From the Guidelines
Thiếu vitamin K được chẩn đoán chủ yếu thông qua các xét nghiệm máu đo chức năng đông máu và mức độ vitamin K. Xét nghiệm phổ biến nhất là thời gian prothrombin (PT), đo thời gian máu đông và thường được biểu thị bằng Tỷ lệ Quốc tế Hóa (INR) 1. Một số xét nghiệm khác bao gồm:
- Đo nồng độ protein PIVKA-II (Protein Induced by Vitamin K Absence or Antagonism) để đánh giá tình trạng vitamin K
- Đo trực tiếp mức độ vitamin K trong huyết tương, mặc dù ít phổ biến hơn
- Xét nghiệm các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K khác (II, VII, IX, X) và protein C và S
- Ở trẻ sơ sinh, các dấu hiệu lâm sàng như chảy máu không mong muốn có thể kích hoạt xét nghiệm Những phương pháp chẩn đoán này đặc biệt quan trọng đối với các nhóm dân số dễ bị tổn thương như trẻ sơ sinh, bệnh nhân sử dụng thuốc chống đông máu, những người bị rối loạn hấp thụ chất béo hoặc cá nhân sử dụng kháng sinh dài hạn 1. Nồng độ vitamin K1 dưới 0,15 mg/L cho thấy tình trạng thiếu hụt vitamin K1 1. Do đó, việc sử dụng xét nghiệm PIVKA-II và đo trực tiếp mức độ vitamin K trong huyết tương là rất quan trọng trong chẩn đoán thiếu vitamin K.
From the FDA Drug Label
A prompt response (shortening of the prothrombin time in 2 to 4 hours) following administration of vitamin K1 is usually diagnostic of hemorrhagic disease of the newborn, and failure to respond indicates another diagnosis or coagulation disorder. Test chẩn đoán thiếu vitamin K thường dựa trên thời gian prothrombin (prothrombin time) và thời gian thrombin (thrombin time).
- Thời gian prothrombin được sử dụng để đánh giá chức năng của các yếu tố đông máu phụ thuộc vào vitamin K.
- Nếu thời gian prothrombin được rút ngắn sau khi dùng vitamin K1, điều đó có thể là dấu hiệu của bệnh lý xuất huyết do thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, không có thông tin về test Kohler cụ thể trong nhãn thuốc này 2.
From the Research
Các xét nghiệm chẩn đoán thiếu vitamin K
- Các xét nghiệm chẩn đoán thiếu vitamin K bao gồm:
- Thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin hoạt hóa một phần (APTT) để đánh giá chức năng đông máu 3, 4, 5, 6, 7
- Xét nghiệm PIVKA-II (Protein Induced by Vitamin K Absence/antagonism) để đo lường mức độ của protein prothrombin không được carboxyl hóa 5
- Đo lường nồng độ phylloquinone (K1) trong huyết thanh để đánh giá tình trạng vitamin K 5
- Các xét nghiệm này giúp chẩn đoán và theo dõi tình trạng thiếu vitamin K, đặc biệt是在 các trường hợp có nguy cơ cao như bệnh nhân lớn tuổi, bệnh nhân có bệnh lý mạn tính, hoặc những người có chế độ ăn uống không đầy đủ 3, 4, 6, 7
Ưu và nhược điểm của các xét nghiệm
- Ưu điểm:
- Các xét nghiệm giúp chẩn đoán và theo dõi tình trạng thiếu vitamin K một cách chính xác 3, 4, 5
- Giúp ngăn chặn các biến chứng nghiêm trọng do thiếu vitamin K 3, 6
- Nhược điểm: