Điều trị kháng sinh ngoại trú cho viêm tuyến nước bọt mang tai
Đối với viêm tuyến nước bọt mang tai do vi khuẩn nghi ngờ điều trị ngoại trú, nên sử dụng amoxicillin-clavulanate hoặc cephalosporin thế hệ 2-3 (cefuroxime, cefpodoxime) làm lựa chọn hàng đầu, với fluoroquinolone (levofloxacin, moxifloxacin) dành cho trường hợp dị ứng beta-lactam hoặc thất bại điều trị ban đầu.
Vi khuẩn gây bệnh chính
Việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên phổ vi khuẩn thường gặp trong viêm tuyến nước bọt mang tai cấp:
- Staphylococcus aureus là tác nhân phổ biến nhất 1, 2
- Vi khuẩn kỵ khí đóng vai trò quan trọng, bao gồm Prevotella, Porphyromonas có sắc tố, Fusobacterium spp., và Peptostreptococcus spp. 1, 2
- Streptococcus spp. (bao gồm S. pneumoniae) và vi khuẩn gram âm hiếu khí như E. coli cũng có thể gặp 1, 2
- Vi khuẩn gram âm thường gặp hơn ở bệnh nhân nội trú 2
Phác đồ kháng sinh khuyến cáo
Lựa chọn hàng đầu
Amoxicillin-clavulanate là lựa chọn ưu tiên vì:
- Có hoạt tính chống lại cả S. aureus sản xuất beta-lactamase, Streptococcus, và vi khuẩn kỵ khí 3
- Đạt nồng độ cao trong nước bọt, đặc biệt trong nước bọt mủ 4, 5
- Phổ kháng sinh rộng phù hợp với vi khuẩn hỗn hợp thường gặp trong viêm tuyến nước bọt 1, 2
Cephalosporin thế hệ 2-3 (cefuroxime-axetil, cefpodoxime-proxetil) là lựa chọn thay thế tốt:
- Đạt nồng độ cao nhất trong nước bọt so với các nhóm kháng sinh khác 4
- Có hoạt tính tốt chống lại S. aureus và Streptococcus 3
- Cefuroxime và cefpodoxime đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên với liệu trình 5-7 ngày 3
Lựa chọn cho bệnh nhân dị ứng beta-lactam
Fluoroquinolone hoạt động trên phế cầu (levofloxacin, moxifloxacin):
- Đạt nồng độ tốt trong nước bọt và vượt MIC của vi khuẩn gây viêm tuyến nước bọt 4
- Có phổ rộng bao gồm S. aureus, Streptococcus, và một số vi khuẩn gram âm 3
- Nên dành cho trường hợp dị ứng beta-lactam hoặc thất bại điều trị ban đầu 3
Clindamycin có thể cân nhắc:
- Hoạt tính tốt chống S. aureus và vi khuẩn kỵ khí 6
- Đặc biệt hữu ích khi nghi ngờ vi khuẩn kỵ khí chiếm ưu thế 6
Các kháng sinh KHÔNG khuyến cáo
- Phenoxymethylpenicillin và tetracycline không đạt nồng độ diệt khuẩn trong nước bọt 4
- Ciprofloxacin (fluoroquinolone không hoạt động tốt trên phế cầu) không nên dùng trừ khi nghi ngờ Pseudomonas 3
Thời gian điều trị
- Liệu trình điều trị thường 7-10 ngày 3
- Cefuroxime-axetil và cefpodoxime-proxetil có thể hiệu quả với liệu trình 5 ngày 3
- Đánh giá lại sau 48-72 giờ nếu không đáp ứng với điều trị ban đầu 3
Các biện pháp hỗ trợ quan trọng
- Duy trì hydrat hóa tốt để tăng lưu lượng nước bọt 1
- Vệ sinh răng miệng tốt để giảm nguồn vi khuẩn 1
- Massage tuyến và kích thích tiết nước bọt (kẹo chua, nhai kẹo cao su)
- Theo dõi sát để phát hiện sớm biến chứng như áp xe cần dẫn lưu phẫu thuật 1
Cảnh báo và trường hợp cần chuyển tuyến
- Nếu không đáp ứng sau 72 giờ điều trị kháng sinh, cần đánh giá lại và cân nhắc chuyển sang kháng sinh phổ rộng hơn hoặc chuyển tuyến 3
- Khi hình thành áp xe, cần dẫn lưu phẫu thuật kết hợp kháng sinh 1
- Bệnh nhân có triệu chứng nặng (sốt cao, phù nề lan rộng, triệu chứng toàn thân) nên nhập viện điều trị kháng sinh tĩnh mạch 1, 6