From the Research
Midazolam không gây tăng creatine kinase (CK) trong sử dụng lâm sàng thông thường. Midazolam là một loại thuốc thuộc nhóm benzodiazepine thường được sử dụng để gây mê, điều trị co giật và giảm đau, và nó không liên quan đến việc tăng trực tiếp mức CK trong sử dụng thông thường. Liều tiêu chuẩn của midazolam thay đổi tùy theo chỉ định: 1-2,5 mg tiêm tĩnh mạch cho giảm đau thủ tục ở người lớn, 0,05-0,1 mg/kg tiêm tĩnh mạch để khởi đầu gây mê, hoặc 0,1-0,2 mg/kg tiêm tĩnh mạch để điều trị co giật, mà không cần lo lắng về việc tăng CK. Tuy nhiên, việc bất động kéo dài trong quá trình gây mê bằng midazolam có thể dẫn đến tăng CK thứ phát nếu nó gây ra tổn thương cơ do áp lực hoặc hoại tử cơ. Ngoài ra, nếu midazolam được sử dụng để điều trị co giật, hoạt động co giật bản thân nó chứ không phải thuốc có thể gây ra tăng CK. Midazolam hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng của gamma-aminobutyric acid (GABA), chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não, tạo ra hiệu ứng an thần và giãn cơ nhưng không ảnh hưởng trực tiếp đến tính toàn vẹn của cơ xương hoặc cơ chế giải phóng CK 1, 2, 3, 4, 5.
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng midazolam không gây tăng CK trực tiếp, nhưng các yếu tố khác như bất động kéo dài hoặc hoạt động co giật có thể dẫn đến tăng CK thứ phát. Do đó, không nên lo lắng về việc tăng CK khi sử dụng midazolam trong sử dụng lâm sàng thông thường, nhưng cần theo dõi và đánh giá các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến mức CK.
Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng creatine kinase (CK) là một chỉ số quan trọng để đánh giá tổn thương cơ, và việc tăng CK có thể là dấu hiệu của tổn thương cơ do áp lực hoặc hoại tử cơ 4, 5. Tuy nhiên, midazolam không phải là nguyên nhân trực tiếp gây tăng CK, và việc sử dụng midazolam nên được đánh giá dựa trên các yếu tố lâm sàng khác.
Tóm lại, midazolam không gây tăng creatine kinase (CK) trong sử dụng lâm sàng thông thường, nhưng cần theo dõi và đánh giá các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến mức CK.