From the Guidelines
Xét nghiệm chẩn đoán ban đầu cho bệnh nhân nghi ngờ mắc thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) nên bắt đầu với đánh giá lâm sàng toàn diện, bao gồm lịch sử bệnh và khám thể chất, sau đó là các nghiên cứu hình ảnh như X-quang ngực và CT scan để xác định các tổn thương đáng ngờ. Nếu một nốt hoặc khối u đáng lo ngại được tìm thấy, chẩn đoán mô là điều cần thiết và có thể được thực hiện thông qua nội soi phế quản, sinh thiết kim định hướng CT, siêu âm nội soi phế quản (EBUS), hoặc các thủ tục phẫu thuật như nội soi trung thất hoặc phẫu thuật nội soi lồng ngực hỗ trợ bằng video (VATS) 1.
Các yếu tố cần xem xét khi chọn bước chẩn đoán tối ưu bao gồm:
- Sản lượng chẩn đoán dự kiến (độ nhạy)
- Độ chính xác chẩn đoán bao gồm độ đặc hiệu và đặc biệt là độ tin cậy của một nghiên cứu chẩn đoán âm tính (tức là âm tính thật)
- Khối lượng mẫu mô đủ cho chẩn đoán và thử nghiệm phân tử
- Sự xâm lấn và rủi ro của thủ tục
- Hiệu quả của đánh giá
- Truy cập và kịp thời của thủ tục
Quyết định về các bước chẩn đoán tối ưu cho bệnh nhân nghi ngờ mắc giai đoạn I đến III của ung thư phổi nên được thực hiện bởi các bác sĩ X-quang lồng ngực, bác sĩ X-quang can thiệp, và các bác sĩ phẫu thuật lồng ngực được chứng nhận bởi hội đồng quản trị, những người dành một phần quan trọng của thực hành của họ cho ung thư phổi 1.
Thủ tục sinh thiết ít xâm lấn nhất với sản lượng cao nhất được ưa chuộng làm nghiên cứu chẩn đoán đầu tiên. Bệnh nhân có khối u trung tâm và nghi ngờ có sự tham gia của nội soi phế quản nên thực hiện nội soi phế quản. Bệnh nhân có nốt ngoại vi (một phần ba ngoài cùng) nên thực hiện nội soi phế quản định hướng, EBUS xuyên qua da, hoặc sinh thiết kim xuyên ngực (TTNA) 1.
Thử nghiệm phân tử của mô khối u là rất quan trọng để xác định các đột biến di truyền cụ thể như EGFR, ALK, ROS1, BRAF, NTRK, MET, RET, và KRAS, cũng như biểu hiện PD-L1, điều này hướng dẫn các lựa chọn điều trị nhắm mục tiêu 1. Các thủ tục phân giai bao gồm quét PET-CT để đánh giá di căn xa và MRI não để đánh giá sự tham gia của não. Các xét nghiệm chức năng phổi quan trọng để đánh giá dung tích phổi trước khi phẫu thuật có thể xảy ra. Xét nghiệm máu toàn bộ, xét nghiệm hóa học toàn diện, và xét nghiệm đông máu cung cấp thông tin sức khỏe cơ bản. Phương pháp chẩn đoán toàn diện này đảm bảo chẩn đoán và phân giai chính xác, điều này là cần thiết để xác định chiến lược điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân mắc NSCLC.
From the Research
Các xét nghiệm chẩn đoán
Các xét nghiệm chẩn đoán cho bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) bao gồm:
- Sinh thiết kim nhỏ [ 2 ]
- Sinh thiết lõi [ 2 ]
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) [ 3 ]
- Sinh thiết kim nhỏ và sinh thiết lõi kết hợp [ 4 ]
- Nhuộm hóa mô học và hóa mô miễn dịch [ 5 ]
Ưu điểm của các xét nghiệm
- Sinh thiết kim nhỏ và sinh thiết lõi kết hợp có độ chính xác cao trong chẩn đoán NSCLC [ 4 ]
- Chụp CT có thể giúp phát hiện sớm bệnh NSCLC [ 3 ]
- Nhuộm hóa mô học và hóa mô miễn dịch có thể giúp xác định phân loại NSCLC [ 5 ]
Hạn chế của các xét nghiệm
- Sinh thiết kim nhỏ và sinh thiết lõi có thể không chính xác trong một số trường hợp [ 2 ]
- Chụp CT có thể không phát hiện được tất cả các trường hợp NSCLC [ 3 ]
- Nhuộm hóa mô học và hóa mô miễn dịch có thể không luôn luôn chính xác [ 5 ]
Kết quả của các nghiên cứu
- Một nghiên cứu cho thấy rằng sinh thiết kim nhỏ và sinh thiết lõi kết hợp có độ chính xác cao trong chẩn đoán NSCLC [ 4 ]
- Một nghiên cứu khác cho thấy rằng chụp CT có thể giúp phát hiện sớm bệnh NSCLC [ 3 ]
- Một nghiên cứu khác cho thấy rằng nhuộm hóa mô học và hóa mô miễn dịch có thể giúp xác định phân loại NSCLC [ 5 ]