Bilan trước điều trị ung thư thanh quản T3N1M0
Bệnh nhân ung thư thanh quản T3N1M0 cần được đánh giá toàn diện bởi nhóm đa chuyên khoa, bao gồm đánh giá chức năng giọng nói và nuốt trước điều trị, hình ảnh học tiên tiến để đánh giá xâm lấn sụn và mô mềm, cùng với đánh giá tình trạng toàn thân và yếu tố tâm lý xã hội. 1
Đánh giá đa chuyên khoa bắt buộc
Nhóm đa chuyên khoa phải bao gồm: 1
- Phẫu thuật ung thư học
- Ung thư nội khoa
- Xạ trị ung thư học
- Chuyên gia ngôn ngữ trị liệu
- Chẩn đoán hình ảnh
- Giải phẫu bệnh
- Điều dưỡng chuyên khoa
- Dinh dưỡng
- Tâm lý học
- Các dịch vụ phục hồi chức năng (nha khoa/phục hình, cai thuốc lá, quản lý đau)
Đánh giá chức năng thanh quản trước điều trị
Đánh giá chức năng giọng nói và nuốt là yếu tố then chốt để quyết định phương pháp điều trị: 1
Các thông số cần đánh giá:
- Chức năng đường thở: Đánh giá sự cần thiết của mở khí quản 1
- Chức năng giọng nói: Sử dụng các công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến giọng nói, video-stroboscopy 1
- Chức năng nuốt: Đánh giá videofluoroscopic hoặc nội soi sợi quang đánh giá nuốt, đánh giá chế độ ăn, đánh giá sự cần thiết của ống thông dạ dày 1
Các yếu tố tiên lượng chức năng xấu sau bảo tồn thanh quản: 1
- Cố định dây thanh âm trước điều trị
- Phụ thuộc mở khí quản
- Phụ thuộc ống thông dạ dày
- Hít sặc được phát hiện trên chụp huỳnh quang độ cao
- Khối u thể tích lớn, xâm lấn sâu
- Phá hủy sụn thanh quản rộng rãi
- Giọng nói hoặc đường thở không chức năng
- Rối loạn chức năng thanh quản nặng
Đánh giá hình ảnh học
Hình ảnh học tiên tiến là bắt buộc để đánh giá chính xác giai đoạn bệnh: 2
CT scan có thuốc cản quang:
- Độ nhạy 67% trong phát hiện xâm lấn sụn 2
- Độ đặc hiệu 87% 2
- Độ chính xác tổng thể 80% 2
- Có xu hướng đánh giá thấp xâm lấn sụn, có thể dẫn đến điều trị không đầy đủ 2
MRI với gadolinium:
- Độ nhạy 94% trong phát hiện xâm lấn sụn 2
- Độ đặc hiệu 74% 2
- Độ chính xác tổng thể 82% 2
- Có xu hướng đánh giá cao xâm lấn sụn, có thể dẫn đến điều trị quá mức 2
Kết hợp khám lâm sàng/nội soi với CT hoặc MRI cải thiện độ chính xác giai đoạn bệnh từ 57.5% lên 80-87.5%. 2
Các yếu tố cần đánh giá trên hình ảnh:
- Xâm lấn khoang paraglottic 2
- Xâm lấn khoang preepiglottic 2
- Xâm lấn mô mềm ngoài thanh quản 2
- Phá hủy sụn thanh quản 2
- Thể tích khối u 1
Đánh giá nội soi trực tiếp
Nội soi vi phẫu thanh quản trực tiếp cần đánh giá: 3
- Vị trí chính xác và phạm vi tổn thương
- Độ di động của dây thanh âm
- Tình trạng comisure trước
- Khả năng trực quan hóa nội soi đầy đủ
Đánh giá tình trạng hạch cổ
Với bệnh nhân T3N1M0, đánh giá hạch cổ là quan trọng: 1
- Bệnh nhân có hạch cổ dương tính lâm sàng cần nạo vét hạch cổ nếu điều trị phẫu thuật cho tổn thương nguyên phát 1
- Nếu có yếu tố nguy cơ cao, hóa xạ trị đồng thời bổ trợ được chỉ định 1
Đánh giá yếu tố bệnh nhân
Các yếu tố cần đánh giá: 1
- Bệnh lý đi kèm
- Tình trạng tâm lý xã hội
- Sở thích và mong muốn của bệnh nhân
- Tình trạng hút thuốc lá (khuyến cáo ngừng hút thuốc ngay sau chẩn đoán) 1
- Nghề nghiệp và yêu cầu sử dụng giọng nói 1
Cảnh báo quan trọng
Bệnh nhân T3N1M0 có tiên lượng trung gian: 1
- Một số phân tích cho thấy kết quả sống còn tương đương giữa cắt toàn bộ thanh quản và hóa xạ trị kết hợp 1
- Chất lượng cuộc sống và chức năng tốt hơn với thanh quản được bảo tồn 1
- Lựa chọn phương pháp bảo tồn cơ quan so với cắt thanh quản nên được quyết định dựa trên yếu tố lối sống và nghiên cứu chức năng nói và nuốt trước điều trị 1
Không có phương pháp bảo tồn thanh quản nào mang lại lợi thế sống còn so với cắt toàn bộ thanh quản và điều trị bổ trợ thích hợp. 1