From the Guidelines
Kết quả nuôi cấy là 10^3 CFU/ml có nghĩa là có 10^3 khuẩn lạc trong mẫu cấy phân lập. Đây là đơn vị dùng để lượng hóa số lượng tế bào vi khuẩn có thể sống được trong một mẫu sau khi nuôi cấy. Khi kết quả nuôi cấy cho thấy 10^3 CFU/ml, nó chỉ ra rằng có khoảng 1.000 khuẩn lạc đã phát triển từ mỗi mililít của mẫu ban đầu được nuôi cấy. Đo lường này liên quan cụ thể đến quá trình nuôi cấy phân lập, không liên quan đến nhuộm Gram (lựa chọn A) hoặc kiểm tra đàm tươi trực tiếp (lựa chọn C). Số lượng CFU cung cấp thông tin quan trọng về tải lượng vi khuẩn trong mẫu, giúp xác định ý nghĩa của phát hiện và hướng dẫn quyết định điều trị trong môi trường lâm sàng 1.
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của nuôi cấy định lượng, bao gồm thời gian của nhiễm khuẩn, kỹ năng và kinh nghiệm của người vận hành, sự đầy đủ của mẫu, các khía cạnh kỹ thuật như xử lý và vận chuyển mẫu đến phòng thí nghiệm, và liệu pháp kháng sinh trước hoặc đồng thời 1.
Do đó, việc hiểu và diễn giải kết quả nuôi cấy định lượng một cách chính xác là rất quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn. Kết quả 10^3 CFU/ml cho thấy có sự hiện diện của vi khuẩn trong mẫu, và cần được xem xét trong bối cảnh lâm sàng để quyết định hướng điều trị phù hợp.
From the Research
Kết quả nuôi cấy
- Kết quả nuôi cấy là 10^3 CFU/ml, chỉ ra số lượng khuẩn lạc trong mẫu cấy phân lập.
- CFU/ml là đơn vị đo lường số lượng khuẩn lạc hình thành trong một đơn vị thể tích của mẫu cấy.
- Kết quả này không liên quan trực tiếp đến mẫu nhuộm gram hoặc đàm soi tươi, mà liên quan đến quá trình cấy phân lập và đếm khuẩn lạc.
Ý nghĩa của kết quả
- Kết quả nuôi cấy 10^3 CFU/ml cho thấy mẫu cấy phân lập có chứa một số lượng đáng kể các khuẩn lạc.
- Điều này có thể giúp xác định loại vi khuẩn và số lượng của chúng trong mẫu, từ đó hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh 2, 3, 4, 5, 6.
- Tuy nhiên, cần phải phân tích thêm và kết hợp với các kết quả khác để có thể đưa ra kết luận chính xác về tình trạng bệnh và cách điều trị phù hợp.