What are the recommended treatments for nocturnal enuresis in children?

Medical Advisory BoardAll articles are reviewed for accuracy by our Medical Advisory Board
Educational purpose only • Exercise caution as content is pending human review
Article Review Status
Submitted
Under Review
Approved

Last updated: November 12, 2025View editorial policy

Personalize

Help us tailor your experience

Which best describes you? Your choice helps us use language that's most understandable for you.

Điều Trị Tiểu Dầm Ở Trẻ Em

Liệu Pháp Hàng Đầu

Hai phương pháp điều trị hàng đầu có bằng chứng vững chắc nhất là chuông báo tiểu dầm (enuresis alarm) và desmopressin, với chuông báo có hiệu quả dài hạn vượt trội hơn. 1, 2

Lựa Chọn Giữa Hai Phương Pháp Chính

  • Chuông báo tiểu dầm nên được ưu tiên cho gia đình có động lực cao và trẻ có thể tích bàng quang thấp nhưng không có đa niệu về đêm 1, 2

    • Tỷ lệ thành công ban đầu khoảng 66%, với hơn một nửa số trẻ duy trì hiệu quả lâu dài 1, 2
    • Vượt trội hơn đáng kể so với imipramine và desmopressin về hiệu quả dài hạn 1
    • Yêu cầu sự tham gia tích cực của cha mẹ để đánh thức trẻ khi chuông kêu trong giai đoạn đầu 1
  • Desmopressin là lựa chọn tốt nhất cho trẻ có đa niệu về đêm (sản xuất nước tiểu ban đêm >130% dung tích bàng quang dự kiến theo tuổi) và chức năng bàng quang bình thường (thể tích tiểu tối đa >70% dung tích dự kiến) 1, 2

    • Khoảng 30% trẻ đáp ứng hoàn toàn và 40% đáp ứng một phần 2
    • Liều khuyến cáo: 0.2-0.4 mg uống ít nhất 1 giờ trước khi ngủ, hoặc 120-240 μg dạng tan trong miệng 30-60 phút trước khi đi ngủ 2

Các Can Thiệp Hành Vi và Lời Khuyên Cơ Bản

Trước khi bắt đầu điều trị chính, cần thực hiện các biện pháp sau:

  • Giáo dục cha mẹ về tính phổ biến của tiểu dầm, tỷ lệ tự khỏi cao, và bản chất không tự nguyện của triệu chứng để tránh trừng phạt trẻ 1, 3
  • Thiết lập thói quen đi tiểu đều đặn - trẻ nên đi tiểu thường xuyên trong ngày, luôn đi tiểu trước khi ngủ và khi thức dậy 1, 2
  • Quản lý chất lỏng - hạn chế uống nước và chất tan vào buổi tối (≤200 ml), khuyến khích uống nhiều nước vào buổi sáng và đầu giờ chiều 1, 2
  • Điều trị táo bón nếu có - nhắm đến phân mềm hàng ngày, tốt nhất là sau bữa sáng; polyethylene glycol có thể giúp tối ưu hóa việc đại tiện 1, 2
  • Sử dụng sổ theo dõi hoặc biểu đồ giường khô để nâng cao nhận thức của trẻ 1, 3

Cảnh Báo An Toàn Quan Trọng Với Desmopressin

  • Hạn chế chất lỏng là bắt buộc - lượng nước uống buổi tối phải giới hạn ≤200 ml và không uống gì cho đến sáng hôm sau 2, 4
  • Chống chỉ định tuyệt đối ở trẻ uống nước quá nhiều (polydipsia) 2, 4
  • Nguy cơ nghiêm trọng: Desmopressin kết hợp với uống nhiều nước có thể gây ngộ độc nước với hạ natri máu và co giật 2, 4
  • Tránh dạng xịt mũi do nguy cơ hạ natri máu cao hơn 2, 4
  • Lên lịch ngừng thuốc ngắn định kỳ để đánh giá xem còn cần thuốc hay không 2, 4

Điều Trị Cho Trường Hợp Kháng Trị

Khi cả hai phương pháp hàng đầu đều thất bại, cần đánh giá lại và xem xét các bước sau:

Đánh Giá Lại

  • Loại trừ tiểu dầm không đơn triệu chứng (NMNE) - kiểm tra tăng tần số tiểu, són tiểu ban ngày, cấp bách, hoặc rối loạn tâm thần đi kèm 1
  • Hoàn thành biểu đồ tần số-thể tích và đo lưu lượng nước tiểu với siêu âm đo nước tiểu tồn dư sau khi đi tiểu 1
  • Đảm bảo táo bón đã được điều trị hoặc loại trừ 1

