From the Guidelines
Nhiễm khuẩn không phức tạp là tình trạng nhiễm khuẩn xảy ra ở những người generally khỏe mạnh, không có tình trạng bệnh lý nền đáng kể, và không có yếu tố nào có thể làm phức tạp việc điều trị. Những nhiễm khuẩn này thường đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị kháng sinh tiêu chuẩn và giải quyết mà không có biến chứng [ 1 ]. Nhiễm khuẩn không phức tạp thường ảnh hưởng đến một hệ thống cơ quan duy nhất, có nguồn gốc rõ ràng, và không liên quan đến các tác nhân gây bệnh kháng thuốc [ 1 ]. Các ví dụ phổ biến bao gồm nhiễm khuẩn đường tiết niệu không phức tạp (UTIs), nhiễm khuẩn da đơn giản hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp nhẹ [ 1 ]. Điều trị thường bao gồm một khóa kháng sinh phù hợp ngắn, chẳng hạn như trimethoprim-sulfamethoxazole hoặc nitrofurantoin đối với UTIs, trong 3-7 ngày tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn cụ thể [ 1 ]. Nhiễm khuẩn không phức tạp khác với nhiễm khuẩn phức tạp, xảy ra ở bệnh nhân có tình trạng bệnh lý nền, bất thường cấu trúc, hoặc liên quan đến các tác nhân gây bệnh kháng thuốc [ 1 ]. Sự khác biệt này rất quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khi xác định phương pháp điều trị phù hợp, vì nhiễm khuẩn không phức tạp thường yêu cầu can thiệp ít hung hãn hơn và thời gian điều trị ngắn hơn [ 1 ]. Một số điểm chính về nhiễm khuẩn không phức tạp bao gồm:
- Xảy ra ở những người khỏe mạnh
- Không có tình trạng bệnh lý nền đáng kể
- Không có yếu tố làm phức tạp việc điều trị
- Đáp ứng tốt với điều trị kháng sinh tiêu chuẩn
- Giải quyết mà không có biến chứng
- Ảnh hưởng đến một hệ thống cơ quan duy nhất
- Có nguồn gốc rõ ràng
- Không liên quan đến các tác nhân gây bệnh kháng thuốc.
From the FDA Drug Label
For the following infections, a dosage of 500 mg may be administered every 12 hours: streptococcal pharyngitis, skin and skin structure infections, and uncomplicated cystitis in patients over 15 years of age. Nhiễm khuẩn không phức tạp (uncomplicated infection) là nhiễm khuẩn không có biến chứng hoặc không có yếu tố nguy cơ cao, ví dụ như nhiễm khuẩn đường tiết niệu không phức tạp (uncomplicated cystitis) ở người lớn trên 15 tuổi 2.
From the Research
Định nghĩa nhiễm khuẩn không phức tạp
Nhiễm khuẩn không phức tạp (uncomplicated) là loại nhiễm khuẩn mà không có các yếu tố làm tăng nguy cơ biến chứng hoặc khó điều trị [ 3 ].
Đặc điểm của nhiễm khuẩn không phức tạp
Nhiễm khuẩn không phức tạp thường là nhiễm khuẩn đơn độc (monomicrobial) và có các triệu chứng lâm sàng cục bộ [ 3 ].
Ví dụ về nhiễm khuẩn không phức tạp
Nhiễm khuẩn da và mô mềm không phức tạp là một ví dụ, thường được gây ra bởi vi khuẩn Staphylococcus aureus và Streptococcus [ 3 ].
Điều trị nhiễm khuẩn không phức tạp
Điều trị nhiễm khuẩn không phức tạp thường bắt đầu với việc sử dụng kháng sinh empirical, bao gồm cả việc điều trị bằng thuốc chống Staphylococcus và Streptococcus [ 3 ].
So sánh với nhiễm khuẩn phức tạp
Nhiễm khuẩn phức tạp (complicated) có thể là nhiễm khuẩn đơn độc hoặc đa độc (polymicrobial) và có thể có các triệu chứng toàn thân [ 3 ]. Điều trị nhiễm khuẩn phức tạp thường đòi hỏi phải sử dụng kháng sinh rộng phổ hơn và có thể cần phải nhập viện và tư vấn phẫu thuật [ 3 ].