Bệnh lý cơ tuyến túi mật (Biliary Dyskinesia)
Điều trị phẫu thuật là phương pháp tiêu chuẩn
Cắt túi mật bằng phẫu thuật nội soi là điều trị hàng đầu cho bệnh nhân có triệu chứng điển hình của túi mật và phân suất tống xuất túi mật <35% trên xạ hình HIDA-CCK. 1
Tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng
Trước khi quyết định phẫu thuật, bệnh nhân phải đáp ứng các tiêu chí Rome III cho rối loạn chức năng túi mật: 1
- Cơn đau hạ sườn phải và/hoặc thượng vị kéo dài ≥30 phút
- Các cơn đau tái phát với khoảng cách khác nhau
- Đau tăng dần đến mức ổn định và đủ nghiêm trọng để làm gián đoạn hoạt động
- Đau không giảm bằng nhuận tràng, thay đổi tư thế, hoặc thuốc kháng acid
- Loại trừ bất thường cấu trúc trên hình ảnh học
Vai trò của xạ hình CCK-Cholescintigraphy
- Phân suất tống xuất túi mật <35% là ngưỡng tiêu chuẩn để xem xét cắt túi mật 1
- Một số ít bệnh nhân (3%) có thể có phân suất tống xuất >80%, phù hợp với bệnh lý cơ tuyến túi mật tăng động 2
Dự đoán kết quả điều trị dựa trên triệu chứng
Triệu chứng điển hình (Classic symptoms)
Bệnh nhân có triệu chứng điển hình của túi mật có tỷ lệ thành công cao sau phẫu thuật: 3
- Đau hạ sườn phải
- Đau sau bữa ăn
- Tái tạo cơn đau sau tiêm CCK
Các nghiên cứu cho thấy 88-97% bệnh nhân có triệu chứng điển hình có giải quyết triệu chứng sau cắt túi mật. 3 Bệnh nhân có triệu chứng điển hình có khả năng đáp ứng với phẫu thuật cao gấp 22 lần so với nhóm có triệu chứng không điển hình. 3
Triệu chứng không điển hình (Atypical symptoms)
Bệnh nhân có triệu chứng không điển hình nên được theo dõi trước: 3
- 28% có thể tự khỏi mà không cần phẫu thuật 3
- Chỉ 43% đáp ứng với phẫu thuật nếu triệu chứng tiến triển 3
- Nên theo dõi và chỉ phẫu thuật khi triệu chứng tái phát hoặc tiến triển sau khi loại trừ các nguyên nhân khác 3
Bằng chứng mô bệnh học
Phần lớn bệnh nhân (84%) có viêm túi mật mãn tính trên mô bệnh học, chứng tỏ đây là bệnh lý thực sự chứ không chỉ là rối loạn chức năng đơn thuần. 2 Chỉ 10% có túi mật bình thường và 7% chỉ có cholesterolosis. 2
Phương pháp phẫu thuật
- Phẫu thuật nội soi là phương pháp ưu tiên khi khả thi 4
- Phẫu thuật nên được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật có kinh nghiệm để giảm thiểu biến chứng 4
- Cần cân nhắc nguy cơ tổn thương đường mật, đặc biệt với phương pháp nội soi 4
Các cạm bẫy cần tránh
Không nên điều trị nội khoa: Không có bằng chứng về vai trò của điều trị nội khoa trong bệnh lý cơ tuyến túi mật. 1, 5 Các thuốc như ursodeoxycholic acid hoặc chất gắn kết acid mật không được khuyến cáo cho tình trạng này. 6
Phân biệt với rối loạn Sphincter Oddi: Nếu bệnh nhân đã cắt túi mật và vẫn còn đau, cần xem xét rối loạn chức năng Sphincter Oddi, đòi hỏi đánh giá và điều trị khác biệt với nội soi cắt cơ vòng. 5
Đánh giá kỹ triệu chứng: Phân suất tống xuất thấp đơn thuần không phải chỉ định phẫu thuật nếu không có triệu chứng điển hình. 3 Triệu chứng lâm sàng quan trọng hơn con số phân suất tống xuất trong việc dự đoán kết quả. 3
Theo dõi sau điều trị
Tất cả bệnh nhân trong nghiên cứu gần đây nhất (2025) có giải quyết triệu chứng sau phẫu thuật. 2 Tuy nhiên, 8-12% bệnh nhân có thể tái phát triệu chứng sau hơn 1 năm, đặc biệt nhóm có triệu chứng không điển hình. 3