What layer of the fetal membranes is responsible for amniotic fluid leakage when ruptured?

Medical Advisory BoardAll articles are reviewed for accuracy by our Medical Advisory Board
Educational purpose only • Exercise caution as content is pending human review
Article Review Status
Submitted
Under Review
Approved

Last updated: February 2, 2026View editorial policy

Personalize

Help us tailor your experience

Which best describes you? Your choice helps us use language that's most understandable for you.

Hiện tượng rỉ ối do rách màng ối (amniotic membrane)

Rỉ ối xảy ra khi màng ối (amnion) - lớp trong cùng của màng thai - bị rách, cho phép dịch ối thoát ra ngoài.

Cấu trúc màng thai và cơ chế rỉ ối

Màng thai bao gồm hai lớp chính:

  • Màng ối (amnion): Lớp trong cùng, tiếp xúc trực tiếp với dịch ối
  • Màng đệm (chorion): Lớp ngoài, gắn với tử cung

Khi màng ối bị rách, dịch ối sẽ thoát qua vết rách này, gây ra hiện tượng rỉ ối 1.

Cơ chế bệnh sinh của rách màng ối

Các yếu tố gây yếu màng

Rách màng ối trước sinh non (pPROM) là một bệnh lý của màng thai, trong đó trục viêm-stress oxy hóa đóng vai trò chính trong việc tạo ra các con đường dẫn đến yếu màng 2.

Vi rách (microfractures) trong màng thai

Nghiên cứu gần đây cho thấy có các vi rách trong màng thai, có thể là vị trí tái cấu trúc mô trong thai kỳ 2. Tuy nhiên, sự gia tăng số lượng và kích thước (chiều rộng và chiều sâu) của các vi rách này ở màng pPROM cho thấy khả năng tái cấu trúc của màng bị giảm 2. Các vi rách này có thể hoạt động như kênh để dịch ối rò rỉ, và là đường di chuyển của tế bào viêm và vi khuẩn 2.

Khả năng tự lành của màng ối

Trong một số trường hợp, màng thai có thể tự lành:

  • Vết rách nhỏ: Đóng lại trong vòng 72 giờ với tỷ lệ thành công cao 3
  • Vết rách lớn: Chỉ lành được 40% 3

Cơ chế lành vết thương liên quan đến:

  • Đại thực bào thai từ dịch ối được tuyển mộ đến vùng màng ối bị tổn thương 3
  • Các đại thực bào này tiết ra lượng IL-1β và TNF hạn chế và khu trú, tạo điều kiện cho quá trình chuyển đổi biểu mô-trung mô (EMT) và di chuyển tế bào biểu mô 3
  • Đại thực bào Arg1+ chiếm ưu thế trong vòng 24 giờ 3

Ý nghĩa lâm sàng

Khi màng ối bị rách, nguy cơ biến chứng tăng cao, bao gồm:

  • Nhiễm trùng ối (chorioamnionitis): 38% với quản lý chờ đợi 4
  • Sinh non 1
  • Suy hô hấp và dị dạng xương ở thai nhi 5
  • Thiểu sản phổi do thiếu dịch ối trong giai đoạn phát triển phổi quan trọng 1

References

Guideline

Preterm Premature Rupture of Membranes

Praxis Medical Insights: Practical Summaries of Clinical Guidelines, 2026

Research

Healing of Preterm Ruptured Fetal Membranes.

Scientific reports, 2017

Guideline

Management of Preterm Prelabor Rupture of Membranes

Praxis Medical Insights: Practical Summaries of Clinical Guidelines, 2025

Research

[Amniotic fluid leakage and premature rupture of membranes after amniocentesis. A review of the literature].

Journal de gynecologie, obstetrique et biologie de la reproduction, 2000

Professional Medical Disclaimer

This information is intended for healthcare professionals. Any medical decision-making should rely on clinical judgment and independently verified information. The content provided herein does not replace professional discretion and should be considered supplementary to established clinical guidelines. Healthcare providers should verify all information against primary literature and current practice standards before application in patient care. Dr.Oracle assumes no liability for clinical decisions based on this content.

Have a follow-up question?

Our Medical A.I. is used by practicing medical doctors at top research institutions around the world. Ask any follow up question and get world-class guideline-backed answers instantly.