Liều Xạ Trị Sau Phẫu Thuật cho Ung Thư Biểu Mô Nhầy Tuyến Nước Bọt
Đối với ung thư biểu mô nhầy tuyến nước bọt sau phẫu thuật, liều xạ trị khuyến cáo là 60-66 Gy (phân liều 2 Gy/ngày) cho các trường hợp có yếu tố nguy cơ cao, và tối thiểu 55 Gy cho các trường hợp có bờ cắt dương tính. 1, 2
Liều Xạ Trị Theo Đặc Điểm Bệnh Lý
Bờ Cắt Dương Tính hoặc Không Đủ
- 60-66 Gy (phân liều 2 Gy/ngày) được khuyến cáo cho bờ cắt dương tính vi thể 1, 3
- Nghiên cứu cho thấy không có tái phát tại chỗ ở 7 bệnh nhân nhận xạ trị trên 55 Gy, trong khi có 3 tái phát trong 17 bệnh nhân nhận ≤55 Gy (P < 0.05) 2
- Xạ trị liều ≥55 Gy kết hợp phẫu thuật đạt kiểm soát tại chỗ và tỷ lệ sống sót tương đương với cắt bỏ hoàn toàn khối u 2
U Độ Mô Học Cao (High-Grade)
- 60-66 Gy cho u độ cao với các yếu tố nguy cơ như xâm lấn quanh thần kinh, di căn hạch, hoặc xâm lấn mạch máu/bạch huyết 1
- Nên kết hợp hóa trị đồng thời (thường là cisplatin 100 mg/m² mỗi 3 tuần cho 3 đợt) cho các trường hợp có bờ cắt dương tính hoặc lan rộng ngoài vỏ hạch 1, 3
U Giai Đoạn Tiến Triển (T3-4)
- 60-66 Gy được khuyến cáo cho u T3-4 1
- Liều trung bình 60 Gy (phân liều 2 Gy) đã được sử dụng hiệu quả trong nghiên cứu lớn với 166 bệnh nhân 4
U Độ Thấp/Trung Bình với Bờ Cắt Sạch
- Có thể cân nhắc xạ trị cho u độ trung bình hoặc bờ cắt gần, nhưng bằng chứng chưa đủ mạnh 1
- Đối với u độ thấp-trung bình, giai đoạn sớm ở trẻ em, phẫu thuật đơn thuần có thể đủ 5
Vùng Chiếu Xạ và Liều Cho Hạch
Hạch Cổ
- 50-60 Gy cho vùng giường hạch sau phẫu thuật nạo vét hạch cổ 1, 3
- 50-60 Gy cho chiếu dự phòng hạch cổ (elective neck irradiation) khi không làm nạo vét hạch, đặc biệt với u độ cao 6, 5
- 46-50 Gy cho vùng hạch nguy cơ thấp-trung bình 1
Xâm Lấn Thần Kinh
- Nên chiếu dọc theo thần kinh bị xâm lấn đến nền sọ với liều dự phòng hoặc trung bình 46-54 Gy (phân liều 2 Gy) 1
Kỹ Thuật và Thời Gian
Kỹ Thuật Chiếu Xạ
- IMRT (xạ trị điều biến cường độ) được khuyến cáo để giảm độc tính dài hạn cho các cơ quan lân cận 1, 3
- Kỹ thuật chiếu một bên với electron năng lượng cao (thường phối hợp photon) hiệu quả với độc tính muộn tối thiểu 4
Thời Gian Bắt Đầu
- Khoảng cách từ phẫu thuật đến hoàn thành xạ trị nên ≤6 tuần để tối ưu kết quả 1, 3
- Bắt đầu xạ trị bổ trợ càng sớm càng tốt sau phẫu thuật 7
Lưu Ý Đặc Biệt
- Không có sự khác biệt về kiểm soát tại chỗ và tỷ lệ sống sót giữa u tuyến nước bọt lớn và tuyến nước bọt nhỏ 2
- Độ mô học tương quan với di căn hạch vùng và tỷ lệ sống sót 2
- Đối với trẻ em với u độ cao và/hoặc giai đoạn tiến triển, nên đề xuất xạ trị; có thể giới hạn vùng chiếu ở vùng u nguyên phát để giảm tác dụng phụ dài hạn 5