Điều trị nhiễm Parvovirus B19
Điều trị nhiễm parvovirus B19 chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng ở người có miễn dịch bình thường, nhưng cần truyền hồng cầu cho bệnh nhân thiếu máu nặng và truyền immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG) cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Bệnh nhân có miễn dịch bình thường
Điều trị triệu chứng: Hội Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo chăm sóc hỗ trợ bao gồm thuốc hạ sốt cho sốt và thuốc giảm đau cho đau khớp và khó chịu ở những người có miễn dịch bình thường mắc bệnh ban đỏ nhiễm trùng (Fifth disease) 1
Cách ly: Cần cách ly bệnh nhân nhiễm bệnh, đặc biệt tránh xa phụ nữ có thai, bệnh nhân suy giảm miễn dịch và những người có rối loạn tan máu để ngăn ngừa lây truyền 1
Bệnh nhân có bệnh tan máu (thiếu máu hồng cầu hình liềm, thalassemia)
Truyền hồng cầu: Hội Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo rằng cơn thiếu máu bất sản tạm thời cần được nhận biết và can thiệp kịp thời, và thường cần truyền hồng cầu để xử lý thiếu máu nặng 1
Theo dõi người tiếp xúc: Cần theo dõi anh chị em ruột và những người tiếp xúc gần khác có rối loạn tan máu để phát hiện cơn thiếu máu bất sản đồng thời hoặc tiếp theo 1
Bệnh nhân suy giảm miễn dịch
Immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG): Đây là điều trị chính cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch bị thiếu máu mạn tính do parvovirus B19 2, 3. IVIG chứa kháng thể trung hòa chống lại B19V vì nhiễm trùng virus phổ biến trong dân số 3
Truyền hồng cầu: Có thể cần thiết để xử lý thiếu máu nặng trong khi chờ đợi đáp ứng với IVIG 2
Điều chỉnh thuốc ức chế miễn dịch: Nếu có thể, giảm hoặc điều chỉnh thuốc ức chế miễn dịch để phục hồi hệ miễn dịch của bệnh nhân 2
Theo dõi sau điều trị: Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt nếu tình trạng ức chế miễn dịch không thay đổi hoặc tăng lên. Nếu hematocrit giảm và DNA parvovirus tăng, cần xem xét lại các lựa chọn điều trị 2
IVIG duy trì: Trong một số trường hợp, có thể cần IVIG duy trì hàng tháng để ngăn ngừa tái phát 2
Thai nhi bị nhiễm (phù thai không miễn dịch)
Truyền máu trong tử cung: Hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ khuyến cáo truyền máu trong tử cung cho các trường hợp phù thai hoặc thiếu máu nặng 1
Theo dõi chặt chẽ: Theo dõi bằng siêu âm và nghiên cứu Doppler động mạch não giữa để phát hiện thiếu máu thai nhi 1
Thời điểm can thiệp: Nguy cơ kết cục xấu cho thai nhi cao nhất khi nhiễm trùng bẩm sinh xảy ra trong tam cá nguyệt thứ hai sớm (<20 tuần tuổi thai) 4. Tỷ lệ tử vong thai nhi được báo cáo là 15% ở 13-20 tuần tuổi thai và 6% sau 20 tuần 4
Truyền máu trong tử cung được khuyến cáo: Kết cục được cải thiện đáng kể sau truyền máu trong tử cung cho phù thai không miễn dịch do parvovirus, trừ khi thai kỳ ở tuổi thai tiến triển và nguy cơ liên quan đến sinh được coi là ít hơn so với thủ thuật 4
Lưu ý quan trọng
Không có thuốc kháng virus đặc hiệu: Hiện tại không có điều trị kháng virus đặc hiệu được chấp thuận cho nhiễm parvovirus B19 5, 6
Corticosteroid không được khuyến cáo: Hội Tim mạch Châu Âu khuyến cáo rằng corticosteroid thường không được khuyến cáo cho nhiễm virus, bao gồm parvovirus B19, vì chúng có thể làm tình trạng xấu đi do ức chế miễn dịch thêm 1
Thiếu máu hồng cầu thuần túy: Hậu quả phổ biến nhất của nhiễm B19 ở người suy giảm miễn dịch là thiếu máu hồng cầu thuần túy, dẫn đến thiếu máu mạn tính hoặc tái phát với giảm lưới cầu 2
Chẩn đoán: Chẩn đoán được xác định bằng phát hiện DNA B19 trong huyết thanh khi không có kháng thể IgG chống B19 2