From the Guidelines
Đột biến gen EGFR đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phương pháp điều trị cho bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), vì chúng giúp xác định bệnh nhân nào sẽ được益 từ liệu pháp nhắm mục tiêu thay vì hóa trị liệu thông thường. Bệnh nhân có đột biến gen EGFR (đặc biệt là делеtion exon 19 hoặc đột biến điểm L858R) nên nhận được thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (TKIs) như là phương pháp điều trị đầu tiên. Các thuốc cụ thể bao gồm osimertinib (được ưu tiên sử dụng đầu tiên với liều 80mg hàng ngày), hoặc các lựa chọn thay thế như erlotinib (150mg hàng ngày), gefitinib (250mg hàng ngày), dacomitinib (45mg hàng ngày), hoặc afatinib (40mg hàng ngày) 1. Những thuốc này thường được tiếp tục sử dụng cho đến khi bệnh tiến triển hoặc có độc tính không thể chấp nhận. Các tác dụng phụ thông thường bao gồm phát ban, tiêu chảy, và hiếm khi là viêm phổi. Kiểm tra EGFR nên được thực hiện trên tất cả bệnh nhân NSCLC không phải tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển trước khi bắt đầu điều trị. Những liệu pháp nhắm mục tiêu này hoạt động bằng cách cụ thể ngăn chặn tín hiệu bất thường từ các thụ thể EGFR bị đột biến, điều này thúc đẩy sự tăng trưởng của tế bào ung thư, dẫn đến tỷ lệ đáp ứng cao hơn (60-80%), thời gian sống thêm không tiến triển dài hơn (9-18 tháng), và chất lượng cuộc sống tốt hơn so với hóa trị liệu cho bệnh nhân có đột biến gen EGFR 1. Nếu kháng thuốc phát triển, nên thực hiện kiểm tra phân tử để phát hiện các đột biến thứ cấp như T790M, có thể đáp ứng với các thuốc ức chế EGFR thế hệ mới hơn 1.
Một số điểm cần lưu ý khi điều trị bằng thuốc ức chế EGFR bao gồm:
- Theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ và điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc nếu cần thiết.
- Thực hiện kiểm tra phân tử để xác định các đột biến EGFR và các gen khác có liên quan đến sự kháng thuốc.
- Cân nhắc sử dụng các thuốc ức chế EGFR thế hệ mới hơn nếu bệnh nhân có đột biến T790M hoặc các đột biến khác liên quan đến sự kháng thuốc.
- Đảm bảo rằng bệnh nhân được thông tin đầy đủ về các lợi ích và rủi ro của điều trị bằng thuốc ức chế EGFR và được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
Tóm lại, đột biến gen EGFR là một yếu tố quan trọng trong việc xác định phương pháp điều trị cho bệnh NSCLC, và việc sử dụng thuốc ức chế EGFR có thể mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân có đột biến gen này. Tuy nhiên, cần phải theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ và điều chỉnh điều trị dựa trên các kết quả kiểm tra phân tử và tình trạng bệnh nhân.
From the FDA Drug Label
1 INDICATIONS AND USAGE
- 1 Adjuvant Treatment of EGFR Mutation-Positive Non-Small Cell Lung Cancer (NSCLC) TAGRISSO là thuốc được chỉ định để điều trị hỗ trợ sau khi cắt bỏ khối u ở bệnh nhân người lớn bị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) mà khối u của họ có đột biến exon 19 hoặc exon 21 L858R của gen EGFR, như được phát hiện bởi một xét nghiệm được FDA phê duyệt.
1 INDICATIONS AND USAGE
1.1 EGFR Mutation-Positive, Metastatic Non-Small Cell Lung Cancer GILOTRIF được chỉ định để điều trị đầu tiên cho bệnh nhân có ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn (NSCLC) mà khối u của họ có đột biến không kháng EGFR, như được phát hiện bởi một xét nghiệm được FDA phê duyệt.
Vai trò của đột biến gen EGFR trong việc xác định phương pháp điều trị cho ung thư phổi không tế bào nhỏ là rất quan trọng. Các thuốc như osimertinib và afatinib được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân có đột biến EGFR nhất định.
- Osimertinib được sử dụng để điều trị hỗ trợ sau khi cắt bỏ khối u, điều trị bệnh không tái phát sau hóa trị-xạ trị, điều trị đầu tiên và điều trị cho bệnh nhân có đột biến EGFR T790M.
- Afatinib được sử dụng để điều trị đầu tiên cho bệnh nhân có đột biến không kháng EGFR. Cả hai thuốc này đều yêu cầu xét nghiệm được FDA phê duyệt để phát hiện đột biến EGFR trước khi bắt đầu điều trị 2 3.
From the Research
Tổng quan về đột biến gen EGFR trong ung thư phổi không tế bào nhỏ
- Đột biến gen EGFR là một yếu tố quan trọng trong việc xác định phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) 4, 5, 6.
- Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bệnh nhân NSCLC có đột biến gen EGFR thường đáp ứng tốt với các thuốc ức chế tyrosine kinase của EGFR (EGFR-TKIs) như gefitinib, erlotinib và afatinib 4, 6.
- Tuy nhiên, một số đột biến gen EGFR nhất định, như T790M và exon 20 insertion, có thể gây ra sự kháng thuốc với EGFR-TKIs 4, 5.
Phân loại và đặc điểm của đột biến gen EGFR
- Đột biến gen EGFR có thể được phân loại thành các loại khác nhau, bao gồm cả các đột biến hoạt hóa (như L858R và exon 19 deletion) và các đột biến hiếm gặp (như G719X và S768I) 5, 6.
- Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các đột biến hoạt hóa thường là dấu hiệu của sự nhạy cảm với EGFR-TKIs, trong khi các đột biến hiếm gặp có thể yêu cầu các chiến lược điều trị riêng biệt 5, 6.
Vai trò của EGFR-TKIs trong điều trị NSCLC
- EGFR-TKIs đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị NSCLC, đặc biệt là trong các trường hợp có đột biến gen EGFR 4, 6, 7.
- Tuy nhiên, sự kháng thuốc với EGFR-TKIs vẫn là một thách thức lớn trong điều trị NSCLC, và các nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn 5, 8.