Can apixaban be used in patients on chronic intermittent hemodialysis for atrial fibrillation stroke prevention, and what is the recommended dosing?

Medical Advisory BoardAll articles are reviewed for accuracy by our Medical Advisory Board
Educational purpose only • Exercise caution as content is pending human review
Article Review Status
Submitted
Under Review
Approved

Last updated: February 18, 2026View editorial policy

Personalize

Help us tailor your experience

Which best describes you? Your choice helps us use language that's most understandable for you.

Apixaban ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ

Apixaban có thể được sử dụng ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ với rung nhĩ, với liều khuyến cáo là 5 mg hai lần/ngày, giảm xuống 2.5 mg hai lần/ngày nếu bệnh nhân ≥80 tuổi HOẶC cân nặng ≤60 kg (chỉ cần một tiêu chí ở bệnh nhân lọc máu). 1, 2

Cơ sở dược động học và sinh lý bệnh

  • Apixaban chỉ thải trừ qua thận 27% liều dùng, thấp nhất trong các thuốc chống đông trực tiếp, so với dabigatran (80%) và rivaroxaban (66%), làm cho nó trở thành lựa chọn an toàn nhất cho bệnh nhân suy thận nặng. 1, 3

  • Nghiên cứu dược động học cho thấy apixaban 2.5 mg hai lần/ngày ở bệnh nhân lọc máu tạo ra nồng độ thuốc tương đương với liều 5 mg hai lần/ngày ở người có chức năng thận bình thường. 1, 4

  • Lọc máu chỉ loại bỏ khoảng 4-18% apixaban, do đó không cần điều chỉnh liều dựa trên lịch lọc máu. 5, 4

Khuyến cáo liều lượng cụ thể

Liều chuẩn cho bệnh nhân lọc máu ổn định:

  • Bắt đầu với 5 mg hai lần/ngày cho hầu hết bệnh nhân lọc máu mạn tính ổn định. 1, 2, 6

  • Giảm xuống 2.5 mg hai lần/ngày chỉ khi bệnh nhân đáp ứng MỘT trong hai tiêu chí sau:

    • Tuổi ≥80 năm, HOẶC
    • Cân nặng ≤60 kg 1, 2
  • Lưu ý quan trọng: Ở bệnh nhân lọc máu, chỉ cần một tiêu chí (không phải hai như ở bệnh nhân không lọc máu) để giảm liều. 1, 2

Bằng chứng lâm sàng hỗ trợ liều chuẩn:

  • Nghiên cứu quan sát trên 25,523 bệnh nhân lọc máu cho thấy liều chuẩn 5 mg hai lần/ngày có hiệu quả vượt trội so với cả liều giảm 2.5 mg và warfarin về phòng ngừa đột quỵ và tử vong. 1, 6

  • Liều chuẩn apixaban giảm 36% nguy cơ đột quỵ/thuyên tắc hệ thống và 37% nguy cơ tử vong so với liều giảm. 1, 6

So sánh với warfarin

  • Apixaban giảm 28% nguy cơ chảy máu lớn so với warfarin (HR 0.72; 95% CI 0.59-0.87) ở bệnh nhân lọc máu. 1, 6

  • Không có sự khác biệt về nguy cơ đột quỵ/thuyên tắc hệ thống giữa apixaban và warfarin (HR 0.88; 95% CI 0.69-1.12). 1, 6

  • Warfarin gây tăng nguy cơ vôi hóa mạch máu và bệnh lý thận do thuốc chống đông, đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân lọc máu. 7, 1

  • Warfarin có thể gây calciphylaxis (vôi hóa da), một biến chứng hiếm nhưng gây tử vong cao ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối. 1

Các thuốc chống đông khác cần tránh

  • Dabigatran: Chống chỉ định tuyệt đối ở bệnh nhân lọc máu do thải trừ thận 80%, nguy cơ tích lũy thuốc cao và tăng chảy máu 45-76%. 7, 1

  • Rivaroxaban: Không khuyến cáo do thải trừ thận 66% và tăng nguy cơ chảy máu lớn 45-76% so với warfarin. 7, 1