Thuốc Kháng Cholinergic (Liệu Pháp Hàng Hai)

  • Chỉ định: Chỉ dùng cho trẻ tiểu dầm mà điều trị tiêu chuẩn đã thất bại 1
  • Các thuốc: Oxybutynin, tolterodine, hoặc propiverine 1
  • Liều lượng: Tolterodine 2 mg, oxybutynin 5 mg, hoặc propiverine 0.4 mg/kg trước khi ngủ, có thể tăng gấp đôi nếu cần 1
  • Hiệu quả: Có ích ở khoảng 40% trẻ kháng trị, thường cần kết hợp với desmopressin liều tiêu chuẩn 1
  • Thời gian đánh giá: Hiệu quả chống tiểu dầm nên xuất hiện trong tối đa 2 tháng 1
  • Tác dụng phụ: Táo bón là phiền toái nhất; nguy hiểm nhất là nước tiểu tồn dư có thể gây nhiễm trùng đường tiết niệu 1

Imipramine (Liệu Pháp Hàng Ba)

  • Chỉ định: Chỉ phù hợp như liệu pháp hàng ba tại các cơ sở chăm sóc bậc ba do lo ngại về an toàn 1
  • Liều lượng theo FDA:
    • Trẻ 6 tuổi trở lên: Bắt đầu 25 mg/ngày, uống 1 giờ trước khi ngủ 5
    • Nếu không đáp ứng sau 1 tuần: Tăng lên 50 mg cho trẻ dưới 12 tuổi; trẻ trên 12 tuổi có thể nhận đến 75 mg 5
    • Không vượt quá 2.5 mg/kg/ngày 5
  • Hiệu quả: Khoảng 50% trẻ đáp ứng, tỷ lệ đáp ứng tương tự ở trẻ kháng trị 1
  • Cảnh báo nghiêm trọng:
    • Có khả năng gây độc tim và liều quá cao có thể gây tử vong 1
    • Phải khóa thuốc an toàn, tránh xa trẻ nhỏ 1
    • Loại trừ hội chứng QT dài bằng điện tâm đồ nếu có tiền sử hồi hộp, ngất, hoặc đột tử tim/loạn nhịp không ổn định trong gia đình 1
  • Tác dụng phụ: Thay đổi tâm trạng, buồn nôn, mất ngủ - thường xuất hiện sớm hơn hiệu quả có lợi 1

Chiến Lược Kết Hợp

  • Desmopressin + thuốc kháng cholinergic có thể hiệu quả hơn desmopressin đơn trị 3
  • Chuông báo + desmopressin có thể có lợi khi thử lại chuông báo, đặc biệt nếu trẻ có đa niệu về đêm 1
  • Thử lại chuông báo định kỳ ngay cả khi đã thất bại trước đó - trẻ có thể đáp ứng tốt hơn khi lớn hơn 1

Các Cạm Bẫy Thường Gặp

  • Không đảm bảo cha mẹ đánh thức trẻ khi chuông báo kêu là nguyên nhân chính thất bại của liệu pháp chuông báo 1
  • Không hạn chế chất lỏng nghiêm ngặt với desmopressin có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm 2
  • Không điều trị táo bón trước khi bắt đầu thuốc kháng cholinergic có thể làm giảm hiệu quả và tăng tác dụng phụ 1
  • Không đo nước tiểu tồn dư trước khi dùng thuốc kháng cholinergic có thể bỏ sót chống chỉ định 1
  • Ngừng điều trị đột ngột thay vì giảm dần có thể tăng xu hướng tái phát 5

References

Guideline

Guideline Directed Topic Overview

Dr.Oracle Medical Advisory Board & Editors, 2025

Guideline

First-Line Treatment for Nocturnal Enuresis (Bedwetting)

Praxis Medical Insights: Practical Summaries of Clinical Guidelines, 2025

Guideline

Treatment Options for Enuresis

Praxis Medical Insights: Practical Summaries of Clinical Guidelines, 2025

Guideline

Nocturnal Enuresis Management in Adults

Praxis Medical Insights: Practical Summaries of Clinical Guidelines, 2025

Professional Medical Disclaimer

This information is intended for healthcare professionals. Any medical decision-making should rely on clinical judgment and independently verified information. The content provided herein does not replace professional discretion and should be considered supplementary to established clinical guidelines. Healthcare providers should verify all information against primary literature and current practice standards before application in patient care. Dr.Oracle assumes no liability for clinical decisions based on this content.

Have a follow-up question?

Our Medical A.I. is used by practicing medical doctors at top research institutions around the world. Ask any follow up question and get world-class guideline-backed answers instantly.