How is Staphylococcus aureus treated?

Medical Advisory BoardAll articles are reviewed for accuracy by our Medical Advisory Board
Educational purpose only • Exercise caution as content is pending human review
Article Review Status
Submitted
Under Review
Approved

Last updated: November 22, 2025View editorial policy

Personalize

Help us tailor your experience

Which best describes you? Your choice helps us use language that's most understandable for you.

Điều trị nhiễm trùng Tụ cầu trắng (Staphylococcus aureus)

Đối với nhiễm trùng da và mô mềm nhẹ do tụ cầu trắng, nên dùng kháng sinh đường uống như cephalosporin thế hệ 1-2, clindamycin, hoặc trimethoprim-sulfamethoxazole trong 7-14 ngày, với việc rạch và dẫn lưu là điều trị chính cho áp xe. 1

Phân loại và Đánh giá Ban đầu

Tụ cầu trắng (Staphylococcus aureus) được chia thành hai nhóm chính dựa trên độ nhạy cảm với kháng sinh:

  • MSSA (Methicillin-Susceptible S. aureus): Nhạy cảm với kháng sinh beta-lactam 2
  • MRSA (Methicillin-Resistant S. aureus): Kháng với hầu hết kháng sinh beta-lactam 1, 3

Cần đánh giá mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng để quyết định điều trị ngoại trú hay nhập viện 1:

  • Nhiễm trùng nhẹ: Có thể điều trị ngoại trú bằng đường uống
  • Nhiễm trùng nặng: Cần nhập viện và dùng kháng sinh đường tĩnh mạch nếu có sốt cao, tiến triển nhanh, hoặc dấu hiệu nhiễm trùng huyết 1

Điều trị Nhiễm trùng Da và Mô mềm

Nhiễm trùng Nhẹ (Ngoại trú)

Rạch và dẫn lưu là điều trị chính cho áp xe, kháng sinh chỉ là hỗ trợ 1, 4

Các lựa chọn kháng sinh đường uống cho MSSA 1:

  • Cephalosporin thế hệ 1-2 (như cefazolin)
  • Penicillin bán tổng hợp kháng penicillinase
  • Clindamycin 600 mg uống 3 lần/ngày 1

Các lựa chọn cho MRSA 1:

  • Trimethoprim-sulfamethoxazole 1-2 viên liều mạnh 2 lần/ngày (lựa chọn hàng đầu) 1, 5
  • Clindamycin 600 mg uống 3 lần/ngày - tuy nhiên tỷ lệ kháng thuốc đang tăng, có thể lên đến 50% 1, 4
  • Doxycycline hoặc minocycline (không dùng cho trẻ <8 tuổi) 1

Lưu ý quan trọng: Trimethoprim-sulfamethoxazole không nên dùng đơn độc cho viêm mô tế bào vì có thể do liên cầu khuẩn nhóm A gây ra và vi khuẩn này kháng thuốc này 1

Nhiễm trùng Nặng (Nhập viện)

Đối với bệnh nhân nhập viện với nhiễm trùng nặng, nên dùng vancomycin hoặc daptomycin đường tĩnh mạch cho đến khi có kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ 1

Các lựa chọn kháng sinh tĩnh mạch 1:

  • Vancomycin (A-I)
  • Linezolid 600 mg tĩnh mạch/uống 2 lần/ngày (A-I) - vượt trội hơn vancomycin trong việc diệt MRSA 4
  • Daptomycin 4 mg/kg tĩnh mạch 1 lần/ngày (A-I) 1, 6
  • Telavancin 10 mg/kg tĩnh mạch 1 lần/ngày (A-I) 1
  • Clindamycin 600 mg tĩnh mạch 3 lần/ngày (A-III) 1

Khi có kết quả nuôi cấy cho thấy MSSA, nên chuyển sang cefazolin hoặc penicillin kháng staphylococcus vì hiệu quả tốt hơn và ít tác dụng phụ hơn 2, 7

Thời gian Điều trị

  • 7-14 ngày cho nhiễm trùng da và mô mềm không biến chứng 1, 5
  • Điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân 1
  • Cần tái khám sau 24-48 giờ nếu điều trị ngoại trú để đánh giá đáp ứng 1

Điều trị Nhiễm trùng Huyết và Viêm nội tâm mạc

Điều trị Ban đầu

Đối với nhiễm trùng huyết do tụ cầu trắng, điều trị ban đầu nên bao gồm vancomycin hoặc daptomycin cho đến khi có kết quả kháng sinh đồ 2

Khi đã có kết quả 2:

  • MSSA: Cefazolin hoặc penicillin kháng staphylococcus (ưu tiên hơn vancomycin)
  • MRSA: Vancomycin, daptomycin, hoặc ceftobiprole

Liều lượng cho Nhiễm trùng Huyết Nặng

  • Daptomycin 6 mg/kg tĩnh mạch 1 lần/ngày cho nhiễm trùng huyết và viêm nội tâm mạc 6, 2
  • Vancomycin 15-20 mg/kg/liều tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ với theo dõi nồng độ thuốc 4

