Điều trị Hội chứng Kháng phospholipid (APS) ở trẻ em không có huyết khối
Đối với trẻ em có APS nhưng không có huyết khối, nên sử dụng aspirin liều thấp (1-5 mg/kg/ngày) để phòng ngừa tiên phát, đặc biệt ở những trẻ có profile kháng thể nguy cơ cao (dương tính ba kháng thể hoặc lupus anticoagulant dương tính). 1, 2
Phân tầng nguy cơ
Trước khi quyết định điều trị, cần đánh giá profile kháng thể:
- Nguy cơ cao nhất: Trẻ dương tính ba kháng thể (lupus anticoagulant, anticardiolipin, và anti-β2-glycoprotein I) hoặc có lupus anticoagulant dương tính 1
- Nguy cơ trung bình: Dương tính hai kháng thể hoặc có nồng độ kháng thể cao dai dẳng 1
- Nguy cơ thấp hơn: Chỉ dương tính một kháng thể với nồng độ thấp đến trung bình 1
Chiến lược điều trị theo từng tình huống
Trẻ không triệu chứng có kháng thể kháng phospholipid dương tính
- Aspirin liều thấp (1-5 mg/kg/ngày) là lựa chọn hàng đầu cho phòng ngừa tiên phát, đặc biệt ở trẻ có profile nguy cơ cao 1, 3
- Liều này thấp hơn đáng kể so với liều chống viêm và hoạt động như thuốc chống kết tập tiểu cầu 3
Trẻ có APS thứ phát (kèm lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh tự miễn khác)
- Tiếp tục sử dụng aspirin liều thấp như chiến lược phòng ngừa chính 1
- Theo dõi chặt chẽ các yếu tố nguy cơ huyết khối bổ sung liên quan đến bệnh tự miễn nền 4
Những cân nhắc đặc biệt ở trẻ em
Tiêm chủng và phòng ngừa hội chứng Reye:
- Nên tiêm phòng varicella và cúm hàng năm cho trẻ đang dùng aspirin 3
- Ngừng aspirin tạm thời trong thời gian nhiễm cúm hoặc varicella để giảm nguy cơ hội chứng Reye 3
Tư vấn cho trẻ vị thành niên:
- Cần tư vấn về các biện pháp tránh thai (tránh thuốc tránh thai có estrogen do tăng nguy cơ huyết khối) 4
- Khuyến khích lối sống lành mạnh để giảm thiểu các yếu tố nguy cơ tim mạch 5, 6
- Đánh giá tuân thủ điều trị và sức khỏe tâm thần 4
Theo dõi và tái đánh giá
- Xét nghiệm kháng thể định kỳ: Xác nhận kháng thể kháng phospholipid vẫn dương tính sau ít nhất 12 tuần để xác định chẩn đoán APS 5
- Đánh giá lâm sàng thường xuyên: Theo dõi các biểu hiện không huyết khối của APS (có thể xuất hiện trước khi có huyết khối) 4
- Kiểm tra các yếu tố nguy cơ huyết khối khác: Loại trừ các tình trạng thrombophilia khác bằng cách tham khảo ý kiến bác sĩ huyết học nhi 4
Những cạm bẫy cần tránh
- Không chẩn đoán nhầm: Chỉ chẩn đoán APS khi kháng thể dương tính dai dẳng; kháng thể thoáng qua thường gặp sau nhiễm trùng ở trẻ em và không có ý nghĩa bệnh lý 2
- Không xét nghiệm trong giai đoạn cấp: Hoãn hoặc lặp lại xét nghiệm kháng thể ít nhất 4-6 tuần sau huyết khối cấp vì nồng độ protein có thể thay đổi 1
- Không ngừng aspirin đột ngột: Ngừng đột ngột có thể tăng đáng kể nguy cơ huyết khối 1
- Không ngoại suy trực tiếp từ người lớn: Dữ liệu an toàn về chống đông máu ở trẻ em còn hạn chế, và ngoại suy từ người lớn có thể không phù hợp trong nhiều trường hợp 3, 2
Khi nào cần tăng cường điều trị
Nếu trẻ phát triển huyết khối trong khi đang dùng aspirin phòng ngừa: