From the Guidelines
Chỉ số tim lồng ngực của người trưởng thành là 0,5 hoặc ít hơn. Điều này có nghĩa là option A (0,5) là câu trả lời chính xác. Chỉ số tim lồng ngực được tính bằng cách chia đường kính tim ngang tối đa cho đường kính lồng ngực trong tối đa trên X-quang ngực. Đây là một thông số bức xạ quan trọng được sử dụng để đánh giá kích thước tim. Tỷ lệ lớn hơn 0,5 thường được coi là bất thường và có thể chỉ ra sự giãn tim (tim to). Tỷ lệ này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như vị trí của bệnh nhân trong quá trình chụp ảnh, giai đoạn hô hấp và các tình trạng tim hoặc phổi潜在. Việc đo lường này giúp các bác sĩ đánh giá kích thước tim một cách khách quan và có thể hữu ích trong việc theo dõi các thay đổi theo thời gian hoặc đáp ứng với điều trị, như đã đề cập trong nghiên cứu của 1.
From the Research
Chỉ số tim lồng ngực của người trưởng thành
- Chỉ số tim lồng ngực (Cardiothoracic Ratio - CTR) là một tham số quan trọng trong đánh giá sự tăng kích thước của tim so với kích thước lồng ngực.
- Theo nghiên cứu 2, CTR được định nghĩa là tỷ lệ giữa kích thước của tim và kích thước ngang của lồng ngực đo trên phim X-quang ngực PA, với giá trị cắt là 0,5.
- Một giá trị CTR lớn hơn 0,5 nên được giải thích là sự tăng kích thước của tim.
- Nghiên cứu 3 cũng chỉ ra rằng CTR có thể được sử dụng như một tham số quan trọng để đánh giá sự tăng kích thước của tim và dự đoán nguy cơ tử vong ở bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinh.
- Tuy nhiên, nghiên cứu 4 cho thấy rằng CTR có thể không phải là một chỉ số hoàn hảo để dự đoán kích thước thực sự của tim, vì nó chỉ liên quan yếu đến các biến số về kích thước và chức năng tim đo bằng hình ảnh cộng hưởng từ (MRI).
- Nghiên cứu 5 và 6 cũng chỉ ra rằng CTR có thể là một yếu tố dự đoán độc lập về tỷ lệ tử vong và bệnh tật ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, ngay cả khi giá trị CTR nằm trong phạm vi được coi là bình thường.
- Do đó, dựa trên các nghiên cứu này, chỉ số tim lồng ngực của người trưởng thành thường được coi là khoảng 0,5.
Lựa chọn đáp án
- Đáp án A: 0,5 là lựa chọn đúng dựa trên các nghiên cứu đã đề cập.