From the Guidelines
Gây dính màng phổi được chỉ định ở bệnh nhân tràn khí màng phổi có các đợt tái phát, rò khí kéo dài (trên 5-7 ngày尽管 có đặt ống lồng ngực), hoặc những người có nguy cơ tái phát cao không thể chịu đựng được một đợt tái phát khác. Điều này được hỗ trợ bởi các hướng dẫn gần đây nhất từ các tổ chức y tế uy tín, chẳng hạn như Hội Phổi Anh 1. Các chỉ định cụ thể cho gây dính màng phổi bao gồm:
- Đợt tái phát thứ hai của tràn khí màng phổi cùng bên
- Đợt tái phát đầu tiên của tràn khí màng phổi đối bên
- Tràn khí màng phổi tự phát hai bên đồng thời
- Rò khí kéo dài (trên 5-7 ngày尽管 có đặt ống lồng ngực) hoặc thất bại trong việc tái mở rộng phổi
- Tràn máu màng phổi tự phát
- Các nghề nghiệp có nguy cơ cao (ví dụ: phi công, thợ lặn), thậm chí sau một đợt tràn khí màng phổi
Quy trình gây dính màng phổi liên quan đến việc tiêm một tác nhân xơ hóa vào khoang màng phổi để tạo ra sự dính giữa màng phổi tạng và màng phổi thành, hiệu quả làm teo khoang màng phổi. Các tác nhân xơ hóa phổ biến bao gồm talc (được sử dụng rộng rãi nhất, thường là 2-5g), các dẫn xuất tetracycline (doxycycline 500mg), hoặc bleomycin (60 đơn vị). Tác nhân này thường được quản lý thông qua một ống lồng ngực hiện có sau khi phổi đã tái mở rộng và rò khí đã giảm hoặc ngừng. Bệnh nhân thường trải qua đau ngực trong và sau khi thực hiện quy trình, vì vậy việc dùng thuốc giảm đau trước khi thực hiện được khuyến cáo. Tỷ lệ thành công dao động từ 80-95% tùy thuộc vào tác nhân được sử dụng và các yếu tố bệnh nhân. Gây dính màng phổi hoạt động bằng cách tạo ra một phản ứng viêm dẫn đến sự tạo thành sẹo và dính, ngăn chặn sự tách rời tương lai của các bề mặt màng phổi và do đó giảm nguy cơ tái phát tràn khí màng phổi.
From the Research
Chỉ định gây dính màng phổi
Gây dính màng phổi (pleurodesis) là một thủ tục y tế nhằm tạo sự dính kết giữa hai lớp màng phổi, thường được sử dụng để điều trị tràn khí màng phổi (pneumothorax) và tràn dịch màng phổi (pleural effusion). Dưới đây là một số chỉ định gây dính màng phổi ở bệnh nhân tràn khí màng phổi:
- Tràn khí màng phổi tự phát tái phát hoặc kéo dài 2, 3
- Tràn khí màng phổi thứ phát ở bệnh nhân già với漏 khí kéo dài 4
- Tràn dịch màng phổi ác tính không đáp ứng với điều trị y tế 2
- Tràn dịch màng phổi do xơ hóa phổi, tràn dịch màng phổi do tim và tràn dịch màng phổi do gan 2
Phương pháp gây dính màng phổi
Có hai phương pháp gây dính màng phổi chính:
- Gây dính màng phổi hóa học (chemical pleurodesis) sử dụng các chất kích thích hóa học như talc, cytostatics, antibiotics, antiseptics và máu tự thân 2, 3
- Gây dính màng phổi cơ học (surgical pleurodesis) sử dụng kỹ thuật mài mòn cơ học qua nội soi ngực (videothoracoscopy) 2
Ưu và nhược điểm của gây dính màng phổi
Gây dính màng phổi có thể mang lại một số lợi ích như:
- Giảm triệu chứng như khó thở, đau và ho 2
- Ngăn ngừa tái phát tràn khí màng phổi hoặc tràn dịch màng phổi 2, 3
- Cải thiện chất lượng cuộc sống 2 Tuy nhiên, gây dính màng phổi cũng có thể có một số nhược điểm như:
- Đau và khó chịu sau thủ tục 4
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác 4
- Không phải lúc nào cũng hiệu quả trong việc ngăn ngừa tái phát 5