From the Guidelines
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị suy hô hấp mạn tính do dị dạng lồng ngực nên tập trung vào việc sử dụng thông khí không xâm lấn (NIV), đặc biệt là liệu pháp áp lực đường thở hai mức (BiPAP) vào ban đêm. Các cài đặt ban đầu thường bao gồm áp lực đường thở vào (IPAP) của 12-16 cmH2O và áp lực đường thở ra (EPAP) của 4-6 cmH2O, điều chỉnh dựa trên sự thoải mái và hiệu quả của bệnh nhân. Oxy bổ sung nên được thêm vào nếu hypoxemia vẫn tồn tại mặc dù thông khí đầy đủ. Kiểm tra chức năng phổi thường xuyên, bao gồm đo phổi và khí máu động mạch, là rất quan trọng để theo dõi tiến triển của bệnh. Các kỹ thuật làm sạch đường thở như vật lý trị liệu ngực, thoát vị và thiết bị thổi-insufflation cơ học (như CoughAssist) giúp quản lý dịch tiết. Các chương trình phục hồi phổi cải thiện khả năng tập thể dục và chất lượng cuộc sống. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm vắc-xin phế cầu và cúm hàng năm, điều trị nhiễm trùng đường hô hấp bằng kháng sinh phù hợp và tối ưu hóa tình trạng dinh dưỡng. Cách tiếp cận đa phương thức này giải quyết cơ bản bệnh lý của dị dạng lồng ngực, hạn chế giãn nở phổi và dẫn đến hypoventilation, atelectasis và sự không phù hợp giữa thông khí và perfusion. Bằng cách hỗ trợ cơ hô hấp và cải thiện thông khí, NIV giảm công việc hô hấp, sửa chữa rối loạn trao đổi khí và cuối cùng cải thiện chất lượng cuộc sống và sự sống còn ở những bệnh nhân này 1.
Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy rằng, trong một số trường hợp, ổn định lồng ngực bằng phẫu thuật (SSRF) có thể là một lựa chọn hiệu quả cho bệnh nhân bị gãy xương sườn và suy hô hấp mạn tính do dị dạng lồng ngực 1. Tuy nhiên, quyết định này nên được đưa ra dựa trên từng trường hợp cụ thể và nên được thảo luận với các chuyên gia y tế.
Tóm lại, sử dụng NIV và các biện pháp hỗ trợ khác là rất quan trọng trong việc quản lý suy hô hấp mạn tính do dị dạng lồng ngực, và nên được thực hiện dưới sự giám sát của các chuyên gia y tế có kinh nghiệm. Các chương trình phục hồi phổi và các biện pháp phòng ngừa cũng nên được tích hợp vào kế hoạch điều trị để cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm thiểu các biến chứng có thể xảy ra 1.
From the Research
Chẩn đoán suy hô hấp mạn tính do dị dạng lồng ngực
- Chẩn đoán suy hô hấp mạn tính do dị dạng lồng ngực thường dựa trên các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm chức năng phổi 2.
- Các xét nghiệm chức năng phổi như đo khả năng khuếch tán khí, thể tích phổi và phân tích khí máu động mạch có thể giúp chẩn đoán và đánh giá mức độ suy hô hấp 3, 4.
Điều trị suy hô hấp mạn tính do dị dạng lồng ngực
- Điều trị suy hô hấp mạn tính do dị dạng lồng ngực thường bao gồm các biện pháp hỗ trợ hô hấp như liệu pháp oxy, thông khí không xâm lấn và phục hồi chức năng phổi 3, 5.
- Liệu pháp oxy là một phần quan trọng của điều trị suy hô hấp mạn tính, giúp giảm triệu chứng khó thở và cải thiện khả năng tập thể dục 3, 6.
- Thông khí không xâm lấn có thể được sử dụng để hỗ trợ hô hấp ở những bệnh nhân suy hô hấp mạn tính nặng 5.
- Phục hồi chức năng phổi là một phần quan trọng của điều trị suy hô hấp mạn tính, giúp cải thiện khả năng hô hấp và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân 3.