From the Guidelines
Tiêu chuẩn điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển thường bao gồm liệu pháp hệ thống với xét đến tình trạng sinh học, tình trạng hoạt động và đặc điểm của bệnh.
- Đối với bệnh nhân có đột biến gen lái như EGFR, ALK, ROS1, BRAF, NTRK, MET hoặc RET, liệu pháp nhắm mục tiêu là phương pháp điều trị đầu tiên được ưu tiên.
- Ví dụ, osimertinib 80mg hàng ngày cho bệnh nhân có đột biến gen EGFR, hoặc alectinib 600mg hai lần hàng ngày cho bệnh nhân có bệnh ALK dương tính.
- Đối với bệnh nhân không có đột biến gen mục tiêu nhưng có biểu hiện PD-L1 cao (≥50%), liệu pháp miễn dịch với pembrolizumab 200mg mỗi 3 tuần được khuyến nghị.
- Đối với những bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 thấp hoặc âm tính, liệu pháp hóa trị kết hợp với miễn dịch là tiêu chuẩn, chẳng hạn như hóa trị dựa trên bạch kim (carboplatin AUC 5 hoặc cisplatin 75mg/m²) với pemetrexed 500mg/m² cho bệnh nhân có histology không phải biểu mô vảy, cộng với pembrolizumab, được quản lý mỗi 3 tuần trong 4-6 chu kỳ sau đó là liệu pháp duy trì.
- Lựa chọn điều trị nên được cá nhân hóa dựa trên bệnh đi kèm, hồ sơ độc tính và sở thích của bệnh nhân.
- Đánh giá hình ảnh thường xuyên mỗi 6-12 tuần là cần thiết để đánh giá phản ứng với điều trị, với liệu pháp tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không thể chấp nhận được.
- Cách tiếp cận đa mô này đã cải thiện đáng kể kết quả sống sót ở bệnh nhân NSCLC giai đoạn tiến triển so với hóa trị đơn thuần, với liệu pháp nhắm mục tiêu và miễn dịch chứng minh hiệu quả vượt trội và thường có khả năng chịu đựng tốt hơn so với các chế độ hóa trị truyền thống 1.
Một số điểm cần lưu ý khi điều trị bệnh nhân NSCLC giai đoạn tiến triển:
- Xét nghiệm sinh học: Xét nghiệm sinh học là rất quan trọng để xác định tình trạng sinh học của bệnh nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
- Liệu pháp nhắm mục tiêu: Liệu pháp nhắm mục tiêu là phương pháp điều trị đầu tiên được ưu tiên cho bệnh nhân có đột biến gen lái.
- Liệu pháp miễn dịch: Liệu pháp miễn dịch là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 cao.
- Hóa trị kết hợp với miễn dịch: Hóa trị kết hợp với miễn dịch là tiêu chuẩn cho bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 thấp hoặc âm tính.
- Cá nhân hóa điều trị: Lựa chọn điều trị nên được cá nhân hóa dựa trên bệnh đi kèm, hồ sơ độc tính và sở thích của bệnh nhân.
From the FDA Drug Label
TAGRISSO là một chất ức chế kinase được chỉ định để: • liệu pháp hỗ trợ sau khi cắt bỏ khối u ở bệnh nhân trưởng thành bị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến exon 19 của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô (EGFR) hoặc exon 21 L858R, như được phát hiện bởi một xét nghiệm được FDA phê duyệt. • điều trị bệnh nhân trưởng thành bị NSCLC giai đoạn III không thể cắt bỏ được, bệnh không tiến triển trong hoặc sau khi điều trị hóa trị kết hợp với xạ trị đồng thời hoặc tuần tự và có đột biến exon 19 hoặc exon 21 L858R của EGFR. • điều trị đầu tiên cho bệnh nhân trưởng thành bị NSCLC di căn có đột biến exon 19 hoặc exon 21 L858R của EGFR. • kết hợp với pemetrexed và hóa trị dựa trên bạch kim, điều trị đầu tiên cho bệnh nhân trưởng thành bị NSCLC giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn có đột biến exon 19 hoặc exon 21 L858R của EGFR. • điều trị bệnh nhân trưởng thành bị NSCLC di căn có đột biến T790M của EGFR, như được phát hiện bởi một xét nghiệm được FDA phê duyệt, bệnh tiến triển sau khi điều trị bằng thuốc ức chế tyrosine kinase của EGFR.
Phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho bệnh nhân bị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển bao gồm:
- Liệu pháp hỗ trợ sau khi cắt bỏ khối u
- Điều trị hóa trị kết hợp với xạ trị
- Điều trị bằng thuốc ức chế kinase như osimertinib
- Điều trị bằng thuốc kháng thể đơn dòng như pembrolizumab kết hợp với hóa trị dựa trên bạch kim
- Điều trị bằng thuốc ức chế PD-1 như pembrolizumab đơn độc hoặc kết hợp với hóa trị dựa trên bạch kim 2, 3
From the Research
Cận lâm sàng trong chẩn đoán và điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
- Chẩn đoán và điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là một lĩnh vực phức tạp và đa dạng, với nhiều phương pháp và kỹ thuật khác nhau được sử dụng để chẩn đoán và điều trị bệnh này 4, 5.
- Các phương pháp chẩn đoán NSCLC bao gồm X-ray, CT, PET và xét nghiệm mô bệnh học, và việc phân giai đoạn chính xác là rất quan trọng để xác định chiến lược điều trị tối ưu 4, 6.
- Điều trị NSCLC có thể bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm mục tiêu, và việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, loại tế bào ung thư và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân 5, 7.
- Liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm mục tiêu đã trở thành những phương pháp điều trị quan trọng trong điều trị NSCLC, và việc nghiên cứu các biomarker dự đoán như PD-L1 đã giúp xác định những bệnh nhân có thể hưởng lợi từ các phương pháp điều trị này 7, 8.
- Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc sử dụng các kỹ thuật hình ảnh như PET/CT có thể giúp dự đoán tình trạng PD-L1 và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân 8.
Các phương pháp điều trị NSCLC
- Phẫu thuật: là phương pháp điều trị chính cho bệnh NSCLC giai đoạn sớm, và có thể bao gồm việc cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ phổi 6.
- Xạ trị: có thể được sử dụng để điều trị bệnh NSCLC giai đoạn muộn, hoặc như một phương pháp điều trị bổ sung sau phẫu thuật 6.
- Hóa trị: là phương pháp điều trị sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư, và có thể được sử dụng để điều trị bệnh NSCLC giai đoạn muộn 5.
- Liệu pháp miễn dịch: là phương pháp điều trị sử dụng hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư, và có thể được sử dụng để điều trị bệnh NSCLC giai đoạn muộn 7.
- Liệu pháp nhắm mục tiêu: là phương pháp điều trị sử dụng thuốc để nhắm vào các phân tử cụ thể trên tế bào ung thư, và có thể được sử dụng để điều trị bệnh NSCLC giai đoạn muộn 4, 7.