How is COPD (Chronic Obstructive Pulmonary Disease) classified and managed based on patient phenotypes?

Medical Advisory BoardAll articles are reviewed for accuracy by our Medical Advisory Board
Educational purpose only • Exercise caution as content is pending human review
Article Review Status
Submitted
Under Review
Approved

Last updated: August 24, 2025View editorial policy

Personalize

Help us tailor your experience

Which best describes you? Your choice helps us use language that's most understandable for you.

Phân loại kiểu hình COPD và ứng dụng trong điều trị và tiên lượng người bệnh

Việc phân loại bệnh nhân COPD theo kiểu hình lâm sàng có vai trò quan trọng trong việc cá thể hóa điều trị và tiên lượng bệnh, giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm tỷ lệ tử vong. 1

Định nghĩa kiểu hình COPD

Kiểu hình COPD được định nghĩa là "một đặc điểm đơn lẻ hoặc tổ hợp các đặc điểm bệnh mô tả sự khác biệt giữa các cá nhân mắc COPD liên quan đến các kết quả lâm sàng có ý nghĩa (như triệu chứng, đợt cấp, đáp ứng với điều trị, tốc độ tiến triển bệnh hoặc tử vong)" 1.

Các kiểu hình COPD đã được xác nhận

Một số kiểu hình COPD đã được xác nhận và có ý nghĩa lâm sàng:

  1. Thiếu hụt α1-antitrypsin: Kiểu hình di truyền đặc biệt
  2. Kiểu hình đợt cấp thường xuyên: Bệnh nhân có từ hai đợt cấp trở lên mỗi năm
  3. Kiểu hình viêm phế quản mạn tính: Đặc trưng bởi ho và khạc đờm kéo dài
  4. Kiểu hình khí phế thũng thùy trên: Kèm theo khả năng gắng sức kém sau phục hồi chức năng ở bệnh nhân có tắc nghẽn đường thở nặng 1

Các kiểu hình COPD đang được nghiên cứu

Nhiều kiểu hình khác đã được đề xuất nhưng vẫn cần được xác nhận thêm:

  • Thiếu oxy máu nặng
  • Triệu chứng không tương xứng
  • Viêm toàn thân dai dẳng
  • Nhiễm khuẩn đường thở mạn tính
  • Khí phế thũng ưu thế với tăng áp phổi và ung thư phổi
  • Hội chứng chồng lấp hen/COPD (ACOS)
  • Tắc nghẽn đường thở nặng sớm (<55 tuổi)
  • Tăng áp phổi không tương xứng
  • COPD ở người không hút thuốc
  • Bốn nhóm bệnh nhân (A, B, C, D) theo GOLD 1

Phân loại kiểu hình và ứng dụng trong điều trị

1. Kiểu hình đợt cấp thường xuyên

  • Đặc điểm: Có ≥2 đợt cấp/năm
  • Điều trị: Ngoài thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài, cần bổ sung thuốc chống viêm 2
  • Tiên lượng: Tăng nguy cơ tử vong (HR 1,58, p<0,001) 3

2. Hội chứng chồng lấp hen/COPD (ACOS)

  • Đặc điểm: Biểu hiện triệu chứng với sự thay đổi luồng khí và tắc nghẽn đường thở không hồi phục hoàn toàn
  • Điều trị: Đáp ứng tốt với corticosteroid dạng hít kết hợp với thuốc giãn phế quản 2
  • Tiên lượng: Tiên lượng tốt nhất trong dài hạn so với các kiểu hình khác 4

3. Kiểu hình khí phế thũng

  • Đặc điểm: Đáp ứng kém với thuốc chống viêm hiện có
  • Điều trị: Thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài kết hợp với phục hồi chức năng hô hấp 2
  • Tiên lượng: Tăng nguy cơ tử vong (HR 1,786, p=0,015) 3

4. Kiểu hình viêm phế quản mạn tính

  • Đặc điểm: Ho và khạc đờm kéo dài
  • Điều trị: Thuốc giãn phế quản và có thể cần thuốc kháng viêm
  • Tiên lượng: Nguy cơ tử vong trung bình 4

