From the Guidelines
Quản lý tràn mủ màng phổi đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành bao gồm kháng sinh, thủ thuật dẫn lưu và đôi khi là phẫu thuật. Điều trị ban đầu bao gồm kháng sinh phổ rộng nhắm vào các tác nhân gây bệnh phổ biến như Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus aureus và vi khuẩn kỵ khí, thường là kết hợp như cephalosporin thế hệ thứ ba (ceftriaxone 1-2g IV hàng ngày) cộng với metronidazole (500mg IV mỗi 8 giờ) hoặc piperacillin-tazobactam (4,5g IV mỗi 6 giờ) trong 2-6 tuần, được điều chỉnh dựa trên kết quả nuôi cấy 1. Dẫn lưu là điều cần thiết và có thể được thực hiện thông qua chọc dò màng phổi cho các bộ sưu tập nhỏ hoặc đặt ống lồng ngực (kích cỡ 10-14 Fr cho tràn mủ màng phổi sớm, 24-32 Fr cho các bộ sưu tập dày hơn) cho các bộ sưu tập lớn hơn 1. Các thuốc tiêu fibrin trong màng phổi như hoạt động plasminogen mô (tPA 10mg) kết hợp với DNase (5mg) được sử dụng hai lần mỗi ngày trong 3 ngày có thể cải thiện dẫn lưu trong tràn mủ màng phổi cục bộ bằng cách phá vỡ các lắng đọng fibrin và giảm độ nhớt của chất lỏng 1. Đối với tràn mủ màng phổi không giải quyết được bằng kháng sinh và dẫn lưu, can thiệp phẫu thuật với video-assisted thoracoscopic surgery (VATS) hoặc phẫu thuật mở lồng ngực với decortication được chỉ định, đặc biệt là trong giai đoạn tổ chức khi lớp vỏ màng phổi dày hình thành 1. Thời gian can thiệp phẫu thuật là rất quan trọng, với can thiệp sớm (trong 7-10 ngày) được khuyến nghị nếu quản lý y tế không cải thiện 1. Kiểm soát cơn đau, vật lý trị liệu hô hấp và hỗ trợ dinh dưỡng đầy đủ là những biện pháp hỗ trợ quan trọng để thúc đẩy hồi phục và ngăn ngừa các biến chứng như bệnh phổi hạn chế.
Một số điểm cần lưu ý:
- Kháng sinh nên được sử dụng càng sớm càng tốt sau khi chẩn đoán tràn mủ màng phổi được xác định 1.
- Dẫn lưu là một phần quan trọng của điều trị và nên được thực hiện một cách cẩn thận để tránh các biến chứng 1.
- Các thuốc tiêu fibrin trong màng phổi có thể được sử dụng để cải thiện dẫn lưu trong tràn mủ màng phổi cục bộ 1.
- Can thiệp phẫu thuật nên được xem xét nếu quản lý y tế không cải thiện trong 7-10 ngày 1.
- Hỗ trợ dinh dưỡng và vật lý trị liệu hô hấp là rất quan trọng để thúc đẩy hồi phục và ngăn ngừa các biến chứng 1.
From the Research
Tổng quan về tràn mủ màng phổi
Tràn mủ màng phổi (pleural empyema) là tình trạng nhiễm trùng trong khoang màng phổi, gây ra bởi vi khuẩn, nấm hoặc virus. Tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả.
Điều trị tràn mủ màng phổi
Điều trị tràn mủ màng phổi thường bao gồm:
- Sử dụng kháng sinh để chống lại nhiễm trùng 2, 3, 4
- Dẫn lưu màng phổi để loại bỏ dịch mủ và giảm áp lực trong khoang màng phổi 2, 3, 5
- Sử dụng thuốc tiêu fibrin để giúp phá vỡ các cục máu đông và cải thiện dẫn lưu 2, 3, 5
- Phẫu thuật để loại bỏ dịch mủ và sửa chữa các tổn thương trong khoang màng phổi 2, 3, 5
Lựa chọn phương pháp điều trị
Lựa chọn phương pháp điều trị tràn mủ màng phổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm trùng
- Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
- Khả năng dẫn lưu màng phổi hiệu quả
- Sự hiện diện của các biến chứng khác
Ưu điểm và nhược điểm của các phương pháp điều trị
- Dẫn lưu màng phổi: Ưu điểm là giúp giảm áp lực trong khoang màng phổi và loại bỏ dịch mủ, nhược điểm là có thể gây ra các biến chứng như pleurocutaneous và bronchopleural fistulas 6
- Phẫu thuật: Ưu điểm là giúp loại bỏ dịch mủ và sửa chữa các tổn thương trong khoang màng phổi, nhược điểm là có thể gây ra các biến chứng như nhiễm trùng và tổn thương mô mềm 2, 3, 5
- Sử dụng kháng sinh: Ưu điểm là giúp chống lại nhiễm trùng, nhược điểm là có thể gây ra các tác dụng phụ như kháng kháng sinh và nhiễm trùng tái phát 4
Kết quả điều trị
Kết quả điều trị tràn mủ màng phổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm trùng
- Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
- Hiệu quả của phương pháp điều trị
- Sự tuân thủ của bệnh nhân trong việc thực hiện điều trị
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, điều trị tràn mủ màng phổi cần được thực hiện một cách sớm và hiệu quả để giảm thiểu các biến chứng và cải thiện kết quả điều trị 2, 3, 5, 4, 6