From the Guidelines
Ung thư phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), đang là một thách thức lớn tại Việt Nam, với tỷ lệ chẩn đoán muộn (70-80% các trường hợp) và hạn chế trong việc tiếp cận các phương pháp điều trị mới. Các nghiên cứu gần đây, chẳng hạn như nghiên cứu của 1, đã chỉ ra rằng việc kiểm tra phân tử và điều trị nhắm mục tiêu đã trở thành một phần quan trọng trong quản lý NSCLC, đặc biệt là đối với các bệnh nhân có đột biến EGFR, ALK, ROS1, và PD-L1. Một số phương pháp điều trị hiện tại cho NSCLC bao gồm:
- Phẫu thuật cắt bỏ khối u cho bệnh nhân giai đoạn sớm
- Hóa trị bổ trợ với các chế phẩm dựa trên bạch kim (thường là cisplatin kết hợp với vinorelbine, gemcitabine, hoặc pemetrexed) cho các giai đoạn II-IIIA
- Điều trị đồng thời hóa trị và xạ trị cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển tại chỗ
- Kiểm tra phân tử và điều trị nhắm mục tiêu cho các bệnh nhân có đột biến cụ thể
- Miễn dịch liệu pháp (pembrolizumab, nivolumab) cho những bệnh nhân không có đột biến mục tiêu, mặc dù việc tiếp cận vẫn bị hạn chế bởi chi phí. Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cả việc chẩn đoán muộn, chương trình sàng lọc hạn chế, sự tập trung của chăm sóc ung thư tại các thành phố lớn, và rào cản tài chính để tiếp cận các phương pháp điều trị mới. Chính phủ đã thực hiện các chương trình kiểm soát ung thư quốc gia và mở rộng phạm vi bảo hiểm y tế, nhưng vẫn còn nhiều sự chênh lệch giữa khu vực thành thị và nông thôn. Cải thiện việc phát hiện sớm thông qua các chương trình sàng lọc mở rộng và tăng cường tiếp cận kiểm tra phân tử và điều trị nhắm mục tiêu là những ưu tiên quan trọng để cải thiện kết quả điều trị ung thư phổi tại Việt Nam, như đã đề cập trong nghiên cứu của 1 và 1.
From the FDA Drug Label
Dịch tễ học ung thư phổi và ung thư phổi không tế bào nhỏ tại Việt Nam không được đề cập trực tiếp trong các nhãn thuốc đã cung cấp.
Không có thông tin cụ thể về tình hình dịch tễ học ung thư phổi và ung thư phổi không tế bào nhỏ tại Việt Nam trong các tài liệu được cung cấp.
Do đó, không thể đưa ra kết luận hoặc thông tin cụ thể về tình hình dịch tễ học ung thư phổi và ung thư phổi không tế bào nhỏ tại Việt Nam dựa trên các thông tin đã cung cấp.
From the Research
Tình Hình Dịch Tễ Học Ung Thư Phổi Tại Việt Nam
- Ung thư phổi vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến ung thư trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam 2, 3.
- Tại Việt Nam, thông tin cụ thể về tình hình dịch tễ học ung thư phổi và ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có thể không đầy đủ, nhưng các nghiên cứu quốc tế cho thấy NSCLC chiếm khoảng 85% các trường hợp ung thư phổi mới được chẩn đoán 4.
Quản Lý Và Điều Trị Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ
- Điều trị ung thư phổi dựa trên một phương pháp đa ngành, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm mục tiêu và chăm sóc hỗ trợ 2.
- Đối với NSCLC, các phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm mục tiêu 3, 5.
- Việc phân loại chính xác NSCLC theo tiêu chuẩn mới nhất của Tổ chức Y tế Thế giới là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân 3.
Tiên Bộ Trong Điều Trị Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ
- Những năm gần đây, các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch đã đạt được tiến bộ đáng kể trong điều trị NSCLC 3, 6.
- Việc sử dụng các thuốc ức chế kinase tyrosine trong bệnh nhân có đột biến gen EGFR, ALK, ROS1 và NTRK đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị 6.
- Liệu pháp miễn dịch ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICIs) cũng đã thay đổi đáng kể cảnh quan điều trị NSCLC và hiện đang được sử dụng như một phương pháp điều trị đầu tiên cho bệnh nhân mắc NSCLC giai đoạn tiến triển 6.