  • Edoxaban: Chống chỉ định tuyệt đối ở bệnh nhân lọc máu do thải trừ thận 50%, không có khuyến cáo liều. 1

Tương tác thuốc quan trọng

  • Tránh hoàn toàn các chất ức chế mạnh CYP3A4 (rifampin, carbamazepine, phenytoin) vì làm giảm nồng độ apixaban đáng kể. 1, 3, 5

  • Giảm liều xuống 2.5 mg hai lần/ngày khi dùng đồng thời cả chất ức chế P-glycoprotein VÀ chất ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazole, ritonavir, itraconazole). 1, 3

  • Tránh thuốc kháng tiểu cầu đồng thời (aspirin, clopidogrel) trừ khi có chỉ định tuyệt đối, vì tăng đáng kể nguy cơ chảy máu. 1, 3

Theo dõi và giám sát

  • Đánh giá lại chức năng thận mỗi 3-6 tháng ở bệnh nhân lọc máu đang dùng apixaban. 1, 3

  • Không cần theo dõi INR hoặc xét nghiệm đông máu thường quy với apixaban. 1, 3

  • Giám sát triệu chứng chảy máu lâm sàng, đặc biệt chảy máu tiêu hóa ở người cao tuổi. 1, 3

  • Đánh giá lại chức năng thận ngay lập tức khi có bệnh cấp tính (nhiễm trùng, suy tim cấp). 1, 3

Khuyến cáo của các hội chuyên môn

  • AHA/ACC/HRS 2019: Apixaban hoặc warfarin "có thể hợp lý" ở bệnh nhân lọc máu với rung nhĩ (khuyến cáo Class IIb, bằng chứng mức độ trung bình). 7, 1

  • ACC: Khuyến cáo apixaban 5 mg hai lần/ngày cho bệnh nhân lọc máu ổn định, giảm xuống 2.5 mg nếu tuổi ≥80 hoặc cân nặng ≤60 kg. 1, 2

  • FDA Hoa Kỳ: Chấp thuận apixaban cho bệnh nhân lọc máu dựa trên dữ liệu dược động học, mặc dù không có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên. 7, 1, 5

  • EMA châu Âu: Chống chỉ định tất cả DOAC ở bệnh nhân lọc máu, tạo ra sự khác biệt quan trọng với Hoa Kỳ. 1

Lựa chọn thay thế

  • Warfarin (INR mục tiêu 2.0-3.0) là lựa chọn thay thế nếu không thể dùng apixaban, nhưng cần duy trì TTR >65-70%. 7, 1

  • Đóng tai nhĩ trái (left atrial appendage occlusion) nên được xem xét ở bệnh nhân có nguy cơ cao cả đột quỵ và chảy máu, tránh được nguy cơ chảy máu từ thuốc chống đông. 7, 1

Cạm bẫy thường gặp cần tránh

  • Không giảm liều xuống 2.5 mg chỉ dựa trên lo ngại về chảy máu hoặc nhận thức chủ quan về "suy yếu" - phải đáp ứng tiêu chí tuổi hoặc cân nặng. 1, 3

  • Không dùng liều 5 mg hai lần/ngày ở bệnh nhân lọc máu nếu không đáp ứng tiêu chí giảm liều, vì dữ liệu cho thấy liều này an toàn và hiệu quả hơn. 1, 6

  • Không nhầm lẫn giữa tiêu chí giảm liều ở bệnh nhân lọc máu (1 trong 2 tiêu chí) với bệnh nhân không lọc máu (cần ≥2 trong 3 tiêu chí). 1, 3

  • Tính CrCl bằng công thức Cockcroft-Gault, không dùng eGFR, vì có thể dẫn đến sai lầm liều lượng nghiêm trọng. 1, 3

Bằng chứng từ thử nghiệm RENAL-AF

  • Thử nghiệm RENAL-AF (2022) so sánh apixaban với warfarin ở 154 bệnh nhân lọc máu với rung nhĩ, nhưng dừng sớm do khó tuyển chọn. 8

