Hướng dẫn tiếp cận rung nhĩ trên lâm sàng
Tất cả bệnh nhân rung nhĩ cần được đánh giá nguy cơ đột quỵ bằng thang điểm CHA₂DS₂-VASc và bắt đầu kháng đông nếu điểm số ≥2 ở nam hoặc ≥3 ở nữ, đồng thời kiểm soát nhịp tim và xử lý các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. 1, 2
Bước 1: Xác nhận chẩn đoán và đánh giá ban đầu
Xác nhận rung nhĩ bằng điện tâm đồ 12 chuyển đạo để ghi nhận hoạt động nhĩ không đều, mất sóng P rõ ràng, và khoảng RR không đều 3, 4
Thực hiện siêu âm tim qua thành ngực để đánh giá chức năng thất trái, bệnh van tim, và kích thước nhĩ 3, 4
Xét nghiệm cơ bản bao gồm: điện giải đồ, công thức máu, chức năng tuyến giáp, chức năng thận và gan 3, 4
Bước 2: Phân tầng nguy cơ đột quỵ (CHA₂DS₂-VASc)
Tính điểm CHA₂DS₂-VASc ngay lập tức 1, 2:
- C (Suy tim sung huyết): 1 điểm 2
- H (Tăng huyết áp): 1 điểm 2
- A₂ (Tuổi ≥75): 2 điểm 2
- D (Đái tháo đường): 1 điểm 2
- S₂ (Đột quỵ/TIA/thuyên tắc hệ thống trước đây): 2 điểm 2
- V (Bệnh mạch máu - nhồi máu cơ tim, bệnh động mạch ngoại biên): 1 điểm 2
- A (Tuổi 65-74): 1 điểm 2
- Sc (Giới tính nữ): 1 điểm 2
Quyết định kháng đông dựa trên điểm số:
Điểm 0 (nam) hoặc 1 (nữ): Nguy cơ thấp, không cần kháng đông 1, 2
- Đây là bệnh nhân <65 tuổi với "rung nhĩ đơn độc" không có yếu tố nguy cơ khác 1
Điểm ≥1 (nam) hoặc ≥2 (nữ): Bắt đầu kháng đông đường uống 1, 2
Lưu ý quan trọng: Bệnh nhân có tiền sử đột quỵ/TIA luôn được coi là nguy cơ cao và cần kháng đông, ngay cả khi không có yếu tố nguy cơ khác 1
Bước 3: Đánh giá nguy cơ chảy máu (HAS-BLED)
Tính điểm HAS-BLED để xác định bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ 1, 2:
- H (Tăng huyết áp): 1 điểm 2
- A (Chức năng thận/gan bất thường): 1-2 điểm 2
- S (Đột quỵ): 1 điểm 2
- B (Tiền sử chảy máu): 1 điểm 2
- L (INR không ổn định): 1 điểm 2
- E (Người cao tuổi >65 tuổi): 1 điểm 2
- D (Thuốc/rượu): 1-2 điểm 2
Giải thích điểm HAS-BLED:
- Điểm ≥3: Nguy cơ chảy máu cao - KHÔNG phải chống chỉ định kháng đông 1, 2
- Thay vào đó, xử lý các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi (kiểm soát huyết áp, ngừng NSAID, giảm rượu) và theo dõi thường xuyên hơn 1, 2
Cạm bẫy thường gặp: Bác sĩ thường không kê đơn kháng đông cho bệnh nhân có điểm HAS-BLED cao, nhưng đây là sai lầm - nguy cơ chảy máu cao chỉ là dấu hiệu cần theo dõi cẩn thận hơn, không phải lý do để không kháng đông 1, 2
Bước 4: Lựa chọn thuốc kháng đông cụ thể
Ưu tiên DOAC làm lựa chọn đầu tiên 2, 3, 5:
Apixaban 6:
- 5 mg uống 2 lần/ngày (hoặc 2.5 mg 2 lần/ngày nếu có ≥2 tiêu chí: tuổi ≥80, cân nặng ≤60 kg, creatinine ≥1.5 mg/dL) 6
- Uống cùng thức ăn 6
Rivaroxaban 7:
- 20 mg uống 1 lần/ngày cùng thức ăn (15 mg nếu CrCl 15-50 mL/phút) 7
Warfarin (nếu không thể dùng DOAC) 8:
- Mục tiêu INR 2.0-3.0 1, 8
- Kiểm tra INR hàng tuần khi bắt đầu, sau đó hàng tháng khi ổn định 1
- Chỉ cân nhắc nếu bệnh nhân có van tim cơ học hoặc hẹp van hai lá thấp 1
