From the Guidelines
Câu trả lời sai là c. Giảm lipid máu. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) và ức chế thụ thể (ARBs) giữ vai trò quan trọng trong bệnh thận mạn vì những tác dụng sau:
- Giảm huyết áp hệ thống [ 1 ]
- Giảm xơ hóa tại cầu thận và teo ống thận [ 1 ]
- Giảm áp lực trong cầu thận [ 1 ] Tuy nhiên, giảm lipid máu không phải là một trong những tác dụng chính của các thuốc này. Tác dụng bảo vệ thận của ACE inhibitors và ARBs chủ yếu liên quan đến hành động của chúng trên hệ thống renin-angiotensin-aldosterone, giúp bảo tồn chức năng thận bằng cách giảm áp lực trong cầu thận và ngăn chặn các thay đổi cấu trúc trong thận. Trong khi chúng cung cấp lợi ích tim mạch cho bệnh nhân bị bệnh thận mạn, giảm lipid không phải là một trong những cơ chế hoạt động chính của chúng. Quản lý lipid trong bệnh thận thường đòi hỏi phải có các can thiệp riêng biệt như statin.
From the Research
Tác dụng của thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể
- Giảm huyết áp hệ thống: Đây là một trong những tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACE) và ức chế thụ thể angiotensin II (ARB) trong điều trị bệnh thận mạn 2, 3, 4.
- Giảm xơ hóa tại cầu thận và teo ống thận: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ACE và ARB có thể giảm xơ hóa tại cầu thận và teo ống thận, từ đó giúp bảo vệ chức năng thận 2, 3, 4.
- Giảm áp lực trong cầu thận: ACE và ARB cũng có thể giảm áp lực trong cầu thận, giúp giảm tải cho thận và ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh thận 2, 3, 4.
- Giảm lipid máu: Tuy nhiên, tác dụng giảm lipid máu không phải là một trong những tác dụng chính của ACE và ARB. Thay vào đó, các thuốc ức chế HMG-CoA reductase như atorvastatin đã được chứng minh là có thể giảm lipid máu và giảm tiến triển của bệnh thận 5.
Câu trả lời
Câu trả lời sai là: c. Giảm lipid máu. Đây không phải là một trong những tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể trong điều trị bệnh thận mạn.