Điều trị ký sinh trùng máu ở chó và mèo
Babesia (Bệnh sốt ký sinh trùng hồng cầu)
Đối với chó bị nhiễm Babesia có triệu chứng lâm sàng, imidocarb dipropionate là thuốc được FDA phê duyệt và nên sử dụng. 1
Chẩn đoán
- Chẩn đoán dựa trên phát hiện sinh vật Babesia trong máu qua kính hiển vi hoặc PCR 1, 2
- PCR có độ nhạy cao hơn nhiều so với xét nghiệm máu thường quy (36.73% dương tính với PCR so với chỉ 2.04% qua kính hiển vi đối với một số loài) 2
- Triệu chứng lâm sàng bao gồm chán ăn, suy nhược, thiếu máu tái tạo, và test Coombs dương tính trong hầu hết trường hợp 3
Điều trị
- Imidocarb dipropionate là lựa chọn hàng đầu cho chó có triệu chứng lâm sàng babesiosis 1
- Diminazene aceturate có hiệu quả trong việc ngăn chặn và đảo ngược tiến triển lâm sàng của bệnh 3
- Pentamidine isethionate cũng có thể sử dụng, đặc biệt hiệu quả hơn với B. canis so với B. gibsoni 3
Cảnh báo quan trọng
- Các thuốc điều trị thường không hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn B. gibsoni khỏi máu, và tái phát thường xảy ra 3
- Chó có thể trở thành vật chủ mang mầm bệnh sau điều trị 3
Ehrlichia và Anaplasma
Chẩn đoán
- PCR phát hiện 36.73% chó dương tính với E. canis và 30.61% với A. platys, trong khi kính hiển vi bỏ sót hầu hết các trường hợp 2
- Đồng nhiễm với nhiều loại ký sinh trùng máu xảy ra ở 16.33% chó 2
Điều trị
- Doxycycline là thuốc điều trị hiệu quả cho nhiễm trùng cấp tính ở cả chó và mèo 4
- Liều doxycycline: 2-4 mg/kg/ngày (tối đa 100-200 mg/ngày) uống hoặc tiêm tĩnh mạch 5
- Thời gian điều trị tối thiểu 3 tháng cho nhiễm trùng tiêu chuẩn 5
Cảnh báo
- Doxycycline kiểm soát nhiễm trùng cấp tính nhưng không loại bỏ hoàn toàn ký sinh trùng 4
- Bệnh nhân dùng doxycycline đường uống cần uống với nhiều nước, tránh uống trước khi ngủ để phòng viêm loét thực quản 5
Hemotrophic Mycoplasma (trước đây gọi là Haemobartonella)
Đặc điểm dịch tễ
- Tỷ lệ nhiễm ở mèo thiếu máu tại Hoa Kỳ khoảng 25%, chủ yếu là M. haemofelis 4
- Mèo không thiếu máu cũng có thể nhiễm, thường là M. haemominutum 4
- M. haemocanis ở chó có thể là bệnh tiềm ẩn phổ biến ở chó nuôi trong trại 4
Điều trị
- Doxycycline kiểm soát hiệu quả nhiễm trùng cấp tính ở cả mèo và chó 4
- Enrofloxacin cũng có thể hiệu quả ở mèo 4
- Không có kháng sinh nào được thử nghiệm cho đến nay loại bỏ hoàn toàn ký sinh trùng một cách nhất quán 4
Xét nghiệm sàng lọc
- PCR cực kỳ nhạy trong phát hiện M. haemofelis và M. haemominutum 4
- Nên xét nghiệm thường xuyên cho mèo và có thể cả chó hiến máu 4
Leishmania (Bệnh Leishmaniasis)
Chẩn đoán
- Xét nghiệm dựa trên DNA (PCR) nên được thực hiện, đặc biệt khi các xét nghiệm chẩn đoán khác không có kết quả, vì đây là xét nghiệm nhạy nhất hiện có 6
- Cần sử dụng nhiều phương pháp chẩn đoán: kính hiển vi, nuôi cấy ký sinh trùng, và xét nghiệm phân tử 6
- Xét nghiệm huyết thanh được khuyến cáo cho bệnh nhân nghi ngờ leishmaniasis nội tạng (VL) khi không thể thực hiện hoặc có kết quả âm tính với các xét nghiệm xác định ký sinh trùng 6
Điều trị
- Liposomal amphotericin B (L-AmB) tiêm tĩnh mạch là thuốc duy nhất được FDA phê duyệt cho leishmaniasis nội tạng 6
- Miltefosine đường uống được FDA phê duyệt cho leishmaniasis da, niêm mạc, và nội tạng do một số loài cụ thể gây ra 6
- Pentavalent antimonials (SbV) là nền tảng điều trị hệ thống, nhưng có vấn đề về độc tính và tính sẵn có 6
Cảnh báo quan trọng
- Không có liệu pháp nào loại bỏ hoàn toàn tất cả ký sinh trùng, và nguy cơ tái phát không thể loại bỏ hoàn toàn 6
- Thất bại điều trị xảy ra ở khoảng 10-25% bệnh nhân miễn dịch bình thường 6
- Cần xem xét suy giảm miễn dịch nếu leishmaniasis da tiến triển nhanh, không đáp ứng với nhiều phương thức điều trị, hoặc có biểu hiện lâm sàng rất không điển hình 6
Bartonella henselae (Bệnh cào mèo)
Điều trị thất bại với azithromycin
- Đối với viêm hạch do B. henselae thất bại với azithromycin, chuyển sang doxycycline, có hoặc không có rifampin, là bước tiếp theo được khuyến cáo 5
- Erythromycin là thuốc hàng đầu khác có thể xem xét như một lựa chọn thay thế cho doxycycline 5
Thời gian điều trị
- Điều trị tối thiểu 3 tháng cho nhiễm trùng tiêu chuẩn 5
- Đối với bệnh nhân suy giảm miễn dịch, khuyến cáo điều trị ức chế dài hạn với doxycycline hoặc macrolide sau điều trị ban đầu 5
Thuốc không hiệu quả cần tránh
- Penicillin và cephalosporin thế hệ đầu không có hoạt tính in vivo với Bartonella và không nên sử dụng 5
- TMP-SMX và quinolone đơn trị liệu có hoạt tính in vitro thay đổi và đáp ứng lâm sàng không nhất quán, không được khuyến cáo 5
Nguyên tắc chung quan trọng
Ưu tiên chẩn đoán phân tử
- PCR có độ nhạy và độ tin cậy cao hơn nhiều so với xét nghiệm máu thường quy cho tất cả các ký sinh trùng máu 2
- Kính hiển vi thường bỏ sót nhiều trường hợp nhiễm trùng 2
Phòng ngừa lây truyền
- Ve là vật truyền chính cho hầu hết ký sinh trùng máu ở chó và mèo 7, 8
- Bọ chét liên quan đến lây truyền M. haemofelis cho mèo 4
- Kiểm soát ve và bọ chét là biện pháp phòng ngừa quan trọng 6, 7