Điều trị ung thư thanh quản tầng thanh môn T3N1M0
Hóa xạ trị đồng thời với cisplatin là phương pháp được khuyến cáo mạnh mẽ nhất cho bệnh nhân T3N1M0 ung thư thanh quản tầng thanh môn khi mục tiêu là bảo tồn thanh quản, với cisplatin liều cao (100 mg/m² vào ngày 1,22,43) kết hợp xạ trị 70 Gy. 1
Phương pháp điều trị chính
Hóa xạ trị đồng thời (Ưu tiên hàng đầu)
Hóa xạ trị đồng thời mang lại tỷ lệ bảo tồn thanh quản cao hơn đáng kể so với xạ trị đơn thuần hoặc hóa trị cảm ứng theo sau bởi xạ trị, mặc dù có độc tính cấp tính cao hơn trong vùng chiếu xạ 1
Cisplatin là thuốc được lựa chọn với bằng chứng mạnh nhất (chất lượng bằng chứng: cao; mức độ khuyến cáo: cao) 1
Liều cisplatin khuyến cáo: 100 mg/m² vào ngày 1,22, và 43 trong quá trình xạ trị 1
Xạ trị được chỉ định với liều 66-72 Gy cho khối u nguyên phát và hạch cổ 1
Phẫu thuật bảo tồn cơ quan (Chỉ cho bệnh nhân được chọn lọc kỹ)
Chỉ một số ít bệnh nhân T3 phù hợp với các thủ thuật phẫu thuật bảo tồn cơ quan chuyên biệt như cắt thanh quản bán phần supracricoid 1
Việc bổ sung xạ trị sau phẫu thuật sẽ làm giảm kết quả chức năng 1
Hóa trị cảm ứng trước phẫu thuật bảo tồn cơ quan không được khuyến cáo ngoài thử nghiệm lâm sàng 1
Phẫu thuật nội soi qua đường miệng (TLM) có dữ liệu hạn chế cho giai đoạn III được chọn lọc (T1-T2N1M0) 1
Đánh giá và lựa chọn bệnh nhân
Đánh giá đa chuyên khoa bắt buộc
Tất cả bệnh nhân phải được đánh giá đa chuyên khoa về tính phù hợp cho phương pháp bảo tồn thanh quản 1
Cần đánh giá chức năng thanh quản trước điều trị, bao gồm khả năng nói và nuốt 1
Không có phương pháp bảo tồn thanh quản nào mang lại lợi thế sống sót so với cắt toàn bộ thanh quản và điều trị bổ trợ phù hợp 1
Các yếu tố cần xem xét
- Mức độ và thể tích khối u 1
- Độ di động của dây thanh 1
- Tuổi, nghề nghiệp, chức năng giọng nói và nuốt trước điều trị của bệnh nhân 1
- Sở thích và khả năng tuân thủ của bệnh nhân 1
- Tình trạng bệnh đi kèm 1
Xử trí hạch cổ N1
Điều trị hạch trong hóa xạ trị ban đầu
Bệnh nhân có hạch cổ N1 cần được điều trị hạch cổ, ngay cả khi lâm sàng N0 1
Hạch cổ được bao gồm trong vùng xạ trị 66-72 Gy 1
Đánh giá sau điều trị
Bệnh nhân N1 được điều trị bằng xạ trị hoặc hóa xạ trị xác định và có đáp ứng hoàn toàn về lâm sàng, X quang và chuyển hóa (PET/CT tại 12 tuần hoặc muộn hơn sau điều trị) không cần nạo vét hạch cổ dự phòng 1
Bệnh nhân có độ hấp thu FDG không rõ ràng nên được nạo vét hạch cổ 1
Nên thảo luận với bệnh nhân về rủi ro và chi phí của theo dõi so với phẫu thuật 1
Các lưu ý quan trọng
Độc tính và biến chứng
Hóa xạ trị đồng thời có độc tính cấp tính cao hơn trong vùng chiếu xạ so với xạ trị đơn thuần 1
Cần theo dõi chặt chẽ chức năng nuốt và nguy cơ phụ thuộc ống thông dạ dày 1
Phẫu thuật cứu vãn sau thất bại hóa xạ trị có tỷ lệ biến chứng cao hơn 2
Theo dõi lâu dài
Khuyến cáo theo dõi tối thiểu 6 năm để phát hiện sớm tái phát tại chỗ, hạch cổ và ung thư nguyên phát thứ hai 3
Tỷ lệ ung thư nguyên phát thứ hai lên đến 19.5% 3
Các phương án thay thế
Đối với bệnh nhân mong muốn điều trị bảo tồn thanh quản nhưng không phải ứng viên cho phẫu thuật bảo tồn cơ quan hoặc hóa xạ trị, xạ trị đơn thuần là điều trị phù hợp 1
Với phương pháp này, tỷ lệ sống sót tương tự hóa xạ trị khi kết hợp phẫu thuật cứu vãn kịp thời, nhưng khả năng bảo tồn thanh quản thấp hơn 1