Điều trị nhiễm trùng Staphylococcus aureus
Nguyên tắc điều trị chính
Điều trị nhiễm trùng Staphylococcus aureus phụ thuộc hoàn toàn vào tính nhạy cảm với methicillin: đối với MSSA (nhạy cảm methicillin), sử dụng dicloxacillin hoặc cefazolin; đối với MRSA (kháng methicillin), sử dụng vancomycin, daptomycin, hoặc trimethoprim-sulfamethoxazole tùy theo mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. 1, 2
Thuốc kháng sinh theo loại nhiễm trùng
Nhiễm trùng da và mô mềm nhẹ đến trung bình
Nhiễm trùng mủ (có áp xe):
- Rạch và dẫn lưu là can thiệp chính, có thể không cần kháng sinh nếu nhiễm trùng nhẹ 1
- Nếu có dấu hiệu toàn thân hoặc nhiễm trùng trung bình: thêm kháng sinh đường uống 1
Nhiễm trùng không mủ (cellulitis/viêm da):
- Nhiễm trùng nhẹ: có thể bắt đầu với beta-lactam (cefazolin) vì MRSA ít phổ biến trong cellulitis không mủ 1
- Nếu không đáp ứng sau 48-72 giờ hoặc tỷ lệ MRSA tại cơ sở >10-15%: chuyển sang thuốc có hoạt tính chống MRSA 1, 3
Nhiễm trùng da và mô mềm nặng
Bệnh nhân cần nhập viện với dấu hiệu toàn thân:
- Vancomycin 15-20 mg/kg IV mỗi 8-12 giờ (mục tiêu nồng độ đáy 15-20 mcg/mL) 1
- Các lựa chọn thay thế: linezolid 600 mg IV/PO hai lần/ngày, daptomycin 4 mg/kg IV mỗi ngày, hoặc telavancin 10 mg/kg IV mỗi ngày 1
- Đối với nhiễm trùng vùng bụng/tầng sinh môn sau phẫu thuật: phải thêm metronidazole 500mg mỗi 8 giờ để bao phủ vi khuẩn kỵ khí 3
Nhiễm khuẩn huyết S. aureus (Bacteremia)
Điều trị ban đầu (chưa có kết quả kháng sinh đồ):
Sau khi có kết quả kháng sinh đồ:
- MSSA: chuyển sang cefazolin hoặc nafcillin/oxacillin - đây là thuốc ưu tiên hơn vancomycin 1, 2, 5
- MRSA: tiếp tục vancomycin, daptomycin, hoặc ceftobiprole 5
- Thời gian điều trị tối thiểu 14 ngày, có thể kéo dài hơn nếu có nhiễm trùng di căn 1, 2
Can thiệp quan trọng:
- Cấy máu lại sau 2-4 ngày để xác nhận đã diệt khuẩn 1
- Siêu âm tim qua thành ngực cho tất cả bệnh nhân; siêu âm tim qua thực quản nếu có nguy cơ cao viêm nội tâm mạc 5
- Loại bỏ nguồn nhiễm trùng: rút catheter tĩnh mạch, dẫn lưu áp xe, cắt lọc mô hoại tử 1, 5
Viêm nội tâm mạc
Tim phải:
- Daptomycin 6 mg/kg IV mỗi ngày (tỷ lệ thành công 42-46% trong thử nghiệm lâm sàng) 4
- Vancomycin là lựa chọn thay thế 1
- Thời gian điều trị: tối thiểu 4-6 tuần 1
Tim trái:
- Daptomycin không được chỉ định cho viêm nội tâm mạc tim trái do kết quả kém trong thử nghiệm lâm sàng 4
- Vancomycin hoặc beta-lactam (nếu MSSA) kết hợp với gentamicin liều thấp ban đầu 4
Viêm xương và khớp
- MSSA: cefazolin hoặc nafcillin/oxacillin 1, 2
- MRSA: vancomycin hoặc daptomycin 6 mg/kg IV mỗi ngày 1
- Cắt lọc phẫu thuật sớm cải thiện kết quả điều trị 1
- Thời gian điều trị: 4-6 tuần, có thể chuyển sang đường uống sau khi cải thiện lâm sàng 1
Liều dùng cho trẻ em (1-17 tuổi)
Nhiễm trùng da và mô mềm:
- Vancomycin hoặc clindamycin 10-13 mg/kg IV mỗi 6-8 giờ (nếu tỷ lệ kháng clindamycin <10%) 1
- Linezolid: 10 mg/kg mỗi 8 giờ cho trẻ <12 tuổi; 600 mg hai lần/ngày cho trẻ ≥12 tuổi 1
Nhiễm khuẩn huyết:
- Daptomycin: 7 mg/kg/ngày (12-17 tuổi), 9 mg/kg/ngày (7-11 tuổi), 12 mg/kg/ngày (2-6 tuổi) 4
- Không được tiêm tĩnh mạch nhanh trong 2 phút như người lớn - phải truyền trong 30-60 phút 4
- Không khuyến cáo cho trẻ <1 tuổi do nguy cơ ảnh hưởng hệ thần kinh cơ 4
Lưu ý quan trọng và cạm bẫy thường gặp
Vancomycin:
- Liều dựa trên trọng lượng thực tế, không vượt quá 2g mỗi liều 1
- Theo dõi nồng độ đáy để đạt 15-20 mcg/mL trong nhiễm trùng nặng 1
- Quan tâm đến các chủng có MIC vancomycin ≥2 mcg/mL - cân nhắc thuốc thay thế 1
Daptomycin:
- Không được sử dụng cho viêm phổi vì bị bất hoạt bởi surfactant phổi 4, 6
- Không được sử dụng cho viêm nội tâm mạc tim trái 4
TMP-SMX:
- Không được dùng đơn trị liệu cho nhiễm trùng vết mổ vùng bụng - phải kết hợp metronidazole để bao phủ vi khuẩn kỵ khí 3
Rạch và dẫn lưu:
- Là can thiệp chính cho tất cả nhiễm trùng mủ, phải thực hiện trước hoặc cùng lúc với kháng sinh 1, 3
- Kháng sinh đơn thuần không đủ cho các ổ mủ 3
Phòng ngừa tái phát
Vệ sinh cá nhân:
- Giữ vết thương có dẫn lưu được băng sạch, khô 1
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc gel cồn 1
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân (dao cạo, khăn) 1
Khử khuẩn định kỳ (nếu tái phát):