  • Tỷ lệ chảy máu lớn hoặc có ý nghĩa lâm sàng sau 1 năm là 32% với apixaban và 26% với warfarin (HR 1.20; 95% CI 0.63-2.30), không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. 8

  • Tỷ lệ đột quỵ/thuyên tắc hệ thống tương đương (3.0% vs 3.3%), nhưng nghiên cứu thiếu sức mạnh thống kê để kết luận chắc chắn. 8

  • Biến cố chảy máu gấp 10 lần so với đột quỵ, nhấn mạnh cần cân nhắc kỹ lợi ích-nguy cơ ở quần thể này. 8

References

Guideline

Apixaban Use in End-Stage Renal Failure

Praxis Medical Insights: Practical Summaries of Clinical Guidelines, 2026

Guideline

Apixaban Dosing in Patients with DVT, Atrial Fibrillation, and Dialysis

Praxis Medical Insights: Practical Summaries of Clinical Guidelines, 2026

Guideline

Apixaban Dosing Recommendations for Patients with Specific Characteristics

Praxis Medical Insights: Practical Summaries of Clinical Guidelines, 2026

Research

Apixaban Pharmacokinetics at Steady State in Hemodialysis Patients.

Journal of the American Society of Nephrology : JASN, 2017

Guideline

Guideline Directed Topic Overview

Dr.Oracle Medical Advisory Board & Editors, 2025

Related Questions

What research and guidelines exist for using apixaban in patients receiving chronic intermittent hemodialysis?
Can a patient taking Eliquis (apixaban) undergo HD (Hemodialysis) catheter replacement and do they need to discontinue Eliquis before the procedure?
What is the recommended dose of apixaban (a direct oral anticoagulant) for a patient with end-stage renal disease (ESRD) on hemodialysis?
What is the recommended dose of apixaban (Eliquis) or edoxaban (Savaysa) for a patient with impaired renal function undergoing haemodialysis (hemodialysis)?
What is the preferred anticoagulant, dabigatran (Direct Oral Anticoagulant) or apixaban (Factor Xa inhibitor), for patients with atrial fibrillation and normal renal function?
What are the differential diagnoses for toe gangrene and how should it be evaluated and managed?
In an adult patient with symptomatic internal hemorrhoids who has completed 4–6 weeks of fiber, adequate hydration, stool softeners, and topical therapy, what clinical findings indicate that surgery is now required?
What hemoglobin target should be used for red blood cell transfusion in a patient with coronary artery disease presenting with angina?
A 24-year-old female with a one-year history of persistent depressed mood now has gradually developed fixed persecutory delusions that others are watching her via CCTV, have hacked her phone, and have poisoned her; what is the most likely diagnosis and what acute management should be initiated?
Is my current low‑dose pre‑breakfast NovoMix 30 (insulin aspart protamine/insulin aspart) regimen, with optional basal insulin, pancreatic enzyme replacement (pancrelipase), vitamin D, proton pump inhibitor, and continuous glucose monitoring‑guided titration appropriate for a 67‑year‑old man with chronic calculous pancreatitis, probable type 3c diabetes, low C‑peptide, anemia, modest weight loss, elevated carcinoembryonic antigen and pending triple‑phase pancreatic CT, given his prior severe nocturnal hypoglycaemia?
In a 32-year-old woman with menorrhagia caused by a 3 cm × 3 cm subserosal uterine fibroid, what is the most appropriate management: myomectomy, hysterectomy, uterine artery embolization, or reassurance?

Professional Medical Disclaimer

This information is intended for healthcare professionals. Any medical decision-making should rely on clinical judgment and independently verified information. The content provided herein does not replace professional discretion and should be considered supplementary to established clinical guidelines. Healthcare providers should verify all information against primary literature and current practice standards before application in patient care. Dr.Oracle assumes no liability for clinical decisions based on this content.

Have a follow-up question?

Our Medical A.I. is used by practicing medical doctors at top research institutions around the world. Ask any follow up question and get world-class guideline-backed answers instantly.