From the Guidelines
Đột biến gen đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), vì chúng giúp xác định loại thuốc nhắm mục tiêu nào sẽ hiệu quả nhất cho từng bệnh nhân. Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng việc kiểm tra di truyền toàn diện nên được thực hiện trên tất cả bệnh nhân NSCLC giai đoạn tiến triển để xác định các đột biến có thể điều trị được như EGFR, ALK, ROS1, BRAF, NTRK, MET, RET và KRAS G12C 1. Đối với bệnh nhân có đột biến EGFR, các phương pháp điều trị đầu tiên bao gồm osimertinib (80mg hàng ngày), erlotinib, gefitinib hoặc afatinib. Bệnh nhân ALK dương tính thường nhận được alectinib (600mg hai lần mỗi ngày), brigatinib hoặc lorlatinib. Bệnh ROS1 dương tính đáp ứng với crizotinib hoặc entrectinib, trong khi đột biến BRAF V600E được điều trị bằng dabrafenib cộng với trametinib. Các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu mới hơn bao gồm selpercatinib hoặc pralsetinib cho hợp tử RET, capmatinib cho đột biến MET exon 14 và sotorasib hoặc adagrasib cho đột biến KRAS G12C. Những phương pháp điều trị nhắm mục tiêu này thường tạo ra tỷ lệ đáp ứng cao hơn và thời gian sống không tiến triển dài hơn so với hóa trị truyền thống ở bệnh nhân có đột biến tương ứng. Ngoài ra, kiểm tra biểu hiện PD-L1 giúp xác định tính phù hợp của các phương pháp điều trị miễn dịch. Kết quả kiểm tra di truyền nên được thu thập nhanh chóng (lý tưởng là trong vòng 2 tuần) để tránh trì hoãn trong việc bắt đầu điều trị phù hợp, vì các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu có thể cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân có đột biến di truyền cụ thể 1.
Một số điểm cần lưu ý khi áp dụng các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu này bao gồm:
- Việc kiểm tra di truyền toàn diện nên được thực hiện trên tất cả bệnh nhân NSCLC giai đoạn tiến triển.
- Các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu nên được lựa chọn dựa trên loại đột biến di truyền cụ thể.
- Kết quả kiểm tra di truyền nên được thu thập nhanh chóng để tránh trì hoãn trong việc bắt đầu điều trị phù hợp.
- Các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu có thể cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân có đột biến di truyền cụ thể.
From the FDA Drug Label
14 CLINICAL STUDIES 14. 1 Non-Small Cell Lung Cancer (NSCLC) – First-Line Treatment of Patients with EGFR Mutations
Study 1 The safety and efficacy of erlotinib as monotherapy for the first-line treatment of patients with metastatic NSCLC containing EGFR exon 19 deletions or exon 21 (L858R) substitution mutations was demonstrated in Study 1, a randomized, open-label, clinical trial conducted in Europe EGFR mutation status for screening and enrollment of patients was determined by a clinical trials assay (CTA) Tumor samples from 134 patients (69 patients from the erlotinib arm and 65 patients from the chemotherapy arm) were tested retrospectively by the FDA-approved companion diagnostic, cobas® EGFR Mutation Test A statistically significant improvement in investigator-determined PFS (based on RECIST 1. 0 or clinical progression) was demonstrated for patients randomized to erlotinib compared to those randomized to chemotherapy
Vai trò của đột biến gen trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là rất quan trọng trong việc quyết định điều trị. Cụ thể, các đột biến EGFR (exon 19 deletions hoặc exon 21 (L858R) substitution) có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của điều trị bằng erlotinib.
- Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những bệnh nhân có đột biến EGFR có thể hưởng lợi từ điều trị bằng erlotinib so với hóa trị truyền thống.
- Việc xác định tình trạng đột biến EGFR thông qua các xét nghiệm như cobas® EGFR Mutation Test có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
- Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ sống không tiến triển (PFS) ở những bệnh nhân được điều trị bằng erlotinib so với hóa trị 2.
From the Research
Vai trò của đột biến gen trong ung thư phổi không tế bào nhỏ
- Đột biến gen đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) 3, 4.
- Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các đột biến gen cụ thể, chẳng hạn như STK11/LKB1 và KEAP1-NFE2L2, có liên quan đến phản ứng kém với xạ trị và liệu pháp miễn dịch 3.
- Đột biến gen TP53 cũng được liên kết với lợi ích giảm từ cisplatin trong ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) 3.
- Ngoài ra, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố di truyền và phân tử ảnh hưởng đến môi trường vi mô của khối u (TME) cũng có vai trò quan trọng trong việc xác định phản ứng với điều trị 3.
Các phương pháp điều trị dựa trên đột biến gen
- Các phương pháp điều trị dựa trên đột biến gen, chẳng hạn như liệu pháp nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch, đã được phát triển để điều trị NSCLC 4, 5.
- Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các phương pháp điều trị này có thể cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân NSCLC 4, 6.
- Tuy nhiên, vẫn cần thêm nghiên cứu để xác định vai trò của các phương pháp điều trị dựa trên đột biến gen trong điều trị NSCLC 5, 7.
Tương lai của điều trị NSCLC
- Các nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các phương pháp điều trị mới dựa trên đột biến gen cho NSCLC 5, 7.
- Các phương pháp điều trị này có thể bao gồm liệu pháp gen, liệu pháp miễn dịch và các phương pháp điều trị khác 5, 7.
- Hy vọng rằng, các phương pháp điều trị mới này sẽ cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân NSCLC và tăng cường khả năng sống sót cho họ 4, 6.