What is the recommended dosing of vancomycin (Vancomycin) for pediatric patients undergoing hemodialysis (HD)?

Medical Advisory BoardAll articles are reviewed for accuracy by our Medical Advisory Board
Educational purpose only • Exercise caution as content is pending human review
Article Review Status
Submitted
Under Review
Approved

Last updated: November 23, 2025View editorial policy

Personalize

Help us tailor your experience

Which best describes you? Your choice helps us use language that's most understandable for you.

Hướng dẫn chỉnh liều vancomycin trong chạy thận nhân tạo ở trẻ em

Khuyến cáo chính

Đối với trẻ em chạy thận nhân tạo, liều vancomycin khuyến cáo là 20 mg/kg tiêm tĩnh mạch trong giờ cuối cùng của phiên chạy thận, sau đó 500 mg trong 30 phút cuối của mỗi phiên chạy thận tiếp theo. 1

Phác đồ liều lượng cụ thể

Liều khởi đầu (Loading dose)

  • Liều nạp: 20 mg/kg tiêm tĩnh mạch trong giờ cuối cùng của phiên chạy thận 1
  • Liều này được thiết kế để đạt nồng độ điều trị ngay lập tức trong bối cảnh nhiễm trùng liên quan đến catheter 1

Liều duy trì (Maintenance dose)

  • 500 mg tiêm tĩnh mạch trong 30 phút cuối của mỗi phiên chạy thận tiếp theo 1
  • Lưu ý: Khuyến cáo này dựa trên hướng dẫn cho người lớn, nhưng là bằng chứng guideline cao nhất hiện có cho chạy thận nhân tạo 1

Điều chỉnh dựa trên nghiên cứu dược động học trẻ em

Nghiên cứu dược động học gần đây nhất (2021) cho thấy 2:

  • Liều 10 mg/kg sau mỗi phiên chạy thận là tối ưu để đạt nồng độ vancomycin 5-12 mg/L tại 4 giờ sau chạy thận 2
  • Chạy thận loại bỏ 43% ± 13% vancomycin trong một phiên 3 giờ (39% với HD, 50% với HDF) 2
  • Thời gian bán thải ngắn hơn với HDF so với HD (2.1 giờ so với 3.5 giờ) 2

Thuật toán lâm sàng

Bước 1: Xác định loại chạy thận

  • Hemodialysis (HD) thông thường: Sử dụng liều 10-20 mg/kg 1, 2
  • Hemodiafiltration (HDF): Cân nhắc liều cao hơn do loại bỏ nhiều hơn (50% vs 39%) 2

Bước 2: Thời điểm truyền

  • Truyền trong giờ cuối cùng của phiên chạy thận để tối ưu hóa thời gian và giảm thiểu phơi nhiễm dưới mức điều trị 1, 3
  • Truyền trong giờ cuối làm giảm phơi nhiễm 25% so với truyền sau chạy thận, do đó cần tăng liều 3

Bước 3: Giám sát nồng độ thuốc

  • Đo nồng độ đáy (trough) trước phiên chạy thận tiếp theo 2, 4
  • Mục tiêu nồng độ đáy: 10-15 mg/L cho nhiễm trùng thông thường 5
  • Mục tiêu nồng độ đáy: 15-20 mg/L cho nhiễm trùng nặng 5
  • AUC/MIC ≥400 giờ là mục tiêu dược động học tối ưu 2

Bước 4: Điều chỉnh liều

  • Nếu nồng độ đáy <10 mg/L: Tăng liều duy trì lên 15-20 mg/kg 2, 4
  • Nếu nồng độ đáy >20 mg/L: Giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều 2

Cảnh báo quan trọng

Nguy cơ liều thấp

  • Liều 40 mg/kg/ngày thông thường KHÔNG đủ để đạt nồng độ đáy >10 mg/L ở trẻ em (chỉ 14% đạt được) 4
  • Chạy thận loại bỏ đáng kể vancomycin, đòi hỏi liều bổ sung sau mỗi phiên 2

Giám sát chức năng thận

  • Theo dõi chặt chẽ chức năng thận trong suốt quá trình điều trị 5, 6
  • Đo creatinine huyết thanh và ước tính độ thanh thải creatinine thường xuyên 6

Tốc độ truyền

  • Không quá 10 mg/phút ở người lớn 6
  • Tối thiểu 60 phút cho mỗi liều ở trẻ em để giảm phản ứng liên quan đến truyền 6
  • Nồng độ không quá 5 mg/mL (có thể lên đến 10 mg/mL nếu hạn chế dịch, nhưng tăng nguy cơ phản ứng) 6

Lưu ý đặc biệt cho trẻ sơ sinh

Đối với trẻ sơ sinh (≤1 tháng tuổi) không chạy thận 1, 6:

  • Tuần đầu tiên: 15 mg/kg liều khởi đầu, sau đó 10 mg/kg mỗi 12 giờ 1, 6
  • Sau tuần đầu tiên: 10 mg/kg mỗi 8 giờ 1, 6
  • Trẻ sinh non cần khoảng cách liều dài hơn do thanh thải giảm 6

Bối cảnh lâm sàng đặc biệt

Nhiễm trùng liên quan catheter chạy thận

  • Sử dụng phác đồ vancomycin 20 mg/kg loading dose + 500 mg maintenance như mô tả ở trên 1
  • Cân nhắc antibiotic lock therapy với vancomycin 2.5-5.0 mg/mL để bảo tồn catheter 1

Chạy thận màng bụng (Peritoneal Dialysis)

  • KHÔNG sử dụng liều 1000 mg/L như khuyến cáo cũ - gây nồng độ quá cao ở trẻ <35 kg 7
  • Khuyến cáo: 500 mg/L dung dịch thẩm phân phúc mạc cho liều nạp 7

References

Professional Medical Disclaimer

This information is intended for healthcare professionals. Any medical decision-making should rely on clinical judgment and independently verified information. The content provided herein does not replace professional discretion and should be considered supplementary to established clinical guidelines. Healthcare providers should verify all information against primary literature and current practice standards before application in patient care. Dr.Oracle assumes no liability for clinical decisions based on this content.

Have a follow-up question?

Our Medical A.I. is used by practicing medical doctors at top research institutions around the world. Ask any follow up question and get world-class guideline-backed answers instantly.