Đánh giá mức độ nặng và tiên lượng

Việc đánh giá mức độ nặng và tiên lượng không nên chỉ dựa vào FEV1 đơn thuần mà cần kết hợp nhiều yếu tố:

Các chỉ số tổng hợp để tiên lượng:

  • BODE: BMI, FEV1, mMRC, khoảng cách đi bộ 6 phút
  • BODEx: BMI, FEV1, mMRC, tiền sử đợt cấp
  • ADO: Tuổi, mMRC, FEV1
  • DOSE: mMRC, FEV1, tình trạng hút thuốc, tần suất đợt cấp
  • CODEx: Bệnh đồng mắc, tắc nghẽn đường thở, khó thở, đợt cấp nặng trước đó 1

Chỉ số BODE và BODEx được sử dụng rộng rãi trong hướng dẫn của Tây Ban Nha và được chứng minh là yếu tố dự đoán đáng tin cậy về đợt cấp, nhập viện, chất lượng cuộc sống và tử vong do hô hấp và mọi nguyên nhân ở bệnh nhân COPD 1.

Bệnh đồng mắc và ảnh hưởng

COPD thường đi kèm với một hoặc nhiều bệnh đồng mắc và/hoặc tác động toàn thân:

  • Bệnh tim thiếu máu cục bộ
  • Ung thư phổi
  • Đái tháo đường
  • Tăng huyết áp
  • Suy tim mạn tính
  • Loãng xương
  • Trầm cảm 1

Bệnh đồng mắc là yếu tố quan trọng góp phần vào mức độ nặng lâm sàng của bệnh nhân COPD và ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nghiên cứu TORCH cho thấy 26% ca tử vong do bệnh tim mạch, 21% do ung thư, và chỉ 35% trực tiếp do COPD 1.

Lưu ý quan trọng trong thực hành lâm sàng

  1. Một bệnh nhân có thể có nhiều kiểu hình: Điều này làm phức tạp việc phân loại và điều trị 1

  2. Sự kết hợp nhiều kiểu hình làm tăng nguy cơ tử vong: Sự kết hợp của khí phế thũng, suy mòn và đợt cấp thường xuyên có tiên lượng xấu nhất (HR 3,075; p<0,001) 3

  3. Các yếu tố chính quyết định nguy cơ tử vong: FEV1%, suy mòn và tiền sử suy tim mạn tính 3

  4. Cần xác định kiểu hình để điều trị cá thể hóa: Việc xác định đặc điểm của các kiểu hình COPD khác nhau cho phép thực hiện điều trị cá thể hóa, trong đó đặc điểm của bệnh nhân cùng với mức độ nặng sẽ là yếu tố quan trọng để lựa chọn phương án điều trị tối ưu 2

Kết luận

Việc phân loại bệnh nhân COPD theo kiểu hình lâm sàng giúp xác định các nhóm bệnh nhân có tiên lượng và đáp ứng điều trị khác nhau, từ đó cải thiện kết quả điều trị và giảm tỷ lệ tử vong. Cần đánh giá toàn diện bệnh nhân, bao gồm mức độ tắc nghẽn đường thở, tần suất đợt cấp, triệu chứng, bệnh đồng mắc và các đặc điểm kiểu hình để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.

References

Guideline

Guideline Directed Topic Overview

Dr.Oracle Medical Advisory Board & Editors, 2025

Research

Mortality in COPD patients according to clinical phenotypes.

International journal of chronic obstructive pulmonary disease, 2018

Professional Medical Disclaimer

This information is intended for healthcare professionals. Any medical decision-making should rely on clinical judgment and independently verified information. The content provided herein does not replace professional discretion and should be considered supplementary to established clinical guidelines. Healthcare providers should verify all information against primary literature and current practice standards before application in patient care. Dr.Oracle assumes no liability for clinical decisions based on this content.

Have a follow-up question?

Our Medical A.I. is used by practicing medical doctors at top research institutions around the world. Ask any follow up question and get world-class guideline-backed answers instantly.