From the Guidelines
Xét nghiệm D-dimer là một công cụ sàng lọc quý giá để loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE) ở bệnh nhân có nghi ngờ lâm sàng thấp đến trung bình. Một kết quả D-dimer âm tính (thường <500 ng/mL FEU, mặc dù ngưỡng có thể thay đổi tùy theo phòng thí nghiệm) có thể loại trừ các tình trạng này ở bệnh nhân có nguy cơ thấp, loại bỏ nhu cầu thực hiện các nghiên cứu hình ảnh thêm. Tuy nhiên, D-dimer có độ đặc hiệu hạn chế vì mức độ có thể tăng cao trong nhiều tình trạng bao gồm thai kỳ, viêm, ung thư, phẫu thuật gần đây, tuổi tác tiến triển và nhiễm trùng. Vì lý do này, một kết quả D-dimer dương tính đòi hỏi phải thực hiện thêm các nghiên cứu hình ảnh chẩn đoán như siêu âm đối với DVT nghi ngờ hoặc chụp CT angiography phổi đối với PE nghi ngờ. Xét nghiệm này hoạt động bằng cách phát hiện các sản phẩm phân hủy fibrin hình thành khi cục máu đông bị phá vỡ, phản ánh sự đông máu và tiêu fibrin hoạt động. Ngưỡng D-dimer điều chỉnh theo tuổi (tuổi × 10 ng/mL cho bệnh nhân trên 50) đang được sử dụng ngày càng nhiều để cải thiện độ đặc hiệu ở dân số lớn tuổi. Mặc dù rất hữu ích như một xét nghiệm loại trừ, D-dimer luôn nên được giải thích cùng với các công cụ đánh giá lâm sàng như điểm Wells hoặc điểm Geneva để phân tầng bệnh nhân và hướng dẫn quyết định điều trị một cách phù hợp 1.
From the Research
Ý nghĩa xét nghiệm D-dimer trong lâm sàng
Xét nghiệm D-dimer là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong việc loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE) [ 2 ]. Dưới đây là một số điểm chính về ý nghĩa của xét nghiệm D-dimer:
- Loại trừ DVT và PE: Xét nghiệm D-dimer có thể giúp loại trừ DVT và PE ở những bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ [ 2 ].
- Giá trị dự báo âm tính: Giá trị dự báo âm tính của xét nghiệm D-dimer là rất cao, nghĩa là nếu kết quả xét nghiệm âm tính, thì khả năng bệnh nhân bị DVT hoặc PE là rất thấp [ 2 ].
- Sử dụng kết hợp với đánh giá lâm sàng: Xét nghiệm D-dimer nên được sử dụng kết hợp với đánh giá lâm sàng để tăng độ chính xác của chẩn đoán [ 3 ].
- Giới hạn của xét nghiệm D-dimer: Xét nghiệm D-dimer không phải là một công cụ chẩn đoán hoàn hảo, và có thể cho kết quả giả dương hoặc giả âm [ 4 ].
- So sánh với các xét nghiệm khác: Xét nghiệm D-dimer có thể được so sánh với các xét nghiệm khác, như xét nghiệm STA-Liatest D-Di Plus, để đánh giá độ chính xác và tin cậy [ 2 ].
Ưu điểm và hạn chế của xét nghiệm D-dimer
Xét nghiệm D-dimer có một số ưu điểm và hạn chế, bao gồm:
- Ưu điểm:
- Có thể giúp loại trừ DVT và PE ở những bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ [ 2 ].
- Có giá trị dự báo âm tính cao [ 2 ].
- Có thể được sử dụng kết hợp với đánh giá lâm sàng để tăng độ chính xác của chẩn đoán [ 3 ].
- Hạn chế:
- Có thể cho kết quả giả dương hoặc giả âm [ 4 ].
- Không phải là một công cụ chẩn đoán hoàn hảo [ 4 ].
- Cần phải được sử dụng kết hợp với các xét nghiệm khác để tăng độ chính xác của chẩn đoán [ 2 ].
Kết quả nghiên cứu về xét nghiệm D-dimer
Một số nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá độ chính xác và tin cậy của xét nghiệm D-dimer, bao gồm:
- Nghiên cứu của Tina-quant D-Dimer Gen.2: Nghiên cứu này đã đánh giá độ chính xác của xét nghiệm D-dimer trong việc loại trừ DVT và PE [ 2 ].
- Nghiên cứu của D-dimer sebagai một xét nghiệm độc lập: Nghiên cứu này đã đánh giá độ an toàn và hiệu quả của xét nghiệm D-dimer như một xét nghiệm độc lập để loại trừ DVT [ 3 ].
- Nghiên cứu về giá trị dự báo của D-dimer: Nghiên cứu này đã đánh giá giá trị dự báo của xét nghiệm D-dimer trong việc chẩn đoán DVT và PE [ 5 ].
- Nghiên cứu về sự kết hợp của xét nghiệm D-dimer và đánh giá lâm sàng: Nghiên cứu này đã đánh giá sự kết hợp của xét nghiệm D-dimer và đánh giá lâm sàng trong việc chẩn đoán DVT và PE [ 6 ].