From the Guidelines
U trung thất trên cần được quản lý bằng cách tiếp cận hệ thống, bắt đầu với chẩn đoán chính xác và sau đó là điều trị phù hợp. Imaging studies như CT scan với chất cản quang, MRI, hoặc PET-CT nên được thực hiện để đặc trưng hóa vị trí, kích thước và mối quan hệ của khối u với các cấu trúc xung quanh. Chẩn đoán mô là thiết yếu, thường được thực hiện thông qua sinh thiết kim dẫn đường CT, mediastinoscopy, hoặc phẫu thuật nội soi lồng ngực hỗ trợ video (VATS) tùy thuộc vào khả năng tiếp cận của khối u. Điều trị thay đổi dựa trên loại khối u, với thymoma thường yêu cầu cắt bỏ phẫu thuật sau đó là xạ trị cho các trường hợp xâm lấn, trong khi lymphoma thường cần các phác đồ hóa trị như ABVD (Adriamycin, Bleomycin, Vinblastine, Dacarbazine) hoặc R-CHOP (Rituximab, Cyclophosphamide, Doxorubicin, Vincristine, Prednisone) 1. Các khối u tế bào mầm có thể yêu cầu cắt bỏ phẫu thuật và/hoặc hóa trị dựa trên bạch kim. Đối với các khối u thần kinh nội tiết, cắt bỏ phẫu thuật được ưu tiên khi có thể, đôi khi với liệu pháp hỗ trợ. Tiếp cận đa ngành là rất quan trọng, bao gồm các bác sĩ phẫu thuật lồng ngực, bác sĩ ung thư, bác sĩ X-quang và bác sĩ bệnh lý để xác định chiến lược điều trị tối ưu. Các phương pháp phẫu thuật có thể bao gồm sternotomy, thoracotomy, hoặc các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu tùy thuộc vào đặc điểm của khối u. Giám sát sau phẫu thuật thường bao gồm các nghiên cứu hình ảnh định kỳ mỗi 3-6 tháng ban đầu, sau đó là hàng năm trong vài năm để theo dõi sự tái phát 1.
Một số điểm quan trọng cần lưu ý:
- MRI cho phép đặc trưng hóa mô của các khối u trung thất vượt trội so với CT và FDG-PET/CT do khả năng phát hiện không chỉ dịch serous và mỡ vĩ mô mà còn phát hiện dịch máu, dịch proteinaceous, mỡ vi mô, sụn, cơ trơn và vật liệu xơ 1.
- MRI cũng có thể chứng minh các vị trí hạn chế khuếch tán nước trong các tổn thương bằng cách sử dụng hình ảnh khuếch tán (DWI), giúp hỗ trợ đặc trưng hóa tổn thương.
- MRI hơn CT trong việc đánh giá các khối u nguồn gốc thần kinh do khả năng mô tả tốt hơn sự tham gia của thần kinh và tủy sống.
- MRI cũng có thể giúp phân biệt giữa u thymoma nguy cơ thấp và nguy cơ cao, cũng như giữa u thymoma và u lymphoma bằng cách sử dụng mẫu DCE và DWI.
Tóm lại, quản lý khối u trung thất trên đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và cá nhân hóa, bao gồm chẩn đoán chính xác, điều trị phù hợp và theo dõi sau điều trị để đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.
From the Research
U trung thất trên
U trung thất trên là một tình trạng bệnh lý liên quan đến sự xuất hiện của khối u trong vùng trung thất trên. Dưới đây là một số thông tin về cách tiếp cận quản lý tình trạng này:
- Khối u trung thất trên có thể bao gồm nhiều loại bệnh lý khác nhau, và việc chẩn đoán có thể gặp khó khăn do sự đa dạng của các thực thể bệnh lý [ 2 ].
- Vị trí của khối u trong trung thất là một yếu tố quan trọng trong việc chẩn đoán và quản lý [ 2 ].
- Tiếp cận đa ngành là rất quan trọng trong việc chẩn đoán và quản lý khối u trung thất [ 2,3 ].
- Các phương pháp chẩn đoán như sinh thiết và chụp hình ảnh được sử dụng để xác định bản chất của khối u [ 3,4,5 ].
- Phẫu thuật là một phần quan trọng trong việc quản lý khối u trung thất, đặc biệt là trong trường hợp khối u có thể cắt bỏ [ 3,6 ].
- Việc lập kế hoạch phẫu thuật và gây mê cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo kết quả tốt [ 6 ].