From the Guidelines
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) biểu hiện với các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng giúp chẩn đoán và lên kế hoạch điều trị. Clinically, bệnh nhân thường gặp các triệu chứng như ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực, khó thở, khàn tiếng, giảm cân và mệt mỏi. Bệnh tiến triển có thể biểu hiện như hội chứng tĩnh mạch chủ trên, hội chứng Pancoast (đau vai lan xuống cánh tay) hoặc các hội chứng paraneoplastic như tăng canxi máu hoặc hội chứng tiết hormone chống lợi tiểu không phù hợp. Subclinically, NSCLC được đặc trưng bởi các phân loại mô học cụ thể bao gồm adenocarcinoma (phổ biến nhất, thường có đột biến EGFR, ALK, ROS1 hoặc KRAS), carcinoma tế bào vảy (thường có đột biến p53) và carcinoma tế bào lớn. Phân tích phân tử tiết lộ các thay đổi di truyền giúp lựa chọn điều trị nhắm mục tiêu, chẳng hạn như đột biến EGFR đáp ứng với osimertinib, sắp xếp lại ALK với alectinib và biểu hiện PD-L1 dự đoán đáp ứng với liệu pháp miễn dịch. Radiographically, NSCLC thường xuất hiện như các nốt hoặc khối u ngoại vi trên hình ảnh, với adenocarcinoma thường xuất hiện như các đám mây kính mờ. Các phát hiện trong phòng thí nghiệm có thể bao gồm các dấu ấn khối u tăng cao như CEA hoặc CYFRA 21-1, mặc dù những dấu ấn này không phải là chẩn đoán 1. Hiểu biết về các đặc điểm này là rất quan trọng để phát hiện sớm và tiếp cận điều trị cá nhân hóa, vì NSCLC thường được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển khi các triệu chứng trở nên rõ ràng, ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng. Các nghiên cứu gần đây cho thấy tầm quan trọng của việc xác định các phân loại mô học và các thay đổi di truyền để lựa chọn điều trị phù hợp cho bệnh nhân NSCLC 1. Do đó, việc chẩn đoán và điều trị NSCLC cần được thực hiện một cách cẩn thận và cá nhân hóa dựa trên các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của từng bệnh nhân.
From the Research
Đặc điểm triệu chứng lâm sàng của ung thư phổi không tế bào nhỏ
- Triệu chứng thường gặp bao gồm: ho kéo dài (65,0%), đờm có máu (33,0%), đau ngực (17,9%), khó thở (17,0%) 2
- Các triệu chứng khác bao gồm: sưng hạch ở cổ và trên đòn (9,8%), giảm cân (8,3%), đau do di căn (5,9%), mệt mỏi (4,8%), sốt (4,3%) và khó thở (4,2%) 2
Đặc điểm cận lâm sàng của ung thư phổi không tế bào nhỏ
- Chẩn đoán thường được thực hiện bằng cách kết hợp các phương pháp như X-quang, CT, PET và sinh thiết khối u 3
- Giai đoạn bệnh cũng là một yếu tố quan trọng trong việc xác định phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh 3, 4
- Các phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, miễn dịch liệu pháp và liệu pháp nhắm mục tiêu 3, 4, 5
Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh
- Vị trí giải phẫu và sử dụng miễn dịch liệu pháp là các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh 6
- Giai đoạn bệnh cũng là một yếu tố quan trọng trong việc xác định tiên lượng bệnh, với các bệnh nhân ở giai đoạn muộn có tiên lượng kém hơn 2
- Loại hình bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh, với các bệnh nhân bị ung thư phổi không tế bào nhỏ loại squamous có tiên lượng kém hơn so với các loại khác 2