From the Guidelines
Sốc với khí máu bình thường trong sốc tim hoặc sốc tắc nghẽn thường là kết quả của các cơ chế bù trừ tạm thời duy trì cân bằng axit-bazơ mặc dù có giảm tưới máu mô. Các nguyên nhân gây sốc tim bao gồm nhồi máu cơ tim, bệnh cơ tim, rối loạn van tim hoặc rối loạn nhịp tim, trong khi sốc tắc nghẽn có thể là do thuyên tắc phổi, tràn dịch màng tim, viêm màng phổi hoặc viêm màng ngoài tim. Quản lý nên bắt đầu bằng việc xác định và điều trị nguyên nhân cơ bản trong khi hỗ trợ huyết động. Đối với sốc tim, điều trị bao gồm các thuốc tăng co cơ tim như dobutamine (bắt đầu từ 2-20 mcg/kg/phút) hoặc milrinone (0,375-0,75 mcg/kg/phút), thuốc gây co mạch như norepinephrine (0,01-3 mcg/kg/phút) để điều trị hạ huyết áp và hỗ trợ tuần hoàn cơ học khi cần thiết 1. Sốc tắc nghẽn đòi hỏi phải can thiệp ngay lập tức để giải tỏa tắc nghẽn - chọc dò màng tim để điều trị tràn dịch màng tim, kim decompression để điều trị viêm màng phổi hoặc thuốc tiêu huyết khối (ví dụ, alteplase 100mg trong 2 giờ) để điều trị thuyên tắc phổi lớn. Quản lý dịch nên được thực hiện một cách thận trọng trong cả hai tình trạng, với liều nhỏ (250-500mL) và đánh giá lại cẩn thận. Giám sát liên tục các dấu hiệu sinh tồn, lưu lượng tim và khí máu hàng loạt là rất quan trọng vì các giá trị ban đầu bình thường có thể xấu đi nhanh chóng. Sự hiện diện của khí máu bình thường sớm trong sốc phản ánh các cơ chế bù trừ của cơ thể, bao gồm tăng nhịp thở và tăng lưu lượng tim, có thể che giấu giảm tưới máu mô trước khi axit hóa chuyển hóa phát triển, làm cho việc nhận biết và can thiệp sớm rất quan trọng để ngăn ngừa tiến triển đến sốc không thể逆. Theo hướng dẫn mới nhất từ năm 2022, việc sử dụng hỗ trợ tuần hoàn cơ học ngắn hạn đã tăng lên đáng kể, và các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đang được tiến hành để giải quyết các rủi ro và lợi ích của từng phương pháp 1.
Một số điểm chính cần lưu ý:
- Sốc tim và sốc tắc nghẽn có thể có khí máu bình thường do các cơ chế bù trừ của cơ thể.
- Điều trị nên tập trung vào việc xác định và điều trị nguyên nhân cơ bản.
- Sử dụng thuốc tăng co cơ tim, thuốc gây co mạch và hỗ trợ tuần hoàn cơ học khi cần thiết.
- Quản lý dịch nên được thực hiện một cách thận trọng.
- Giám sát liên tục các dấu hiệu sinh tồn, lưu lượng tim và khí máu hàng loạt là rất quan trọng.
- Hướng dẫn mới nhất từ năm 2022 nhấn mạnh việc sử dụng hỗ trợ tuần hoàn cơ học ngắn hạn và tầm quan trọng của việc nhận biết và can thiệp sớm để ngăn ngừa tiến triển đến sốc không thể逆.
From the Research
Trường hợp sốc mà khí máu bình thường
Trường hợp sốc mà khí máu bình thường có thể xảy ra trong các tình huống sau:
- Sốc cardiogenic: Là tình trạng sốc xảy ra khi tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, thường do suy tim hoặc nhồi máu cơ tim [ 2 ].
- Sốc obstructive: Là tình trạng sốc xảy ra khi có sự tắc nghẽn trong hệ thống tuần hoàn, chẳng hạn như tắc nghẽn động mạch phổi hoặc tắc nghẽn van tim [ 2 ].
Quản lý sốc với khí máu bình thường
Quản lý sốc với khí máu bình thường phụ thuộc vào nguyên nhân gây sốc. Đối với sốc cardiogenic, các biện pháp quản lý bao gồm:
- Sử dụng thuốc tăng co bóp tim, chẳng hạn như milrinone hoặc dobutamine, để tăng cường chức năng của tim [ 3 ].
- Sử dụng thuốc điều trị suy tim, chẳng hạn như thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc chẹn beta, để giảm tải trọng cho tim [ 4 ]. Đối với sốc obstructive, các biện pháp quản lý bao gồm:
- Sử dụng thuốc điều trị tắc nghẽn, chẳng hạn như thuốc tiêu sợi huyết hoặc thuốc chống đông, để giải quyết tắc nghẽn [ 5 ].
- Sử dụng các biện pháp hỗ trợ, chẳng hạn như thở máy hoặc lọc máu, để duy trì chức năng của cơ thể [ 6 ].
Lưu ý
Lưu ý rằng quản lý sốc với khí máu bình thường cần được thực hiện bởi các chuyên gia y tế có kinh nghiệm và trang thiết bị đầy đủ. Các biện pháp quản lý cần được tùy chỉnh theo từng trường hợp cụ thể và cần được theo dõi chặt chẽ để tránh các biến chứng [ 2 ].