Khâu Cố Định Stent Khí Quản
Stent khí quản không nên được khâu cố định thường quy, nhưng trong trường hợp đặc biệt cần ngăn ngừa di lệch ở khí quản gần, có thể sử dụng các phương pháp cố định bên ngoài như thiết bị PEG-TF hoặc khâu đơn giản qua thành stent.
Nguyên Tắc Chung Về Đặt Stent Khí Quản
Stent khí quản chỉ nên được đặt khi các phương pháp điều trị nội soi và toàn thân khác đã thất bại, và chỉ khi cần thiết để duy trì độ thông thoáng đường thở 1
Stent silicone được ưu tiên hơn stent kim loại cho bệnh lý lành tính do nguy cơ biến chứng lâu dài của stent kim loại 2
FDA đã cảnh báo về biến chứng của stent kim loại trong bệnh lý khí quản lành tính từ năm 2005 1
Biến Chứng Di Lệch Stent
Di lệch stent là biến chứng thường gặp, đặc biệt khi stent được đặt ở khí quản gần 3, 4
Các biến chứng khác bao gồm: tắc nghẽn do đờm dãi, hình thành mô hạt, gãy stent, và nhiễm trùng 1, 4
Biến chứng xảy ra thường xuyên hơn trong điều trị dài hạn các bệnh lý lành tính so với bệnh lý ác tính 4
Phương Pháp Cố Định Stent
Thiết Kế Stent Tự Cố Định
- Stent silicone chuyên dụng có các gai nhỏ đều đặn trên bề mặt ngoài để ngăn ngừa di lệch, với tỷ lệ di lệch giảm đáng kể khi sử dụng thiết kế cải tiến 5
Kỹ Thuật Cố Định Bên Ngoài (Khi Cần Thiết)
Phương pháp PEG-TF (Percutaneous Endoscopic Gastrostomy Tube Fastener): Kim được đưa qua da cổ trước và thành stent silicone dưới hướng dẫn nội soi trực tiếp, cho phép đưa stylet của T-fastener vào bên trong stent, sau đó cố định bên ngoài bằng kẹp kim loại và miếng bông ở bề mặt cổ 3
Kỹ thuật PEG-TF đã được chứng minh khả thi trong 7 bệnh nhân liên tiếp, không có di lệch stent khi thiết bị còn tại chỗ, mặc dù có biến chứng viêm da tại chỗ và đứt chỉ 3
Phương pháp khâu đơn giản: Sử dụng một mũi khâu duy nhất qua thành stent để cố định, đây là phương pháp nhanh và đơn giản 6
Chăm Sóc Sau Đặt Stent
Theo Dõi và Giám Sát
Bệnh nhân cần được theo dõi lâm sàng sau đặt stent do nguy cơ biến chứng liên quan đến stent 1
Nội soi giám sát thường quy trong vòng 3 tháng sau đặt stent không phát hiện biến chứng trừ khi bệnh nhân có triệu chứng, do đó nội soi theo triệu chứng là phương pháp được chấp nhận 1
CT ngực có thể được sử dụng để đánh giá độ thông thoáng của stent hoặc đường thở nhằm giảm thiểu các thủ thuật xâm lấn bổ sung 1
Quản Lý Bài Tiết
Sử dụng các biện pháp làm sạch niêm mạc như nebulizer nước muối ưu trương để quản lý bài tiết 1
Bài tiết dày và dai đặc biệt dễ gây tắc nghẽn ống khí quản, cần hút đờm thường xuyên nhưng cẩn thận để tránh phát tán khí dung 1
Cố Định và Chăm Sóc Vết Mổ (Nếu Có Thiết Bị Cố Định Ngoài)
Dây đai xốp được ưu tiên hơn dây vải twill vì giảm căng thẳng lên da và giảm nguy cơ tổn thương da 1
Nếu sử dụng PEG-TF, bệnh nhân cần che phủ phần bên ngoài bằng băng không thấm nước khi tắm 3
Nếu có khâu cố định, nên tháo trong vòng 7-10 ngày và tốt nhất là trước khi xuất viện, trừ khi cần thiết để đảm bảo đường thở 1
Lưu Ý Quan Trọng
Không bao giờ kẹp stent đang có bọt khí vì có thể chuyển tràn khí đơn giản thành tràn khí áp lực 7
Áp lực cuff (nếu có) nên được duy trì ở 20-30 cmH2O và kiểm tra mỗi 8 giờ để tránh thiếu máu cục bộ niêm mạc khí quản dẫn đến hẹp khí quản 1, 8
Stent kim loại càng để lâu càng khó tháo ra, do đó cần cân nhắc kỹ trước khi đặt 4
Ghi chép rõ ràng độ sâu đặt stent trong hồ sơ bệnh án và hiển thị nổi bật tại phòng bệnh nhân 1, 7