From the Guidelines
Quản lý các nốt tuyến giáp TIRADS 3 và 4 cần được tiếp cận dựa trên kích thước và đặc điểm siêu âm của nốt. Để quản lý các nốt tuyến giáp TIRADS 3 và 4, cần xem xét các yếu tố như kích thước nốt và đặc điểm siêu âm. Đối với nốt TIRADS 3 (khả năng thấp), sinh thiết kim nhỏ (FNA) được khuyến nghị cho nốt có kích thước ≥1,5 cm, trong khi nốt có kích thước <1,5 cm có thể được theo dõi bằng siêu âm trong 1-3 năm 1. Đối với nốt TIRADS 4 (khả năng vừa phải), FNA được khuyến nghị cho nốt có kích thước ≥1 cm, với theo dõi siêu âm trong 1 năm cho nốt nhỏ hơn. Nếu kết quả FNA là lành tính, siêu âm lặp lại thường được thực hiện trong 1-2 năm. Đối với cytology không xác định (Bethesda III hoặc IV), các lựa chọn bao gồm xét nghiệm phân tử, lặp lại FNA trong 3-6 tháng hoặc tư vấn phẫu thuật. Nốt có cytology đáng ngờ hoặc ác tính (Bethesda V hoặc VI) thường yêu cầu đánh giá phẫu thuật. Trong quá trình theo dõi, sự tăng trưởng của nốt (>20% tăng trong hai chiều với tăng tối thiểu 2mm) hoặc phát triển các đặc điểm siêu âm đáng ngờ sẽ yêu cầu FNA lặp lại bất kể kết quả ban đầu. Các yếu tố cần xem xét khi quản lý các nốt tuyến giáp bao gồm:
- Kích thước nốt
- Đặc điểm siêu âm
- Kết quả FNA
- Cytology
- Sự tăng trưởng của nốt
- Phát triển các đặc điểm siêu âm đáng ngờ Bằng cách tiếp cận quản lý dựa trên rủi ro, có thể cân bằng giữa việc xác định các loại ung thư có ý nghĩa lâm sàng và tránh các thủ tục không cần thiết cho các nốt có rủi ro thấp 1.
From the Research
Quản lý nốt tuyến giáp TIRADS 3 và 4
Khi phát hiện nốt tuyến giáp TIRADS 3 và 4 trên siêu âm, cần thực hiện các bước sau:
- Đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm siêu âm của nốt để xác định mức độ nghi ngờ về khả năng ác tính 2.
- Thực hiện chẩn đoán bằng cách lấy mẫu tế bào nhỏ (FNAB) để xác định bản chất của nốt 3, 4.
- Sử dụng hệ thống phân loại TIRADS để đánh giá mức độ rủi ro và quyết định kế hoạch điều trị phù hợp 5.
- Theo dõi chặt chẽ các nốt tuyến giáp TIRADS 3 và 4 để phát hiện sớm các dấu hiệu ác tính 6.
Ưu điểm của việc sử dụng TIRADS
- Giúp giảm số lượng lấy mẫu tế bào nhỏ không cần thiết 5.
- Tăng độ chính xác trong việc chẩn đoán và điều trị 2, 3.
- Cung cấp thông tin hữu ích cho việc quyết định kế hoạch điều trị 4, 6.