Thời gian Điều trị

  • 4-6 tuần cho viêm nội tâm mạc và nhiễm trùng xương khớp 8
  • 2-4 tuần cho nhiễm trùng huyết có biến chứng 5
  • Nhiễm trùng huyết kéo dài ≥48 giờ có nguy cơ tử vong 90 ngày là 39% 2

Kiểm soát Nguồn Nhiễm

Kiểm soát nguồn nhiễm là yếu tố quan trọng 2, 8:

  • Loại bỏ catheter tĩnh mạch hoặc thiết bị cấy ghép bị nhiễm trùng
  • Dẫn lưu áp xe
  • Phẫu thuật làm sạch vết thương

Tất cả bệnh nhân nhiễm trùng huyết do tụ cầu trắng cần siêu âm tim qua thành ngực; siêu âm qua thực quản nên làm cho bệnh nhân có nguy cơ cao viêm nội tâm mạc 2

Điều trị cho Trẻ em

Liều lượng cho trẻ em 1:

  • Vancomycin: Theo hướng dẫn của bác sĩ (A-II)
  • Clindamycin: 10-13 mg/kg/liều tĩnh mạch mỗi 6-8 giờ (tối đa 40 mg/kg/ngày) (A-II)
  • Linezolid:
    • Trẻ >12 tuổi: 600 mg 2 lần/ngày
    • Trẻ <12 tuổi: 10 mg/kg/liều mỗi 8 giờ (A-II)

Không dùng tetracycline cho trẻ <8 tuổi 1

Đối với nhiễm trùng da nhẹ ở trẻ em như chốc lở, có thể dùng mupirocin 2% bôi tại chỗ 1

Phòng ngừa Tái phát

Vệ sinh Cá nhân 1

  • Giữ vết thương có mủ được che phủ bằng băng sạch, khô
  • Tắm rửa thường xuyên và rửa tay bằng xà phòng hoặc gel rửa tay có cồn
  • Không dùng chung đồ dùng cá nhân (dao cạo, khăn tắm, khăn lau)

Vệ sinh Môi trường 1

  • Tập trung làm sạch các bề mặt tiếp xúc thường xuyên (tay nắm cửa, bồn tắm, bệ toilet)
  • Dùng chất tẩy rửa thương mại theo hướng dẫn

Chiến lược Khử khuẩn 1

Cân nhắc khử khuẩn nếu:

  • Bệnh nhân bị nhiễm trùng tái phát mặc dù đã tối ưu hóa chăm sóc vết thương và vệ sinh
  • Có lây truyền liên tục giữa các thành viên trong gia đình

Phác đồ khử khuẩn 1:

  • Mupirocin bôi mũi 2 lần/ngày trong 5-10 ngày
  • Kết hợp với dung dịch sát khuẩn da (chlorhexidine) trong 5-14 ngày hoặc tắm bằng nước tẩy pha loãng

Cảnh báo Quan trọng

  • Tỷ lệ kháng clindamycin ở MRSA đang tăng lên đến 50% - cần kiểm tra tình hình kháng thuốc tại địa phương 1, 4
  • Không bao giờ dùng rifampin đơn độc vì vi khuẩn nhanh chóng kháng thuốc 4
  • Cefazolin có khả năng dung nạp tốt hơn nafcillin với ít tác dụng phụ hơn (phát ban, rối loạn chức năng thận, gan) 7
  • Linezolid vượt trội hơn vancomycin trong diệt MRSA nhưng có tỷ lệ tác dụng phụ cao hơn 4
  • Tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng huyết tụ cầu trắng là 15-30% trên toàn cầu 2

References

Guideline

Guideline Directed Topic Overview

Dr.Oracle Medical Advisory Board & Editors, 2025

Research

Treatment of Staphylococcus aureus Infections.

Current topics in microbiology and immunology, 2017

Guideline

Treatment of Dental Infection in Patients with MRSA History

Praxis Medical Insights: Practical Summaries of Clinical Guidelines, 2025

Guideline

Treatment of MRSA in Urine Culture

Praxis Medical Insights: Practical Summaries of Clinical Guidelines, 2025

Research

Comparative evaluation of the tolerability of cefazolin and nafcillin for treatment of methicillin-susceptible Staphylococcus aureus infections in the outpatient setting.

Clinical infectious diseases : an official publication of the Infectious Diseases Society of America, 2014

Professional Medical Disclaimer

This information is intended for healthcare professionals. Any medical decision-making should rely on clinical judgment and independently verified information. The content provided herein does not replace professional discretion and should be considered supplementary to established clinical guidelines. Healthcare providers should verify all information against primary literature and current practice standards before application in patient care. Dr.Oracle assumes no liability for clinical decisions based on this content.

Have a follow-up question?

Our Medical A.I. is used by practicing medical doctors at top research institutions around the world. Ask any follow up question and get world-class guideline-backed answers instantly.