Aspirin KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa đột quỵ trong rung nhĩ - hiệu quả kém với nguy cơ chảy máu tương đương 2, 5
Bước 5: Kiểm soát nhịp tim
Bệnh nhân ổn định huyết động:
Thuốc lựa chọn đầu tiên 3:
- Beta-blocker (metoprolol, bisoprolol) cho bệnh nhân có phân suất tống máu bảo tồn (>40%) 3
- Chẹn kênh canxi không dihydropyridine (diltiazem, verapamil) nếu không dung nạp beta-blocker 3
Mục tiêu nhịp tim 3:
- Kiểm soát nhịp "thoải mái": <110 nhịp/phút cho hầu hết bệnh nhân 3
- Kiểm soát chặt chẽ hơn (<80 nhịp/phút) nếu triệu chứng vẫn còn 3
Cảnh báo: Không dùng digoxin đơn độc cho rung nhĩ kịch phát 1
Bệnh nhân không ổn định huyết động:
Chuyển nhịp điện ngay lập tức nếu có suy tim mất bù, hạ huyết áp, hoặc đau ngực 1, 3
Bước 6: Cân nhắc kiểm soát nhịp (chuyển và duy trì nhịp xoang)
- Bệnh nhân có triệu chứng mặc dù đã kiểm soát nhịp tim tốt 3
- Rung nhĩ mới khởi phát (<48 giờ) 3
- Suy tim với phân suất tống máu giảm (HFrEF) 3, 5
Lựa chọn điều trị:
Chuyển nhịp điện 1:
- Nếu rung nhĩ <48 giờ: Có thể chuyển nhịp ngay mà không cần kháng đông trước 1
- Nếu rung nhĩ ≥48 giờ hoặc không rõ thời gian: Cần kháng đông 3 tuần trước hoặc siêu âm qua thực quản loại trừ huyết khối 1
- Sau chuyển nhịp thành công: Kháng đông ít nhất 4 tuần 1
- Lựa chọn hàng đầu cho rung nhĩ kịch phát có triệu chứng 3, 5
- Được khuyến cáo cho bệnh nhân HFrEF để cải thiện chức năng thất trái và giảm tử vong 5
Bước 7: Đánh giá lại nguy cơ định kỳ
Tái đánh giá nguy cơ đột quỵ và chảy máu tại mỗi lần khám 1, 3, 9:
- Điểm CHA₂DS₂-VASc là động, tăng theo thời gian khi bệnh nhân già đi và tích lũy bệnh đồng mắc 9
- Khoảng 90% bệnh nhân nguy cơ thấp ban đầu sẽ có tăng điểm ≥1 trước khi xảy ra đột quỵ 9
- Nguy cơ đột quỵ và chảy máu cao nhất trong vài tháng sau khi điểm số tăng 9
Lịch tái khám 3:
- Đánh giá lại sau 6 tháng kể từ khi chẩn đoán 3
- Sau đó ít nhất hàng năm hoặc khi có thay đổi lâm sàng 3
Bước 8: Quản lý yếu tố nguy cơ và lối sống
Can thiệp lối sống cho TẤT CẢ bệnh nhân 3, 5:
- Giảm cân nếu béo phì 3, 5
- Tập thể dục thường xuyên 3, 5
- Kiểm soát huyết áp chặt chẽ 3
- Điều trị đái tháo đường tối ưu 3
- Hạn chế rượu 3
Các yếu tố này giúp phòng ngừa khởi phát, tái phát rung nhĩ và biến chứng 3, 5
Tình huống đặc biệt
Rung nhĩ với hội chứng coronary cấp hoặc PCI/stent 1:
- Điểm HAS-BLED 0-2: Liệu pháp ba (kháng đông + aspirin + clopidogrel) trong 1-6 tháng, sau đó liệu pháp kép (kháng đông + clopidogrel) đến 12 tháng, rồi chỉ kháng đông đơn độc 1
- Điểm HAS-BLED ≥3: Liệu pháp ba trong 1 tháng, sau đó liệu pháp kép đến 6-12 tháng 1
Rung nhĩ với van tim cơ học 1, 8:
- Bắt buộc dùng warfarin (KHÔNG dùng DOAC) 1
- Mục tiêu INR phụ thuộc loại van: 2.0-3.0 cho van hai lá St. Jude, 2.5-3.5 cho van cơ học khác 1, 8
Rung nhĩ nhĩ (atrial flutter) 1:
- Tiếp cận giống hệt rung nhĩ về kháng đông và kiểm soát nhịp 1