Điều Trị Viêm Đường Tiết Niệu Trên Ở Bệnh Nhân Không Còn Sốt
Nên bắt đầu kháng sinh ngay lập tức cho bệnh nhân này vì có bạch cầu niệu 500/HPF và hình ảnh MRI gợi ý viêm đường tiết niệu trên, ngay cả khi không còn sốt. 1
Chỉ Định Điều Trị Kháng Sinh
Bệnh nhân này đáp ứng tiêu chí điều trị kháng sinh dựa trên:
- Bạch cầu niệu cao (500/HPF) cho thấy nhiễm trùng đường tiết niệu đang hoạt động 1
- Hình ảnh MRI có dấu hiệu viêm đường tiết niệu xác nhận tổn thương thực chất thận 1
- Tiền sử sốt 1 tuần trước gợi ý viêm thận bể thận đã được điều trị một phần hoặc đang thuyên giảm 1
Việc không còn sốt không loại trừ chẩn đoán viêm thận bể thận hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp, đặc biệt khi có bạch cầu niệu cao và hình ảnh MRI bất thường 1.
Lựa Chọn Kháng Sinh Kinh Nghiệm
Điều Trị Đường Uống (Nếu Bệnh Nhân Ổn Định Lâm Sàng)
Fluoroquinolone là lựa chọn hàng đầu cho viêm thận bể thận không biến chứng: 1
- Ciprofloxacin 500-750 mg uống 2 lần/ngày trong 7 ngày 1
- Levofloxacin 750 mg uống 1 lần/ngày trong 5 ngày 1
Lưu ý quan trọng: Chỉ sử dụng fluoroquinolone khi tỷ lệ kháng địa phương <10% 1. Nếu tỷ lệ kháng >10%, cần tiêm tĩnh mạch ceftriaxone 1g liều đầu tiên trước khi chuyển sang fluoroquinolone đường uống 1.
Phác Đồ Thay Thế Khi Không Dùng Được Fluoroquinolone
Nếu có chống chỉ định với fluoroquinolone:
- Ceftriaxone 1g tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp 1 liều, sau đó chuyển sang trimethoprim-sulfamethoxazole 160/800 mg uống 2 lần/ngày trong 14 ngày (nếu vi khuẩn nhạy cảm) 1
- Cefpodoxime 200 mg uống 2 lần/ngày trong 10 ngày (với liều tiêm ceftriaxone ban đầu) 1
- Ceftibuten 400 mg uống 1 lần/ngày trong 10 ngày (với liều tiêm ceftriaxone ban đầu) 1
Điều Trị Tĩnh Mạch (Nếu Cần Nhập Viện)
Nếu bệnh nhân có dấu hiệu nặng hoặc không dung nạp đường uống, sử dụng kháng sinh tĩnh mạch: 1
- Ciprofloxacin 400 mg tĩnh mạch 2 lần/ngày 1
- Levofloxacin 750 mg tĩnh mạch 1 lần/ngày 1
- Ceftriaxone 1-2g tĩnh mạch 1 lần/ngày 1
- Cefotaxime 2g tĩnh mạch 3 lần/ngày 1
- Gentamicin 5 mg/kg tĩnh mạch 1 lần/ngày (có hoặc không kết hợp ampicillin) 1
- Piperacillin/tazobactam 2.5-4.5g tĩnh mạch 3 lần/ngày 1
Carbapenem chỉ dành cho vi khuẩn đa kháng thuốc đã được xác định qua cấy: 1
Các Bước Chẩn Đoán Bắt Buộc
Trước khi bắt đầu kháng sinh, cần thực hiện:
- Cấy nước tiểu và kháng sinh đồ (đã làm - đang chờ kết quả) 1
- Xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae trong nước tiểu nếu nghi ngờ nhiễm trùng phức tạp 1
- Siêu âm đường tiết niệu trên để loại trừ tắc nghẽn, sỏi thận, hoặc áp xe - đặc biệt quan trọng vì đã có hình ảnh MRI bất thường 1
Nếu không đáp ứng sau 72 giờ điều trị, cần chụp CT có thuốc cản quang ngay lập tức để tìm biến chứng như áp xe hoặc tắc nghẽn 1.
Thời Gian Điều Trị
- Fluoroquinolone: 5-7 ngày 1
- Trimethoprim-sulfamethoxazole: 14 ngày 1
- Cephalosporin đường uống: 10 ngày 1
- Điều trị tĩnh mạch: Chuyển sang đường uống khi cải thiện lâm sàng, dựa trên kháng sinh đồ 1
Những Sai Lầm Cần Tránh
- Không trì hoãn điều trị khi có bạch cầu niệu cao và hình ảnh MRI bất thường, ngay cả khi không còn sốt 1
- Không dùng nitrofurantoin, fosfomycin, hoặc pivmecillinam cho viêm thận bể thận vì không đủ bằng chứng về hiệu quả 1
- Không dùng trimethoprim-sulfamethoxazole kinh nghiệm mà không có liều tiêm ban đầu, trừ khi đã biết vi khuẩn nhạy cảm 1
- Không bỏ qua siêu âm/hình ảnh học khi có hình ảnh MRI bất thường - cần loại trừ tắc nghẽn có thể tiến triển nhanh thành nhiễm trùng huyết 1
- Không dùng carbapenem kinh nghiệm - chỉ dành cho vi khuẩn đa kháng đã được xác định 1
Điều Chỉnh Điều Trị Sau Khi Có Kết Quả Cấy
Khi có kết quả cấy nước tiểu (thường sau 48 giờ):