From the Guidelines
Ceftaroline là một lựa chọn kháng sinh hiệu quả cho điều trị viêm phổi cộng đồng (CAP), đặc biệt là ở bệnh nhân nhập viện với nhiễm trùng mức độ trung bình đến nặng. Ceftaroline là một cephalosporin thế hệ thứ năm với hoạt động diệt khuẩn chống lại các tác nhân gây bệnh gram dương và gram âm, bao gồm cả MRSA và DRSP 1. Trong một phân tích gộp của ba nghiên cứu ngẫu nhiên bao gồm 1916 bệnh nhân CAP, ceftaroline (600 mg mỗi 12 giờ) đã chứng minh được sự vượt trội so với ceftriaxone (1-2 g mỗi 24 giờ) trong 5-7 ngày trong phân tích ý định điều trị ở bệnh nhân bị viêm phổi nặng (OR: 1,66; 95% CI 1,34,2,06) 1. Liều chuẩn của ceftaroline là 600 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 12 giờ trong 5-7 ngày, với điều chỉnh liều cần thiết cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Ceftaroline hoạt động bằng cách gắn kết với các protein gắn penicillin để ức chế sự tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn. Điều làm cho nó đặc biệt có giá trị cho điều trị CAP là phổ hoạt động mở rộng của nó chống lại các tác nhân gây bệnh hô hấp thông thường, bao gồm Streptococcus pneumoniae (bao gồm cả chủng kháng penicillin), Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis và Staphylococcus aureus dễ bị methicillin ảnh hưởng. Ceftaroline thường được sử dụng như một liệu pháp đơn độc cho CAP không nghiêm trọng hoặc kết hợp với một macrolide hoặc doxycycline khi nghi ngờ có tác nhân gây bệnh không điển hình. Nó đặc biệt hữu ích trong các trường hợp mà sự kháng thuốc với beta-lactam truyền thống là một mối quan tâm hoặc khi bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ đối với các tác nhân gây bệnh kháng thuốc. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm tiêu chảy, buồn nôn và phát ban, và bệnh nhân nên được theo dõi về các phản ứng quá mẫn có thể xảy ra, đặc biệt là những người có tiền sử dị ứng với beta-lactam.
From the FDA Drug Label
Teflaro là một kháng sinh được chỉ định để điều trị viêm phổi cộng đồng (CABP) gây ra bởi các vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm, bao gồm Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus aureus (chỉ các chủng nhạy cảm với methicillin), Haemophilus influenzae, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella oxytoca và Escherichia coli. Liều khuyến cáo của Teflaro để điều trị CABP ở người lớn là 600 mg mỗi 12 giờ bằng đường truyền tĩnh mạch trong 5-7 ngày. Ở bệnh nhi từ 2 tháng tuổi trở lên, liều Teflaro được tính dựa trên tuổi và cân nặng của trẻ, với liều 8 mg/kg mỗi 8 giờ cho trẻ từ 2 tháng đến dưới 2 tuổi, và 12 mg/kg mỗi 8 giờ hoặc 400 mg mỗi 8 giờ (hoặc 600 mg mỗi 12 giờ nếu cân nặng trên 33 kg) cho trẻ từ 2 tuổi trở lên.
Vai trò của Ceftaroline trong điều trị viêm phổi cộng đồng:
- Ceftaroline được chỉ định để điều trị CABP gây ra bởi các vi khuẩn nhạy cảm.
- Liều và thời gian điều trị tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng của bệnh nhân.
- Cần xem xét các yếu tố như tình trạng bệnh, vị trí nhiễm trùng và tiến triển lâm sàng và vi khuẩn của bệnh nhân khi quyết định điều trị. 2 2
From the Research
Vai trò của Ceftaroline trong điều trị viêm phổi cộng đồng
- Ceftaroline là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ 5 có hoạt tính rộng chống lại các vi khuẩn Gram dương và Gram âm [ 3 ].
- Ceftaroline đã được phê duyệt để điều trị viêm phổi cộng đồng (CAP) và các nhiễm trùng da và cấu trúc da phức tạp [ 3 ].
- Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng ceftaroline có hiệu quả trong điều trị CAP, bao gồm cả các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc [ 4 , 5 ].
Hiệu quả của Ceftaroline trong điều trị CAP
- Trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3, ceftaroline đã chứng minh hiệu quả không kém hơn so với ceftriaxone trong điều trị CAP [ 4 ].
- Tỷ lệ thành công lâm sàng của ceftaroline trong điều trị CAP là 84,3% so với 77,7% của ceftriaxone [ 4 ].
- Ceftaroline cũng đã chứng minh hiệu quả trong điều trị CAP do các vi khuẩn kháng thuốc, bao gồm cả MRSA [ 5 , 6 ].
An toàn và dung nạp của Ceftaroline
- Ceftaroline có hồ sơ an toàn tương tự như các cephalosporin khác, với các phản ứng phụ thường gặp là nhẹ [ 3 ].
- Tuy nhiên, cần phải thận trọng khi sử dụng ceftaroline ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thận [ 3 ].