiện thông qua xét nghiệm hình ảnh như X-quang ngực, CT scan, và PET scan, cũng như xét nghiệm mô học. Điều trị NSCLC tùy thuộc vào giai đoạn và loại ung thư, và có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, và liệu pháp nhắm mục tiêu.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của NSCLC:
- Triệu chứng: Ho, khó thở, đau ngực, giảm cân
- Chẩn đoán: Xét nghiệm hình ảnh (X-quang ngụcc, CT scan, PET scan), xét nghiệm mô học
- Điều trị: Phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm mục tiêu
- Giai đoạn: I, II, III, IV
- Loại ung thư: Nonsquamous, squamous
Không có thông tin cụ thể về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của NSCLC trong các nhãn thuốc được cung cấp. Tuy nhiên, có thể thấy rằng các thuốc như pembrolizumab và docetaxel được sử dụng để điều trị NSCLC, và các thông tin về liều lượng và cách sử dụng được cung cấp trong nhãn thuốc 2, 3.
From the Research
Đặc điểm lâm sàng của ung thư phổi không tế bào nhỏ
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm khoảng 75% các trường hợp ung thư phổi tại Hoa Kỳ 4.
- Các triệu chứng thường gặp của NSCLC bao gồm ho kéo dài, khạc máu, đau ngực, khó thở, sút cân, mệt mỏi, sốt và đau do di căn 5.
- Các dấu hiệu vật lý thường gặp bao gồm hạch lympho cổ và trên đòn, weight loss, và các dấu hiệu của di căn 5.
Chẩn đoán NSCLC
- Chẩn đoán NSCLC thường được thực hiện thông qua nội soi phế quản, chọc dò kim nhỏ hoặc sinh thiết tại thời điểm phẫu thuật 4.
- Các xét nghiệm hình ảnh như X-quang ngực, CT scan và PET scan cũng được sử dụng để chẩn đoán và đánh giá mức độ lan rộng của bệnh 6, 7.
- Phân loại NSCLC theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp 8.
Điều trị NSCLC
- Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho NSCLC giai đoạn sớm, với tỷ lệ sống sót 5 năm khoảng 45% và 25% cho giai đoạn I và II 4.
- Xạ trị và hóa trị cũng được sử dụng để điều trị NSCLC, đặc biệt là trong các trường hợp không thể phẫu thuật hoặc đã di căn 4, 8.
- Liệu pháp nhắm mục tiêu và miễn dịch cũng đang được nghiên cứu và áp dụng trong điều trị NSCLC, với những kết quả hứa hẹn 8.